Kết quả bóng đá trận Boreham Wood vs Watford, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Boreham Wood
2 Kết thúc HT 1-0 1
Watford
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Boreham Wood Phút Watford
Thomas White 1 - 0 18'
Thomas White 32'
HT 1-0
56' 1 - 1 Mamadou Doumbia
Trialist D 2 - 1 84'
Regan Booty 89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 60
Hòa 11 33
Bại 02 17
Ghi bàn 123 266
Mất bàn 58 1123
Điểm 71 213

Chủ = Boreham Wood · Khách = Watford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boreham Wood (63)Hiệp 1 / Cả trậnWatford (49)
24 (38%)Thắng/Thắng6 (12%)
5 (8%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (17%)Hòa/Thắng5 (10%)
7 (11%)Hòa/Hòa10 (20%)
2 (3%)Hòa/Bại7 (14%)
3 (5%)Bại/Thắng3 (6%)
2 (3%)Bại/Hòa4 (8%)
8 (13%)Bại/Bại12 (24%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Boreham Wood 0 (0%)Hòa 3 (43%)Watford 4 (57%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/25Boreham Wood0-2 (0-1)Watford3-5-12.75B
INT CF11/07/24Boreham Wood0-1 (0-0)Watford2-7-1.53.25B
INT CF06/07/23Boreham Wood0-0 (0-0)Watford5-6-1.253.25H
INT CF31/07/13Boreham Wood1-6 (1-3)Watford--1.253B
INT CF18/07/12Boreham Wood1-1 (1-1)Watford--13H
INT CF09/07/11Boreham Wood2-2 (2-1)Watford--1.53H
INT CF10/07/10Boreham Wood0-5 (0-5)Watford--1.253B

Thành tích gần đây — Boreham Wood

HHHTTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL10/05/26Boreham Wood2-2 (1-0)Rochdale8-302.75H
ENG NL03/05/26Carlisle United1-1 (1-1)Boreham Wood5-703H
ENG NL30/04/26Boreham Wood0-0 (0-0)Forest Green Rovers5-8+0.53H
ENG NL25/04/26Boreham Wood1-0 (1-0)Sutton United5-6+1.253.5T
ENG NL18/04/26Morecambe0-3 (0-1)Boreham Wood6-7+13.5T
ENG NL11/04/26Boreham Wood3-0 (0-0)Hartlepool United11-2+13.25T
ENG NL06/04/26Solihull Moors4-1 (2-0)Boreham Wood3-8+0.53.25B
ENG NL03/04/26Boreham Wood5-1 (2-0)Wealdstone FC6-5+1.253.25T
ENG NL28/03/26Truro City0-0 (0-0)Boreham Wood7-3+0.753H
ENG NL25/03/26Aldershot Town1-2 (1-2)Boreham Wood8-5+0.53.25T
ENG NL21/03/26Boreham Wood3-0 (2-0)Gateshead1-3+1.253.5T
ENL Cup18/03/26Boreham Wood2-2 (0-2)West Ham U2110-3+0.253H
ENG NL14/03/26Halifax Town3-2 (2-1)Boreham Wood1-7+0.52.75B
ENG NL11/03/26Woking2-2 (0-1)Boreham Wood9-4+0.52.75H
ENG NL07/03/26Boreham Wood5-3 (3-1)Brackley Town9-7+1.252.75T
ENG NL04/03/26Boreham Wood3-2 (0-1)York City5-503T
ENG NL28/02/26Tamworth3-2 (1-0)Boreham Wood1-8+0.753B
ENG NL25/02/26Southend United0-2 (0-1)Boreham Wood5-3-0.52.75T
ENG NL21/02/26Boreham Wood1-1 (0-0)Forest Green Rovers5-502.75H
ENL Cup18/02/26Boreham Wood2-0 (0-0)Truro City7-2+12.75T

