Kết quả bóng đá trận Borussia Dortmund vs AS Roma, 22:30 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 15/08/2026
Borussia Dortmund 2 Kết thúc HT 2-2 2
AS Roma
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Signal Iduna Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Borussia Dortmund
AS Roma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
4'
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Dybala 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Emanuele Lulli (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Mario Hermoso Canseco (đánh đầu) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Mario Hermoso Canseco (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Bryan Cristante (đánh đầu) — vào lưới
9'
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Cristante 0-2, kiến tạo: Paulo Dybala
🎯 Dứt điểm - Julian Ryerson (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Julian Ryerson 1-2, kiến tạo: Daniel Svensson
13'
🟨 Thẻ vàng - Devyne Rensch
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sehrou Guirassy (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sehrou Guirassy 2-2, kiến tạo: Julian Ryerson
29'
🎯 Dứt điểm - Devyne Rensch (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuele Inacio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Karetsas (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felix Nmecha (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Nahuel Molina, ra Devyne Rensch
🔁 Thay người: vào Fabio Silva, ra Sehrou Guirassy
60'
🔁 Thay người: vào Santiago Castro, ra Donyell Malen
🔁 Thay người: vào Mathis Albert, ra Samuele Inacio
🔁 Thay người: vào Marcel Sabitzer, ra Konstantinos Karetsas
60'
🔁 Thay người: vào Manu Kone, ra Neil El Aynaoui
60'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Koulierakis, ra Mario Hermoso Canseco
🎯 Dứt điểm - Mathis Albert (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jobe Bellingham (chân phải) — bị cản phá
65'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Dybala
69'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Takato Yamamoto, ra Felix Nmecha
🔁 Thay người: vào Kaua Prates, ra Julian Ryerson
🎯 Dứt điểm - Mathis Albert (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Robinio Vaz, ra Matìas Soulè Malvano
76'
🔁 Thay người: vào Daniele Ghilardi, ra Gianluca Mancini
76'
🔁 Thay người: vào Filippo Reale, ra Emanuele Lulli
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filippo Mane (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luca Reggiani, ra Joane Gadou
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Pierluigi Gollini, ra Mile Svilar
86'
🔁 Thay người: vào Jan Ziolkowski, ra Evan Ndicka
86'
🔁 Thay người: vào Mattia Mannini, ra Paulo Dybala
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Borussia Dortmund | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Paulo Dybala | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Bryan Cristante(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Bryan Cristante(Assists:Paulo Dybala) (Kiến tạo: Paulo Dybala) | |
| Julian Ryerson(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) 1 - 3 ⚽ | 12' | |
| Julian Ryerson(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) 2 - 3 ⚽ | 12' | |
| Julian Ryerson(Assists:Daniel Svensson) (Kiến tạo: Daniel Svensson) 3 - 3 ⚽ | 12' | |
| 13' | Devyne Rensch | |
| Sehrou Guirassy(Assists:Julian Ryerson) (Kiến tạo: Julian Ryerson) 4 - 3 ⚽ | 28' | |
| Sehrou Guirassy(Assists:Julian Ryerson) (Kiến tạo: Julian Ryerson) 5 - 3 ⚽ | 28' | |
| HT 2-2 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Nahuel Molina ▼ Devyne Rensch | |
| ▲ Fabio Silva ▼ Sehrou Guirassy | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Santiago Castro ▼ Donyell Malen | |
| ▲ Mathis Albert ▼ Samuele Inacio | 60' ⇄ | |
| ▲ Marcel Sabitzer ▼ Konstantinos Karetsas | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Konstantinos Koulierakis ▼ Mario Hermoso Canseco | |
| 60' ⇄ | ▲ Manu Kone ▼ Neil El Aynaoui | |
| 65' | Paulo Dybala | |
| ▲ Takato Yamamoto ▼ Felix Nmecha | 72' ⇄ | |
| ▲ Kaua Prates ▼ Julian Ryerson | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Robinio Vaz ▼ Matìas Soulè Malvano | |
| 76' ⇄ | ▲ Daniele Ghilardi ▼ Gianluca Mancini | |
| 76' ⇄ | ▲ Filippo Reale ▼ Emanuele Lulli | |
| ▲ Luca Reggiani ▼ Joane Gadou | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Pierluigi Gollini ▼ Mile Svilar | |
| 86' ⇄ | ▲ Mattia Mannini ▼ Paulo Dybala | |
| 86' ⇄ | ▲ Jan Ziolkowski ▼ Evan Ndicka | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 7 | 19 | 11 |
Chủ = Borussia Dortmund · Khách = AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borussia Dortmund | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Borussia Dortmund 1 (100%)Hòa 0 (0%)AS Roma 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/07 | Borussia Dortmund | 4-0 (2-0) | AS Roma | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Borussia Dortmund
TTBBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Arsenal | 2-3 (0-2) | Borussia Dortmund | -1 | 3 | T |
| 01/08/26 | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | +1 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | Borussia Dortmund | +1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 1-3 (1-1) | Borussia Dortmund | +2.5 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Borussia Dortmund | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | SC Freiburg | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | TSG Hoffenheim | 2-1 (1-0) | Borussia Dortmund | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | 0 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (0-2) | Hamburger SV | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (1-0) | Augsburg | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Borussia Dortmund | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Borussia Dortmund | 2-3 (1-0) | Bayern Munchen | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Atalanta | 4-1 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | RB Leipzig | 2-2 (2-0) | Borussia Dortmund | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/02/26 | Borussia Dortmund | 2-0 (2-0) | Atalanta | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Borussia Dortmund | 4-0 (3-0) | FSV Mainz 05 | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AS Roma
BTBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Newport County | 1-4 (0-1) | AS Roma | +2.75 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Cannes AS | 3-3 (0-2) | AS Roma | +2.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Bologna | 1-1 (0-0) | AS Roma | 0 | 2 | H |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2 | B |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | AS Roma | 3-0 (0-0) | Cremonese | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Napoli | 2-2 (1-1) | AS Roma | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Borussia Dortmund
