Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs ML Vitebsk, 01:30 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Borac Banja Luka 1 Kết thúc HT 1-0 0
ML Vitebsk
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Borac Banja Luka
ML Vitebsk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joey Kooij
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Savic 1-0, kiến tạo: Damir Hrelja
21'
🟨 Thẻ vàng - Milad Mohammadi
⛳ Phạt góc
33'
🟥 Thẻ đỏ - Milad Mohammadi
36'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandar Mesarovic
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Herrera Cardona
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
54'
🔁 Thay người: vào Nikita Baranok, ra Bassekou Diabate
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Amer Hiros, ra Matej Deket
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Ilya Moskalenchik, ra Yan Skibskiy
67'
🔁 Thay người: vào Silas Gnaka, ra Valeriy Gromyko
🔁 Thay người: vào Ante Roguljic, ra Damir Hrelja
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Vukovic, ra Stefan Savic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
83'
🟨 Thẻ vàng - Artem Kontsevoj
84'
🔁 Thay người: vào Denilho Cleonise, ra Artem Kontsevoj
84'
🔁 Thay người: vào Vladislav Zhuk, ra Radivoj Bosic
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Borac Banja Luka | Phút | |
| Stefan Savic(Assists:Damir Hrelja) (Kiến tạo: Damir Hrelja) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 21' | Milad Mohammadi | |
| 33' | Milad Mohammadi | |
| 36' | Aleksandar Mesarovic | |
| Sebastian Herrera Cardona | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Nikita Baranok ▼ Bassekou Diabate | |
| ▲ Amer Hiros ▼ Matej Deket | 60' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ilya Moskalenchik ▼ Yan Skibskiy | |
| 67' ⇄ | ▲ Silas Gnaka ▼ Valeriy Gromyko | |
| ▲ Ante Roguljic ▼ Damir Hrelja | 70' ⇄ | |
| ▲ David Vukovic ▼ Stefan Savic | 78' ⇄ | |
| 83' | Artem Kontsevoj | |
| 84' ⇄ | ▲ Denilho Cleonise ▼ Artem Kontsevoj | |
| 84' ⇄ | ▲ Vladislav Zhuk ▼ Radivoj Bosic | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 19 |
Chủ = Borac Banja Luka · Khách = ML Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borac Banja Luka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 16 (44%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Thành tích gần đây — Borac Banja Luka
HTBHBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | CS Petrocub | 3-3 (2-0) | Borac Banja Luka | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Borac Banja Luka | 3-0 (1-0) | CS Petrocub | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | -1.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 20/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-8 (0-3) | Borac Banja Luka | - | - | T |
| 26/05/26 | Borac Banja Luka | 2-0 (0-0) | Posusje | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Radnik Bijeljina | 0-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +0.5 | 2 | H |
| 16/05/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | T |
| 11/05/26 | NK Siroki Brijeg | 0-1 (0-1) | Borac Banja Luka | - | - | T |
| 04/05/26 | Sarajevo | 0-1 (0-1) | Borac Banja Luka | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Borac Banja Luka | 3-1 (2-0) | FK Sloga Doboj | +1.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | HSK Zrinjski Mostar | 1-1 (0-0) | Borac Banja Luka | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Borac Banja Luka | 2-2 (2-1) | FK Velez Mostar | +1.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Rudar Prijedor | 0-2 (0-1) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Posusje | 0-3 (0-1) | Borac Banja Luka | - | - | T |
| 28/03/26 | Backa Topola | 2-2 (0-1) | Borac Banja Luka | - | - | H |
| 22/03/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | Radnik Bijeljina | - | - | T |
Thành tích gần đây — ML Vitebsk
TTBBTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-2 (0-1) | ML Vitebsk | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | ML Vitebsk | 3-0 (2-0) | FK Sutjeska Niksic | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | ML Vitebsk | 2-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +2.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | +1.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.25 | H |
Đội hình
Borac Banja Luka
ML Vitebsk
72CMladen Jurkas2Bart Meijers16Sebastian Herrera Cardona19Viktor Rogan24Jurich Carolina18Milos Jojic98Sandi Ogrinec89Matej Deket7Luka Juricic11Damir Hrelja77Stefan Savic1Pavel Pavlyuchenko5Milad Mohammadi6Kirill Gomanov20CZakhar Volkov22Yan Skibskiy15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic55Valeriy Gromyko9Bassekou Diabate12Radivoj Bosic80Artem Kontsevoj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4213
- 2Bart Meijers
- 7Luka Juricic
- 11Damir Hrelja🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 70'
- 16Sebastian Herrera Cardona🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 18Milos Jojic
- 19Viktor Rogan
- 24Jurich Carolina
- 72Mladen Jurkas C
- 77Stefan Savic⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 78'
- 89Matej Deket▼ Rời sân 60'
- 98Sandi Ogrinec
Khách · 433
- 1Pavel Pavlyuchenko
- 5Milad Mohammadi🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 33'
- 6Kirill Gomanov
- 9Bassekou Diabate▼ Rời sân 54'
- 12Radivoj Bosic▼ Rời sân 84'
- 15Valeriy Bocherov
- 20Zakhar Volkov C
- 22Yan Skibskiy▼ Rời sân 67'
- 27Aleksandar Mesarovic🟨 Thẻ vàng 36'
- 55Valeriy Gromyko▼ Rời sân 67'
- 80Artem Kontsevoj🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
229
Sút cầu môn
112
Tấn công
8881
Tấn công nguy hiểm
7137
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
10
Quả ném biên
1828
So Sánh Sức Mạnh
52 48
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ML Vitebsk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Borac Banja Luka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Gradski Stadion | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Vinko Marinovic | HLV | Mikhail Martinovich |
| Banja Luka | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.33 | 3.95 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.20 ↓ | 4.80 ↑ | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.60 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 221.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.55 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↑ | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.30 ↑ | 100.00 ↑ | 6.57 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.55 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.15 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.39 | 4.50 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 220.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.53 | 4.76 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.60 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 326.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.41 | 4.30 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.37 ↑ | 30.59 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.76 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.60 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.73 | 4.84 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 142.00 ↑ | 7.82 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Borac Banja Luka | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| ML Vitebsk | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).