Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs FK Zeljeznicar, 01:30 ngày 03/09/2026
Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 01:30 ngày 03/09/2026
Borac Banja Luka 2 Kết thúc HT 1-0 0
FK Zeljeznicar
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Borac Banja Luka | Phút | |
| 7' | ||
| 8' | Ajdin Raščić | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 9 |
Chủ = Borac Banja Luka · Khách = FK Zeljeznicar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borac Banja Luka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Borac Banja Luka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
FK Zeljeznicar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 8 |
Đội hình
Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar
2Bart Meijers6Sanicanin S.7Juricic L.12Amer Hiros13Esiti A.16Herrera S.18Jojic M.19Rogan V.44Roguljic A.72Jurkas M.77Stefan Savic1Tarik Abdulahovic4Karamarko M.5Ibrisimovic A.6Pejic A.10Sosic M.15Nastic B.16Sabic D.17Jorge Guzman22Gojak A.24Ajdin Raščić88Samir Radovac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Tarik Abdulahovic
- 4Karamarko M.
- 5Ibrisimovic A.
- 6Pejic A.
- 10Sosic M.
- 15Nastic B.
- 16Sabic D.
- 17Jorge Guzman
- 22Gojak A.
- 24Ajdin Raščić🟨 Thẻ vàng 8'
- 88Samir Radovac
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
92
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
81%19%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FK Zeljeznicar (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Borac Banja Luka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1921 |
| Gradski Stadion | Sân nhà | Grbavica |
| 20000 | Sức chứa | 20000 |
| Vinko Marinovic | HLV | David Muslera |
| Banja Luka | Khu vực | SARAJEVO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.30 | 7.60 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.40 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.59 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.55 | 7.30 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 1.03 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.55 | 7.30 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 1.03 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.36 | 6.90 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.44 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.30 | 7.50 | 0.71 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 8.70 | 0.69 | 2.50 | 1.05 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 10.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.