AS Roma
1Gregor Kobel5Ramy Bensebaini22Joane Gadou39Filippo Mane7Jobe Bellingham8CFelix Nmecha24Daniel Svensson26Julian Ryerson19Konstantinos Karetsas40Samuele Inacio9Sehrou Guirassy77Lulli E.99Mile Svilar5Evan Ndicka22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini2Devyne Rensch4CBryan Cristante8Neil El Aynaoui77Emanuele Lulli18Matìas Soulè Malvano21Paulo Dybala14Donyell Malen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Gregor Kobel6.1
- 5Ramy Bensebaini6
- 7Jobe Bellingham7.1
- 8Felix Nmecha C▼ Rời sân 72'6.6
- 9Sehrou Guirassy⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 60'7.3
- 19Konstantinos Karetsas▼ Rời sân 60'7.2
- 22Joane Gadou▼ Rời sân 80'6.3
- 24Daniel Svensson🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'7.8
- 26Julian Ryerson⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · 🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 72'8.1
- 39Filippo Mane6.6
- 40Samuele Inacio▼ Rời sân 60'7.2
Khách · 3421
- 2Devyne Rensch🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 59'5.9
- 4Bryan Cristante C⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9'8.3
- 5Evan Ndicka▼ Rời sân 86'6.5
- 8Neil El Aynaoui▼ Rời sân 60'6.4
- 14Donyell Malen▼ Rời sân 60'6.5
- 18Matìas Soulè Malvano▼ Rời sân 75'6.9
- 21Paulo Dybala⚽ Ghi bàn 4' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 86'8.4
- 22Mario Hermoso Canseco▼ Rời sân 60'5.9
- 23Gianluca Mancini▼ Rời sân 76'6.2
- 77Lulli E.
- 77Emanuele Lulli▼ Rời sân 76'6.4
- 99Mile Svilar▼ Rời sân 86'8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
159
Sút cầu môn
94
Tấn công
8083
Tấn công nguy hiểm
3038
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
418502
TL chuyền bóng thành công
87%87%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
21
Cứu thua
27
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
1511
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.720.91
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
AS Roma (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Borussia Dortmund
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Julian Ryerson Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 22/26 | 3 | |
| 24Daniel Svensson Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 0/0 | 26/31 | 1 | ||
| 9Sehrou Guirassy Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 15/16 | 0 | ||
| 19Konstantinos Karetsas Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/1 | 19/23 | 4 | |||
| 40Samuele Inacio Hộ công | 7.2 | 1/1 | 13/16 | 1 | |||
| 7Jobe Bellingham Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 61/65 | 2 | |||
| 8Felix Nmecha Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/1 | 28/33 | 5 | |||
| 39Filippo Mane Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 45/49 | 5 | |||
| 22Joane Gadou | 6.3 | 0/0 | 33/34 | 3 | |||
| 1Gregor Kobel Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 5Ramy Bensebaini Trung vệ | 6 | 0/0 | 46/52 | 4 | |||
| 21Fabio Silva (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 49Luca Reggiani (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Marcel Sabitzer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 43Takato Yamamoto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 36Kaua Prates (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 41Mathis Albert (dự bị) | 6.3 | 2/2 | 6/6 | 0 |
AS Roma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Mile Svilar Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 21Paulo Dybala Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 2/2 | 36/45 | 1 | 🟨 |
| 4Bryan Cristante Tiền vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 60/69 | 5 | ||
| 18Matìas Soulè Malvano Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 33/36 | 1 | |||
| 5Evan Ndicka Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 57/62 | 6 | |||
| 14Donyell Malen Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Neil El Aynaoui Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 40/42 | 0 | |||
| 77Emanuele Lulli Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/19 | 2 | |||
| 23Gianluca Mancini Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 36/38 | 2 | |||
| 22Mario Hermoso Canseco Hậu vệ | 5.9 | 2/0 | 27/32 | 0 | |||
| 2Devyne Rensch Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 7/12 | 2 | 🟨 | ||
| 20Nahuel Molina (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 17Manu Kone (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 87Daniele Ghilardi (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 4 | |||
| 3Konstantinos Koulierakis (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 78Robinio Vaz (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Santiago Castro (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 75Filippo Reale (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 95Pierluigi Gollini (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Jan Ziolkowski (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 60Mattia Mannini (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Borussia Dortmund | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-12-19 | Thành lập | 1927-7-22 |
| Signal Iduna Park | Sân nhà | Stadio Olimpico |
| 80552 | Sức chứa | 73261 |
| Niko Kovac | HLV | Gian Piero Gasperini |
| Dortmund | Khu vực | Rome |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.78 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.55 ↓ | 3.25 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.90 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.55 | 2.92 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.95 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.95 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↑ | 1.24 ↓ | 7.54 ↑ | 2.68 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 2.92 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.68 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.46 | 2.76 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.78 | 2.81 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.19 ↑ | 2.82 ↓ | 3.78 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.75 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 | 2.75 ↓ | 4.00 ↑ | 1.02 ↑ | 5.50 | 0.74 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.47 | 2.66 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 10.66 ↑ | 1.12 ↓ | 11.23 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.00 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.75 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.71 | 3.08 | 0.58 | 2.50 | 1.17 | 0.50 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 9.73 ↑ | 1.16 ↓ | 9.73 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.