Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs FK Sloga Doboj, 23:30 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 23:30 ngày 25/10/2026
Borac Banja Luka 2 Kết thúc HT 0-0 0
FK Sloga Doboj
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Borac Banja Luka | Phút | |
| Amar Milak 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Milak A. 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Milak A. 📺 VAR | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = Borac Banja Luka · Khách = FK Sloga Doboj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Borac Banja Luka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Borac Banja Luka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
FK Sloga Doboj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
60
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FK Sloga Doboj (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Borac Banja Luka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Gradski Stadion | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Vinko Marinovic | HLV | Perica Ognjenovic |
| Banja Luka | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.70 ↓ | 9.00 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.82 | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 4.75 | 10.00 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.72 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.20 | 8.00 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.80 ↓ | 8.50 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.43 | 7.60 | 1.11 | 2.75 | 0.72 | 1.04 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 170.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.00 | 12.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 143.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 6.55 | 15.50 | 0.59 | 2.50 | 1.17 | 0.65 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.25 | 15.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.