Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs CS Petrocub, 01:30 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 24/07/2026
Borac Banja Luka
Sắp đá --:--:--
CS Petrocub
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 54
Hòa 11 33
Bại 22 23
Ghi bàn 24 1615
Mất bàn 810 915
Điểm 11 1815

Chủ = Borac Banja Luka · Khách = CS Petrocub

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borac Banja Luka (10)Hiệp 1 / Cả trậnCS Petrocub (11)
2 (20%)Thắng/Thắng3 (27%)
3 (30%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích gần đây — Borac Banja Luka

BHBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2-1.252.5B
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7-0.252.25H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3-1.253B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2+0.52.5H
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--T
INT CF20/06/26Jedinstvo Putevi0-8 (0-3)Borac Banja Luka3-8--T
BOS PL26/05/26Borac Banja Luka2-0 (0-0)Posusje5-0+1.52.5T
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0+0.52H
BOS PL16/05/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Zeljeznicar5-2--T
BOS PL11/05/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-2--T
BOS PL04/05/26Sarajevo0-1 (0-1)Borac Banja Luka6-302T
BOS PL26/04/26Borac Banja Luka3-1 (2-0)FK Sloga Doboj7-3+1.752.75T
BOS PL23/04/26HSK Zrinjski Mostar1-1 (0-0)Borac Banja Luka7-3-0.252H
BOS PL18/04/26Borac Banja Luka2-2 (2-1)FK Velez Mostar10-3+1.252.5H
BOS PL11/04/26Rudar Prijedor0-2 (0-1)Borac Banja Luka1-9+1.252.5T
BOS PL04/04/26Posusje0-3 (0-1)Borac Banja Luka4-1--T
INT CF28/03/26Backa Topola2-2 (0-1)Borac Banja Luka---H
BOS PL22/03/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)Radnik Bijeljina3-0--T
BOS PL14/03/26FK Zeljeznicar0-1 (0-0)Borac Banja Luka7-9--T
BOS PL08/03/26Borac Banja Luka5-1 (2-1)NK Siroki Brijeg6-1--T

Thành tích gần đây — CS Petrocub

BBHHTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOL D120/07/26CS Petrocub2-3 (0-1)Sheriff Tiraspol5-602B
UEFA CL16/07/26Egnatia6-1 (3-0)CS Petrocub7-5-0.752.25B
MOL D112/07/26CSF Baliti1-1 (0-1)CS Petrocub8-5--H
UEFA CL09/07/26CS Petrocub1-1 (1-1)Egnatia3-6+0.52.25H
MOL D105/07/26CS Petrocub5-0 (2-0)FC Milsami5-8+0.752.25T
MOL D129/06/26CS Petrocub2-1 (0-0)Dacia-Buiucani5-8+1.753T
MOL D118/05/26Zimbru Chisinau1-1 (0-1)CS Petrocub9-2--H
MOL Cup13/05/26Sheriff Tiraspol2-0 (1-0)CS Petrocub6-5-0.52B
MOL D110/05/26CS Petrocub3-0 (1-0)CSF Baliti9-3--T
MOL Cup06/05/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol5-402.25T
MOL D103/05/26FC Milsami0-3 (0-0)CS Petrocub4-7--T
MOL D127/04/26CS Petrocub1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol3-7--T
MOL Cup22/04/26CSF Baliti1-1 (0-0)CS Petrocub7-3+0.752.5H
MOL D118/04/26Dacia-Buiucani1-2 (0-1)CS Petrocub2-4--T
MOL D111/04/26CS Petrocub3-0 (2-0)Zimbru Chisinau2-9--T
MOL D105/04/26CSF Baliti0-2 (0-2)CS Petrocub7-3--T
MOL D121/03/26CS Petrocub2-0 (1-0)FC Milsami1-8--T
MOL D114/03/26Sheriff Tiraspol1-0 (1-0)CS Petrocub4-7--B
MOL D108/03/26CS Petrocub3-0 (2-0)Dacia-Buiucani7-3--T
MOL Cup04/03/26CS Petrocub1-0 (1-0)CSF Baliti3-9+1.252.75T

