Kết quả bóng đá trận Bor 1919 vs FK Vozdovac Beograd, 00:00 ngày 20/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 00:00 ngày 20/08/2026
Bor 1919 2 Kết thúc HT 1-1 2
FK Vozdovac Beograd
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Bor 1919 | Phút | |
| 7' | Luka Tasic | |
| Dejan Milicevic 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Yu Horike | |
| HT 1-1 | ||
| Dejan Milicevic 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| Predrag Medic | 74' | |
| Ilija Matejevic | 88' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 2 Luka Nedovic | |
| Savo Susic | 90+3' | |
| Savo Susic | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 5 | 10 |
Chủ = Bor 1919 · Khách = FK Vozdovac Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bor 1919 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Bor 1919
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 16 |
| 6 gần | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | - | - |
FK Vozdovac Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Bor 1919
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 1/8 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Semendrija 1924 | 4-1 (4-0) | Bor 1919 | - | - | B |
| 09/08/26 | Bor 1919 | 0-1 (0-0) | FK Napredak Krusevac | - | - | B |
| 02/08/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 3-0 (1-0) | Bor 1919 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Vozdovac Beograd
BBBHHTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-0) | FK Graficar Beograd | - | - | B |
| 09/08/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | B |
| 02/08/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 23/07/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -1 | 3 | H |
| 17/07/26 | FK Mladost DG | 3-3 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 12/07/26 | Metalac Gornji Milanovac | 1-2 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Vozdovac Beograd | 5-2 (4-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Jedinstvo UB | 1-5 (0-3) | FK Vozdovac Beograd | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-2 (0-1) | FK Loznica | +0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 2-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | T |
| 28/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-1) | FK Vozdovac Beograd | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | FK Vrsac | 2-1 (1-1) | FK Vozdovac Beograd | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | T |
| 07/03/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 28/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-1) | Jedinstvo UB | - | - | B |
| 22/02/26 | Kabel Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
| 15/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.5 | 2 | H |
| 06/02/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
31
Sút bóng
816
Sút cầu môn
46
Tấn công
6399
Tấn công nguy hiểm
2257
Sút ngoài cầu môn
410
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
34
Quả ném biên
1920
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bor 1919 (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FK Vozdovac Beograd (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bor 1919 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930 | |
| Sân nhà | Vozdovac Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8350 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.83 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.13 | 1.91 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.03 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 122.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.15 | 1.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.68 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.68 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.81 | 0.90 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.04 ↑ | 47.94 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.03 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.15 | 1.92 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 2.93 | 1.92 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.95 ↑ | 160.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 3.07 | 1.84 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.46 ↑ | 29.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.85 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.15 | 1.80 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 8.32 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.25 | 0.79 | 2.00 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.39 ↑ | 30.18 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.87 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.06 | 3.20 | 1.88 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.83 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.