Kết quả bóng đá trận Borac Banja Luka vs BSK Banja Luka, 23:30 ngày 10/10/2026

Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 23:30 ngày 10/10/2026
Borac Banja Luka
2 Kết thúc HT 0-0 0
BSK Banja Luka
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 02 23
Bại 11 25
Ghi bàn 55 1613
Mất bàn 27 917
Điểm 62 209

Chủ = Borac Banja Luka · Khách = BSK Banja Luka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Borac Banja Luka (24)Hiệp 1 / Cả trậnBSK Banja Luka (13)
10 (42%)Thắng/Thắng1 (8%)
3 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (15%)
3 (13%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Borac Banja Luka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107373
Sân nhà22005161
Sân khách10102214

BSK Banja Luka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2414553819472
Sân nhà12930234301
Sân khách125251515173

Đội hình

Borac Banja LukaBSK Banja Luka
2Bart Meijers6Sanicanin S.7Juricic L.10Vukovic D.12Amer Hiros16Herrera S.19Rogan V.44Roguljic A.47Milak A.72Jurkas M.98Ogrinec S.7Nedim Keranovic8Eric B.14Ognjen Radosevic18Aleksandar Subic20Kvrzic Z.22David Cavic26Nebojsa Runic30Culina D.31Modic S.32Ljubic J.49Marcetic S.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
4
1
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
BSK Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Borac Banja Luka Thông tin BSK Banja Luka
1926 Thành lập
Gradski Stadion Sân nhà
20000 Sức chứa 0
Vinko Marinovic HLV Bojan Puzigaca
Banja Luka Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.235.509.800.893.000.880.811.750.97
Live1.05 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.03 ↓3.30 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.065.2517.000.743.000.600.652.500.68
Live1.04 ↓5.00 ↓29.00 ↑1.96 ↑2.500.14 ↓0.18 ↓0.001.83 ↑
Mansion88Sớm1.165.3014.000.993.250.830.842.251.00
Live1.03 ↓7.00 ↑200.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.157.0014.001.103.500.601.102.500.60
Live1.07 ↓10.00 ↑25.00 ↑1.103.500.600.80 ↓2.500.85 ↑
12betSớm1.098.3012.000.993.250.830.842.251.00
Live1.03 ↓7.00 ↓200.00 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
SbobetSớm1.136.4011.500.943.250.820.762.251.00
Live1.06 ↓5.90 ↓115.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.127.5012.000.402.501.70---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.175.2510.500.833.250.690.711.750.81
Live1.01 ↓9.50 ↑147.00 ↑4.18 ↑2.500.10 ↓0.32 ↓0.001.95 ↑
1xBetSớm1.265.508.650.692.751.060.771.500.94
Live1.04 ↓13.00 ↑41.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓2.74 ↑0.250.28 ↓
Bet 365Sớm1.205.5011.000.903.000.900.831.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓3.25 ↑0.250.21 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Borac Banja Luka+1 3/4100
BSK Banja Luka-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).