Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs AS Roma, 22:30 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 15/08/2026
Borussia Dortmund
2 Kết thúc HT 2-2 2
AS Roma
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Signal Iduna Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Borussia DortmundAS Roma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
4'
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Dybala 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Emanuele Lulli (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Mario Hermoso Canseco (đánh đầu) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Mario Hermoso Canseco (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Bryan Cristante (đánh đầu) — vào lưới
9'
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Cristante 0-2, kiến tạo: Paulo Dybala
🎯 Dứt điểm - Julian Ryerson (chân trái) — vào lưới
12'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Ryerson 1-2, kiến tạo: Daniel Svensson
12'
13'
🟨 Thẻ vàng - Devyne Rensch
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân phải) — vào lưới
28'
⚽ BÀN THẮNG - Sehrou Guirassy 2-2, kiến tạo: Julian Ryerson
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Devyne Rensch (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Samuele Inacio (chân phải) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
43'
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) Post
48'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
59'
59'
🔁 Thay người: vào Nahuel Molina, ra Devyne Rensch
🔁 Thay người: vào Fabio Silva, ra Sehrou Guirassy
60'
60'
🔁 Thay người: vào Santiago Castro, ra Donyell Malen
🔁 Thay người: vào Mathis Albert, ra Samuele Inacio
60'
🔁 Thay người: vào Marcel Sabitzer, ra Konstantinos Karetsas
60'
60'
🔁 Thay người: vào Manu Kone, ra Neil El Aynaoui
60'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Koulierakis, ra Mario Hermoso Canseco
🎯 Dứt điểm - Mathis Albert (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Jobe Bellingham (chân phải) — bị cản phá
61'
65'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Dybala
69'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Takato Yamamoto, ra Felix Nmecha
72'
🔁 Thay người: vào Kaua Prates, ra Julian Ryerson
72'
🎯 Dứt điểm - Mathis Albert (chân phải) — bị cản phá
73'
75'
🔁 Thay người: vào Robinio Vaz, ra Matìas Soulè Malvano
76'
🔁 Thay người: vào Daniele Ghilardi, ra Gianluca Mancini
76'
🔁 Thay người: vào Filippo Reale, ra Emanuele Lulli
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Filippo Mane (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Luca Reggiani, ra Joane Gadou
80'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (chân phải) — bị cản phá
80'
85'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Pierluigi Gollini, ra Mile Svilar
86'
🔁 Thay người: vào Jan Ziolkowski, ra Evan Ndicka
86'
🔁 Thay người: vào Mattia Mannini, ra Paulo Dybala
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Borussia Dortmund Phút AS Roma
4'⚽ 0 - 1 Paulo Dybala
9'⚽ 0 - 2 Bryan Cristante(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala)
9'⚽ 0 - 3 Bryan Cristante(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala)
Julian Ryerson(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) 1 - 3 ⚽12'
Julian Ryerson(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) 2 - 3 ⚽12'
Julian Ryerson(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) 3 - 3 ⚽12'
13' Devyne Rensch
Sehrou Guirassy(Assists:Julian Ryerson) (Kiến tạo: Julian Ryerson) 4 - 3 ⚽28'
Sehrou Guirassy(Assists:Julian Ryerson) (Kiến tạo: Julian Ryerson) 5 - 3 ⚽28'
HT 2-2
59' ⇄▲ Nahuel Molina ▼ Devyne Rensch
▲ Fabio Silva ▼ Sehrou Guirassy60' ⇄
60' ⇄▲ Santiago Castro ▼ Donyell Malen
▲ Mathis Albert ▼ Samuele Inacio60' ⇄
▲ Marcel Sabitzer ▼ Konstantinos Karetsas60' ⇄
60' ⇄▲ Konstantinos Koulierakis ▼ Mario Hermoso Canseco
60' ⇄▲ Manu Kone ▼ Neil El Aynaoui
65' Paulo Dybala
▲ Takato Yamamoto ▼ Felix Nmecha72' ⇄
▲ Kaua Prates ▼ Julian Ryerson72' ⇄
75' ⇄▲ Robinio Vaz ▼ Matìas Soulè Malvano
76' ⇄▲ Daniele Ghilardi ▼ Gianluca Mancini
76' ⇄▲ Filippo Reale ▼ Emanuele Lulli
▲ Luca Reggiani ▼ Joane Gadou80' ⇄
86' ⇄▲ Pierluigi Gollini ▼ Mile Svilar
86' ⇄▲ Mattia Mannini ▼ Paulo Dybala
86' ⇄▲ Jan Ziolkowski ▼ Evan Ndicka
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 32 63
Hòa 01 12
Bại 00 33
Ghi bàn 710 1720
Mất bàn 22 1116
Điểm 97 1911