Thành tích gần đây — Watford

BBBBBHBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3-1.253B
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3+0.52.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5B
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4+0.52.75H
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5+1.252.75H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Watford0-2 (0-1)Ipswich Town3-4-0.252.5B
ENG LCH21/02/26Watford2-0 (1-0)Derby County2-2+0.252.25T
ENG LCH14/02/26Preston North End2-2 (1-0)Watford9-702.25H
ENG LCH07/02/26Southampton1-0 (0-0)Watford3-9-0.52.5B
ENG LCH04/02/26Hull City0-0 (0-0)Watford6-5-0.252.5H
ENG LCH31/01/26Watford0-2 (0-0)Swansea City5-8+0.252.25B
ENG LCH24/01/26Blackburn Rovers1-1 (1-1)Watford7-802.25H
ENG LCH22/01/26Watford1-1 (0-0)Portsmouth8-7+0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
75
63
Tấn công nguy hiểm
43
41
Sút ngoài cầu môn
7
8
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B4
T4 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B4
T4 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boreham Wood (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Boreham Wood (49 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 26 (53%)Hòa 6 (12%)Bại 17 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 28 (57%)Hòa 1 (2%)Xỉu 20 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Boreham WoodWatford

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Boreham WoodWatford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
31
Thắng 1
77
Hòa
22
Thua 1
18
Thua 2+
Boreham WoodWatford

Thông tin đội bóng

Boreham Wood Thông tin Watford
Thành lập 1881
Sân nhà Vicarage Road Stadium
0 Sức chứa 19920
Luke Garrard HLV Alessio Dionisi
Khu vực Hertford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.601.840.832.750.890.90-0.500.87
Live4.00 ↑2.50 ↓2.40 ↑0.97 ↑3.250.87 ↓0.82 ↓-0.251.02 ↑
VcbetSớm3.803.601.800.852.750.890.91-0.500.80
Live4.00 ↑2.30 ↓2.45 ↑0.92 ↑3.250.79 ↓0.75 ↓-0.250.95 ↑
Mansion88Sớm3.203.601.890.842.750.920.87-0.500.89
Live1.72 ↓3.15 ↓4.50 ↑0.80 ↓2.251.02 ↑1.02 ↑-0.250.82 ↓
10BETSớm5.004.201.570.762.750.95---
Live3.60 ↓3.70 ↓1.91 ↑0.80 ↑2.750.91 ↓---
12betSớm3.203.601.890.842.750.920.87-0.500.89
Live3.80 ↑2.31 ↓2.35 ↑0.93 ↑3.250.89 ↓0.84 ↓-0.251.00 ↑
CrownSớm3.253.601.880.822.750.940.88-0.500.88
Live3.90 ↑2.36 ↓2.28 ↑0.95 ↑3.250.85 ↓0.90 ↑-0.250.92 ↑
SbobetSớm3.293.231.860.862.750.900.90-0.500.86
Live3.92 ↑2.41 ↓2.21 ↑0.91 ↑3.250.91 ↑0.93 ↑-0.250.91 ↑
WewbetSớm3.453.581.890.842.750.920.89-0.500.89
Live1.71 ↓3.42 ↓5.25 ↑1.07 ↑2.500.79 ↓1.04 ↑-0.250.84 ↓
LadbrokesSớm4.403.901.570.602.501.20---
Live3.90 ↓2.30 ↓2.20 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm4.904.101.560.752.750.990.79-1.000.94
Live3.80 ↓2.50 ↓2.40 ↑0.90 ↑3.250.85 ↓0.78 ↓-0.250.97 ↑
PinnacleSớm3.373.301.900.852.750.860.80-0.500.91
Live3.57 ↑2.23 ↓2.59 ↑1.01 ↑3.250.74 ↓0.67 ↓-0.251.10 ↑
BwinSớm4.403.901.570.602.501.20---
Live1.61 ↓3.10 ↓5.25 ↑1.05 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm5.104.101.540.602.501.200.52-1.501.36
Live4.04 ↓2.53 ↓2.34 ↑0.93 ↑3.250.88 ↓0.86 ↑-0.250.95 ↓
Bet 365Sớm4.754.001.530.782.751.030.90-1.000.90
Live3.75 ↓2.50 ↓2.50 ↑0.95 ↑3.250.85 ↓0.70 ↓-0.251.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.