Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs HSK Zrinjski Mostar, 01:45 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 01:45 ngày 13/09/2026
Borac Banja Luka 1 Kết thúc HT 1-0 0
HSK Zrinjski Mostar
🟨 4 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Borac Banja Luka | Phút | |
| 32' | ||
| Sanicanin S. | 32' | |
| 40' | ||
| 40' | Grbic V. | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Herrera S. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 25 |
Chủ = Borac Banja Luka · Khách = HSK Zrinjski Mostar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borac Banja Luka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Borac Banja Luka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
HSK Zrinjski Mostar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
Đội hình
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar
2Bart Meijers6Sanicanin S.7Juricic L.16Herrera S.18Jojic M.30Jaksic N.44Roguljic A.72Jurkas M.77Stefan Savic89Deket M.98Ogrinec S.4Barisic H.6Savic I.12Mamic P.17Ilic A.18Goran KaračIć20Ivancic A.21Grbic V.25Cuze M.27Slobodan Jakovljevic77Abramovic K.99Bilbija N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Bart Meijers
- 6Sanicanin S.🟨 Thẻ vàng 32'
- 7Juricic L.
- 16Herrera S.⚽ Ghi bàn 45'
- 18Jojic M.
- 30Jaksic N.
- 44Roguljic A.
- 72Jurkas M.
- 77Stefan Savic
- 89Deket M.
- 98Ogrinec S.
Khách
- 4Barisic H.
- 6Savic I.
- 12Mamic P.
- 17Ilic A.
- 18Goran KaračIć
- 20Ivancic A.
- 21Grbic V.🟨 Thẻ vàng 40'
- 25Cuze M.
- 27Slobodan Jakovljevic
- 77Abramovic K.
- 99Bilbija N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
HSK Zrinjski Mostar (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Borac Banja Luka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1906 |
| Gradski Stadion | Sân nhà | HSK Zrinjskog |
| 20000 | Sức chứa | 28000 |
| Vinko Marinovic | HLV | Simon Rozman |
| Banja Luka | Khu vực | Mostar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.50 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.80 | 3.13 | 0.72 | 2.25 | 0.62 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.04 | 3.72 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 255.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.81 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.15 | 3.80 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.55 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 144.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.