Chủ = Borussia Dortmund · Khách = AS Roma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borussia Dortmund (11)Hiệp 1 / Cả trậnAS Roma (7)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Borussia Dortmund 1 (100%)Hòa 0 (0%)AS Roma 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/07Borussia Dortmund4-0 (2-0)AS Roma-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Borussia Dortmund

TTBBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Emirates C09/08/26Arsenal2-3 (0-2)Borussia Dortmund8-3-13T
INT CF01/08/26FC Tokyo0-1 (0-0)Borussia Dortmund4-4+0.53.25T
INT CF29/07/26Cerezo Osaka1-0 (1-0)Borussia Dortmund5-4+13.75B
INT CF25/07/26Fortuna Dusseldorf2-1 (0-1)Borussia Dortmund3-4+1.753.25B
INT CF18/07/26Rot-Weiss Oberhausen1-3 (1-1)Borussia Dortmund3-8+2.54.75T
GER D116/05/26Werder Bremen0-2 (0-0)Borussia Dortmund4-5+0.53.25T
GER D109/05/26Borussia Dortmund3-2 (2-1)Eintracht Frankfurt6-2+1.253.5T
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1+0.53B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0+1.253T
GER D118/04/26TSG Hoffenheim2-1 (1-0)Borussia Dortmund4-3+0.253.25B
GER D111/04/26Borussia Dortmund0-1 (0-1)Bayer Leverkusen5-5+0.53B
GER D104/04/26VfB Stuttgart0-2 (0-0)Borussia Dortmund5-203.25T
GER D122/03/26Borussia Dortmund3-2 (0-2)Hamburger SV11-3+1.253T
GER D114/03/26Borussia Dortmund2-0 (1-0)Augsburg12-2+1.253T
GER D108/03/26FC Koln1-2 (0-1)Borussia Dortmund9-4+0.753T
GER D101/03/26Borussia Dortmund2-3 (1-0)Bayern Munchen5-2-0.753.5B
UEFA CL26/02/26Atalanta4-1 (2-0)Borussia Dortmund5-1-0.52.75B
GER D122/02/26RB Leipzig2-2 (2-0)Borussia Dortmund6-2-0.253.25H
UEFA CL18/02/26Borussia Dortmund2-0 (2-0)Atalanta3-2+0.252.75T
GER D114/02/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)FSV Mainz 057-2+1.253T

Thành tích gần đây — AS Roma

BTBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5-0.253B
INT CF05/08/26Newport County1-4 (0-1)AS Roma3-6+2.753.5T
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5+0.752.75B
INT CF26/07/26Cannes AS3-3 (0-2)AS Roma5-3+2.253.5H
ITA D125/05/26Verona0-2 (0-0)AS Roma6-6+1.52.5T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3+12.5T
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6+0.752.25T
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5+0.752.5T
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25T
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6+0.252.5H
ITA D111/04/26AS Roma3-0 (2-0)Pisa1-3+1.252.5T
ITA D106/04/26Inter Milan5-2 (2-1)AS Roma7-4-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2+1.252.5T
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3+0.752.25H
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1-0.252.25B
UEFA EL13/03/26Bologna1-1 (0-0)AS Roma7-302H
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6+0.52B
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H
ITA D123/02/26AS Roma3-0 (0-0)Cremonese9-1+1.252.5T
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1-0.252H

Đội hình

Borussia DortmundAS Roma
1Gregor Kobel5Ramy Bensebaini22Joane Gadou39Filippo Mane7Jobe Bellingham8CFelix Nmecha24Daniel Svensson26Julian Ryerson19Konstantinos Karetsas40Samuele Inacio9Sehrou Guirassy77Lulli E.99Mile Svilar5Evan Ndicka22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini2Devyne Rensch4CBryan Cristante8Neil El Aynaoui77Emanuele Lulli18Matìas Soulè Malvano21Paulo Dybala14Donyell Malen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
80
83
Tấn công nguy hiểm
30
38
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
418
502
TL chuyền bóng thành công
87%
87%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
15
11
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
10
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.72
0.91
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
AS Roma (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Borussia DortmundAS Roma

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
10
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Borussia DortmundAS Roma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
52
Thắng 1
16
Hòa
62
Thua 1
13
Thua 2+
Borussia DortmundAS Roma

