Kết quả bóng đá trận Boo FF (W) vs Gamla Upsala SK (W), 23:45 ngày 12/08/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 23:45 ngày 12/08/2026
Boo FF (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
Gamla Upsala SK (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Diễn biến trận đấu
| Boo FF (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Agnes Ahlsson | |
| HT 0-1 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 2 Våglund Moa | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Agnes Ahlsson | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 4 | 14 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 9 |
Chủ = Boo FF (W) · Khách = Gamla Upsala SK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boo FF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Thành tích gần đây — Boo FF (W)
BBTB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 6/11 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/22 | P18 IK (W) | 2-0 (0-0) | Boo FF (W) | - | - | B |
| 29/09/21 | Boo FF (W) | 0-5 (0-1) | Djurgardens (W) | - | - | B |
| 09/09/21 | Boo FF (W) | 3-0 (0-0) | Dalhem IF (W) | - | - | T |
| 10/06/18 | Sodersnackornas BK(W) | 4-3 (2-1) | Boo FF (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gamla Upsala SK (W)
HBBTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Trelleborgs FF (W) | 4-4 (1-3) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-2 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Hacken B (W) | 1-2 (0-2) | Gamla Upsala SK (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Alingsas (W) | 0-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-3 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | IK Uppsala (W) | 4-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-2 (1-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Team TG FF (W) | 2-2 (2-2) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Gamla Upsala SK (W) | 1-5 (0-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Bollstanas Sk (W) | 2-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Gamla Upsala SK (W) | 0-5 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
So Sánh Sức Mạnh
33 67
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boo FF (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Gamla Upsala SK (W) (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gamla Upsala SK (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boo FF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 6.25 | 1.22 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.17 | 5.99 | 1.22 | 0.85 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.93 ↑ | 1.09 ↓ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.53 | 5.61 | 1.26 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 1.05 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.89 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.