Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs FK Zeljeznicar, 01:30 ngày 03/09/2026

Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 01:30 ngày 03/09/2026
Borac Banja Luka
2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Zeljeznicar
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Borac Banja Luka Phút FK Zeljeznicar
7'
8' Ajdin Raščić
HT 1-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 11 23
Bại 11 25
Ghi bàn 44 199
Mất bàn 34 1018
Điểm 44 209

Chủ = Borac Banja Luka · Khách = FK Zeljeznicar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borac Banja Luka (20)Hiệp 1 / Cả trậnFK Zeljeznicar (11)
8 (40%)Thắng/Thắng1 (9%)
3 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (27%)
2 (10%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (10%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Borac Banja Luka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107373
Sân nhà22005161
Sân khách10102214

FK Zeljeznicar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31113445
Sân nhà21103243
Sân khách10010208

Đội hình

Borac Banja LukaFK Zeljeznicar
2Bart Meijers6Sanicanin S.7Juricic L.12Amer Hiros13Esiti A.16Herrera S.18Jojic M.19Rogan V.44Roguljic A.72Jurkas M.77Stefan Savic1Tarik Abdulahovic4Karamarko M.5Ibrisimovic A.6Pejic A.10Sosic M.15Nastic B.16Sabic D.17Jorge Guzman22Gojak A.24Ajdin Raščić88Samir Radovac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
9
2
Sút cầu môn
4
1
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
81%
19%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FK Zeljeznicar (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Borac Banja Luka Thông tin FK Zeljeznicar
1926 Thành lập 1921
Gradski Stadion Sân nhà Grbavica
20000 Sức chứa 20000
Vinko Marinovic HLV David Muslera
Banja Luka Khu vực SARAJEVO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.354.307.600.842.500.930.891.250.88
Live1.03 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.403.405.250.652.500.680.591.500.75
Live1.01 ↓9.50 ↑36.00 ↑1.83 ↑2.500.16 ↓0.24 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm1.314.557.301.042.750.781.031.500.81
Live1.04 ↓6.90 ↑80.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.474.105.750.852.500.801.301.500.50
Live1.03 ↓12.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↓1.500.75 ↑
12betSớm1.314.557.301.042.750.781.031.500.81
Live1.04 ↓6.90 ↑80.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
SbobetSớm1.284.366.900.962.750.800.901.500.86
Live1.04 ↓7.00 ↑55.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm5.004.331.440.752.500.95---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.304.307.500.712.500.820.76-1.250.76
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑9.00 ↑2.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.295.408.700.692.501.050.871.500.83
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.57 ↑2.500.13 ↓0.29 ↓0.002.59 ↑
Bet 365Sớm1.225.2510.000.932.500.880.781.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.