Borussia Dortmund

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Julian Ryerson
Hậu vệ phải
8.1111/122/263
24Daniel Svensson
Hậu vệ trái
7.810/026/311
9Sehrou Guirassy
Trung phong
7.312/115/160
19Konstantinos Karetsas
Tiền vệ tấn công
7.22/119/234
40Samuele Inacio
Hộ công
7.21/113/161
7Jobe Bellingham
Tiền vệ trung tâm
7.11/161/652
8Felix Nmecha
Tiền vệ trung tâm
6.64/128/335
39Filippo Mane
Trung vệ
6.61/045/495
22Joane Gadou
6.30/033/343
1Gregor Kobel
Thủ môn
6.10/024/350
5Ramy Bensebaini
Trung vệ
60/046/524
21Fabio Silva (dự bị)
Trung phong
6.71/17/90
49Luca Reggiani (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/20
20Marcel Sabitzer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/121
43Takato Yamamoto (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/40
36Kaua Prates (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/04/50
41Mathis Albert (dự bị)
6.32/26/60

AS Roma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Mile Svilar
Thủ môn
8.80/032/400
21Paulo Dybala
Tiền đạo
8.4112/236/451🟨
4Bryan Cristante
Tiền vệ
8.311/160/695
18Matìas Soulè Malvano
Tiền đạo
6.91/133/361
5Evan Ndicka
Hậu vệ
6.50/057/626
14Donyell Malen
Tiền đạo
6.50/06/80
8Neil El Aynaoui
Tiền vệ
6.40/040/420
77Emanuele Lulli
Hậu vệ
6.41/016/192
23Gianluca Mancini
Hậu vệ
6.20/036/382
22Mario Hermoso Canseco
Hậu vệ
5.92/027/320
2Devyne Rensch
Hậu vệ
5.91/07/122🟨
20Nahuel Molina (dự bị)
Hậu vệ
70/018/212
17Manu Kone (dự bị)
Tiền vệ
6.90/019/191
87Daniele Ghilardi (dự bị)
Hậu vệ
6.80/07/84
3Konstantinos Koulierakis (dự bị)
Hậu vệ
6.70/016/190
78Robinio Vaz (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/70
9Santiago Castro (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/70
75Filippo Reale (dự bị)
Hậu vệ
6.20/06/80
95Pierluigi Gollini (dự bị)
Thủ môn
-0/01/10
24Jan Ziolkowski (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40
60Mattia Mannini (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Borussia Dortmund Thông tin AS Roma
1909-12-19 Thành lập 1927-7-22
Signal Iduna Park Sân nhà Stadio Olimpico
80552 Sức chứa 73261
Niko Kovac HLV Gian Piero Gasperini
Dortmund Khu vực Rome
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.063.602.780.823.250.900.860.250.92
Live1.86 ↓3.55 ↓3.25 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.093.903.000.963.250.880.800.251.03
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.50 ↑4.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm2.253.602.700.813.000.860.950.250.76
Live8.00 ↑1.18 ↓8.00 ↑2.75 ↑4.500.23 ↓0.84 ↓0.000.84 ↑
Mansion88Sớm2.013.552.920.953.250.870.900.250.94
Live15.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.053.802.950.502.501.301.050.500.65
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.053.802.950.853.000.82---
Live7.20 ↑1.24 ↓7.54 ↑2.68 ↑4.500.27 ↓---
12betSớm2.013.552.920.953.250.870.900.250.94
Live15.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm2.073.802.680.863.250.940.880.250.94
Live18.00 ↑1.03 ↓18.50 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓0.94 ↑0.000.94
SbobetSớm2.003.462.760.883.250.880.840.250.92
Live13.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.96 ↑0.000.94 ↑
WewbetSớm2.073.782.810.903.250.860.860.250.92
Live2.19 ↑2.82 ↓3.78 ↑5.85 ↑4.500.05 ↓0.94 ↑0.000.94 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.750.402.501.70---
Live8.00 ↑1.11 ↓9.00 ↑0.02 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm2.153.802.750.823.250.900.920.250.81
Live2.152.75 ↓4.00 ↑1.02 ↑5.500.74 ↓0.76 ↓0.251.00 ↑
PinnacleSớm2.233.472.660.973.250.780.980.250.77
Live10.66 ↑1.12 ↓11.23 ↑2.35 ↑4.500.32 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.893.653.001.053.250.680.760.250.98
Live8.25 ↑1.08 ↓11.00 ↑3.95 ↑4.750.12 ↓2.70 ↑0.250.24 ↓
BwinSớm2.153.402.701.003.500.71---
Live8.50 ↑1.13 ↓9.75 ↑0.80 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm1.943.713.080.582.501.170.500.001.35
Live9.73 ↑1.16 ↓9.73 ↑4.26 ↑4.500.16 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.053.802.900.933.000.880.850.250.95
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.253.502.601.203.500.60---
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.