Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs ML Vitebsk, 01:30 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Borac Banja Luka
Sắp đá --:--:--
ML Vitebsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 10 42
Bại 11 23
Ghi bàn 65 2019
Mất bàn 72 1216
Điểm 46 1617

Chủ = Borac Banja Luka · Khách = ML Vitebsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borac Banja Luka (12)Hiệp 1 / Cả trậnML Vitebsk (29)
3 (25%)Thắng/Thắng14 (48%)
3 (25%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (17%)Hòa/Thắng3 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (17%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại2 (7%)

Thành tích gần đây — Borac Banja Luka

HTBHBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26CS Petrocub3-3 (2-0)Borac Banja Luka5-4+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26Borac Banja Luka3-0 (1-0)CS Petrocub11-2+1.253T
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2-1.252.5B
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7-0.252.25H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3-1.253B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2+0.52.5H
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--T
INT CF20/06/26Jedinstvo Putevi0-8 (0-3)Borac Banja Luka3-8--T
BOS PL26/05/26Borac Banja Luka2-0 (0-0)Posusje5-0+1.52.5T
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0+0.52H
BOS PL16/05/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Zeljeznicar5-2--T
BOS PL11/05/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-2--T
BOS PL04/05/26Sarajevo0-1 (0-1)Borac Banja Luka6-302T
BOS PL26/04/26Borac Banja Luka3-1 (2-0)FK Sloga Doboj7-3+1.752.75T
BOS PL23/04/26HSK Zrinjski Mostar1-1 (0-0)Borac Banja Luka7-3-0.252H
BOS PL18/04/26Borac Banja Luka2-2 (2-1)FK Velez Mostar10-3+1.252.5H
BOS PL11/04/26Rudar Prijedor0-2 (0-1)Borac Banja Luka1-9+1.252.5T
BOS PL04/04/26Posusje0-3 (0-1)Borac Banja Luka4-1--T
INT CF28/03/26Backa Topola2-2 (0-1)Borac Banja Luka---H
BOS PL22/03/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)Radnik Bijeljina3-0--T

Thành tích gần đây — ML Vitebsk

TTBBTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)ML Vitebsk7-2+0.252.75T
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7+0.752.5T
UEFA CL16/07/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)ML Vitebsk8-6-1.753B
UEFA CL09/07/26ML Vitebsk1-4 (1-3)CS Universitatea Craiova4-5-0.252.25B
BLR D102/07/26Slavia Mozyr2-4 (1-2)ML Vitebsk2-5+0.752.25T
BLR D127/06/26ML Vitebsk2-1 (1-1)Naftan Novopolock14-1+2.253T
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3+12.5H
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D113/06/26ML Vitebsk1-2 (0-1)FK Vitebsk3-3+1.252.5B
BLR D130/05/26Neman Grodno1-2 (1-0)ML Vitebsk4-3+0.752.5T
BLR D123/05/26ML Vitebsk0-0 (0-0)FC Gomel7-3+1.252.5H
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2+1.52.75T
BLR D110/05/26ML Vitebsk5-1 (2-1)Dnepr Mogilev13-1+1.752.5T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25T
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5+0.252B
BLR D126/04/26ML Vitebsk0-0 (0-0)Dinamo Brest6-4+12.25H
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9+12.5T
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5+0.252.25B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4+1.752.75T
BLR D104/04/26ML Vitebsk1-1 (1-1)FK Isloch Minsk6-5+12.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

ML Vitebsk (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Borac Banja LukaML Vitebsk

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Borac Banja LukaML Vitebsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
55
Thắng 1
75
Hòa
03
Thua 1
22
Thua 2+
Borac Banja LukaML Vitebsk

Thông tin đội bóng

Borac Banja Luka Thông tin ML Vitebsk
1926 Thành lập
Gradski Stadion Sân nhà
20000 Sức chứa 0
Vinko Marinovic HLV Mikhail Martinovich
Banja Luka Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.333.950.712.250.910.820.750.88
Live1.70 ↑3.20 ↓3.60 ↓0.712.250.910.96 ↑0.750.74 ↓
EasybetsSớm1.643.404.600.942.500.800.780.750.95
Live1.71 ↑3.30 ↓4.20 ↓0.88 ↓2.250.90 ↑0.74 ↓0.501.05 ↑
VcbetSớm1.673.604.800.782.250.970.870.750.87
Live1.80 ↑3.40 ↓4.50 ↓0.90 ↑2.250.95 ↓0.76 ↓0.500.99 ↑
Mansion88Sớm1.633.504.550.762.251.000.750.501.01
Live1.72 ↑3.35 ↓4.15 ↓0.86 ↑2.250.96 ↓0.72 ↓0.501.13 ↑
InterwettenSớm1.733.554.600.902.500.800.700.501.05
Live1.77 ↑3.65 ↑4.601.05 ↑2.500.70 ↓0.77 ↑0.501.05
10BETSớm1.703.504.600.912.500.76---
Live1.80 ↑3.45 ↓4.40 ↓0.79 ↓2.250.92 ↑---
12betSớm1.633.504.550.762.251.000.750.501.01
Live1.72 ↑3.35 ↓4.15 ↓0.86 ↑2.250.96 ↓0.72 ↓0.501.13 ↑
CrownSớm1.683.504.150.752.250.950.900.750.80
Live1.77 ↑3.30 ↓4.00 ↓0.91 ↑2.250.89 ↓1.02 ↑0.750.80
SbobetSớm1.603.394.500.772.251.030.870.750.95
Live1.74 ↑3.28 ↓4.15 ↓0.91 ↑2.250.91 ↓1.06 ↑0.750.78 ↓
WewbetSớm1.663.534.760.992.500.810.870.750.95
Live1.81 ↑3.27 ↓4.21 ↓0.87 ↓2.250.93 ↑0.81 ↓0.501.01 ↑
LadbrokesSớm1.753.604.601.002.500.75---
Live1.80 ↑3.50 ↓4.601.10 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.683.504.600.762.250.930.880.750.80
Live1.76 ↑3.45 ↓4.600.85 ↑2.250.89 ↓0.75 ↓0.501.00 ↑
PinnacleSớm1.703.414.300.982.500.780.920.750.83
Live1.81 ↑3.54 ↑4.08 ↓0.88 ↓2.250.94 ↑0.82 ↓0.501.01 ↑
BwinSớm1.663.604.600.982.500.72---
Live1.75 ↑3.40 ↓4.40 ↓1.10 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm1.763.734.840.972.500.870.880.750.77
Live1.86 ↑3.60 ↓4.40 ↓0.87 ↓2.250.97 ↑0.61 ↓0.251.38 ↑
SNAISớm1.753.254.50------
Live1.753.50 ↑4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.673.404.500.952.500.850.900.750.90
Live1.70 ↑3.30 ↓4.33 ↓0.90 ↓2.250.90 ↑0.95 ↑0.750.85 ↓
William HillSớm1.803.304.401.002.500.750.750.500.95
Live1.75 ↓3.40 ↑4.33 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓0.750.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.