Đội hình

Borac Banja LukaCS Petrocub
72CMladen Jurkas3Pascual Abel16Sebastian Herrera Cardona19Viktor Rogan24Jurich Carolina18Milos Jojic89Matej Deket98Sandi Ogrinec7Luka Juricic11Damir Hrelja77Stefan Savic12Cristian Avram2Vlad Pascari3Catalin Cucos11Sergiu Platica44Guera Djou90CIon Jardan8Dumitru Demian24Ovidiu David27Mihai Sava37Dan Puscas15Petru Popescu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
CS Petrocub (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CS Petrocub (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Borac Banja LukaCS Petrocub

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Borac Banja LukaCS Petrocub

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
65
Thắng 1
64
Hòa
02
Thua 1
22
Thua 2+
Borac Banja LukaCS Petrocub

Thông tin đội bóng

Borac Banja Luka Thông tin CS Petrocub
1926 Thành lập
Gradski Stadion Sân nhà Stadionul Municipal
20000 Sức chứa 0
Vinko Marinovic HLV Shota Makharadze
Banja Luka Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.205.250.843.000.780.901.250.80
Live1.334.205.250.843.000.780.92 ↑1.250.78 ↓
EasybetsSớm1.384.506.200.863.000.880.901.250.83
Live1.32 ↓4.60 ↑7.00 ↑0.94 ↑3.000.86 ↓0.75 ↓1.251.04 ↑
VcbetSớm1.554.105.000.913.000.830.951.000.79
Live1.33 ↓5.00 ↑8.00 ↑0.94 ↑3.000.91 ↑0.76 ↓1.250.99 ↑
Mansion88Sớm1.414.205.800.933.000.830.971.250.79
Live1.29 ↓4.70 ↑7.60 ↑0.933.000.89 ↑0.76 ↓1.251.08 ↑
InterwettenSớm1.903.753.551.203.500.601.051.500.70
Live1.37 ↓4.80 ↑7.25 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑1.051.500.70
10BETSớm1.873.703.500.913.000.76---
Live1.37 ↓5.00 ↑7.20 ↑0.85 ↓3.000.85 ↑---
12betSớm1.414.205.800.933.000.830.971.250.79
Live1.29 ↓4.70 ↑7.60 ↑0.933.000.89 ↑0.76 ↓1.251.08 ↑
CrownSớm1.404.405.500.883.000.820.901.250.80
Live1.34 ↓4.70 ↑6.30 ↑0.90 ↑3.000.90 ↑0.81 ↓1.251.01 ↑
SbobetSớm1.414.035.300.983.000.821.021.250.80
Live1.34 ↓4.45 ↑6.50 ↑0.97 ↓3.000.85 ↑1.07 ↑1.500.77 ↓
WewbetSớm1.514.294.961.003.250.800.841.000.98
Live1.34 ↓4.62 ↑7.25 ↑0.89 ↓3.000.91 ↑1.01 ↑1.500.81 ↓
LadbrokesSớm1.445.006.500.532.501.40---
Live1.40 ↓5.007.00 ↑0.55 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.843.703.500.903.000.790.840.500.84
Live1.35 ↓4.90 ↑7.75 ↑0.88 ↓3.000.86 ↑0.78 ↓1.250.97 ↑
PinnacleSớm1.853.453.400.762.750.970.850.500.85
Live1.28 ↓5.34 ↑9.17 ↑0.90 ↑3.000.92 ↓0.79 ↓1.251.05 ↑
BwinSớm1.404.756.001.303.500.55---
Live1.37 ↓4.756.75 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm1.943.903.621.143.250.631.150.750.63
Live1.34 ↓5.16 ↑8.60 ↑0.73 ↓2.751.14 ↑1.03 ↓1.500.80 ↑
Bet 365Sớm1.833.603.400.983.000.830.850.500.95
Live1.33 ↓4.50 ↑7.00 ↑0.93 ↓3.000.88 ↑0.90 ↑1.250.90 ↓
William HillSớm1.553.905.000.572.501.300.901.250.78
Live1.36 ↓4.60 ↑7.00 ↑0.55 ↓2.501.300.77 ↓1.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Borac Banja Luka+1/2Chưa có trận cùng mức
CS Petrocub-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).