Kết quả bóng đá trận Bonnyrigg Rose vs Annan Athletic, 01:45 ngày 12/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Bonnyrigg Rose
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Annan Athletic
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Bonnyrigg Rose Phút Annan Athletic
Kieran Watson(Assists:Lee Currie) (Kiến tạo: Lee Currie) 1 - 0 26'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 00 41
Bại 12 26
Ghi bàn 94 2413
Mất bàn 38 1528
Điểm 63 1610

Chủ = Bonnyrigg Rose · Khách = Annan Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bonnyrigg Rose (6)Hiệp 1 / Cả trậnAnnan Athletic (9)
3 (50%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
1 (17%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (17%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Bonnyrigg Rose 1 (20%)Hòa 2 (40%)Annan Athletic 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC17/07/24Annan Athletic2-2 (2-1)Bonnyrigg Rose2-4-0.752.5H
SCO L229/04/23Annan Athletic0-0 (0-0)Bonnyrigg Rose2-4-0.52.75H
SCO L204/02/23Bonnyrigg Rose1-2 (1-2)Annan Athletic9-7-0.252.75B
SCO L221/01/23Annan Athletic4-0 (1-0)Bonnyrigg Rose1-3-0.52.5B
SCO L212/10/22Bonnyrigg Rose2-0 (1-0)Annan Athletic4-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — Bonnyrigg Rose

TBTTHBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL08/08/26Bonnyrigg Rose4-1 (1-1)East Stirlingshire---T
SCO LL01/08/26Bonnyrigg Rose1-2 (1-2)Brechin City---B
SCO LL29/07/26Boness Utd0-4 (0-2)Bonnyrigg Rose---T
SCO LL25/07/26Musselburgh Athletic0-3 (0-1)Bonnyrigg Rose---T
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
SCO LL18/04/26Bonnyrigg Rose1-2 (1-0)Linlithgow Rose---B
SCO LL11/04/26Broxburn Athletic2-2 (2-0)Bonnyrigg Rose1-6--H
SCO LL04/04/26Bonnyrigg Rose3-2 (1-2)Caledonian Braves---T
SCO LL28/03/26Berwick Rangers2-2 (1-1)Bonnyrigg Rose---H
SCO LL21/03/26Celtic B3-3 (2-2)Bonnyrigg Rose---H
SCO LL14/03/26Bonnyrigg Rose4-0 (1-0)Hearts Reserve---T
SCO LL07/03/26Clydebank FC5-1 (4-1)Bonnyrigg Rose4-1--B
SCO LL28/02/26Bonnyrigg Rose4-2 (2-0)Gala Fairydean---T
SCO LL21/02/26Stirling University0-1 (0-0)Bonnyrigg Rose5-8--T
SCO LL14/02/26Gretna2-1 (1-1)Bonnyrigg Rose4-4--B
SCO LLC11/02/26Berwick Rangers1-2 (0-2)Bonnyrigg Rose8-3--T
SCO LL07/02/26Bonnyrigg Rose4-0 (1-0)East Stirlingshire---T
SCO LL24/01/26Civil Service Strollers FC1-5 (1-2)Bonnyrigg Rose5-8--T
SCO LL17/01/26Cumbernauld Colts0-1 (0-0)Bonnyrigg Rose---T
SCO LL24/12/25Bonnyrigg Rose1-0 (1-0)Tranent Juniors---T

Thành tích gần đây — Annan Athletic

TBBBBBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L208/08/26Stranraer0-1 (0-0)Annan Athletic5-6-0.252.5T
SCO L201/08/26Annan Athletic2-4 (1-0)Spartans7-4-0.252.5B
SCO LC22/07/26Clyde4-1 (4-1)Annan Athletic9-2-13B
SCO LC18/07/26Airdrie United3-0 (1-0)Annan Athletic4-4-1.252.75B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5-2.253.25B
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4-1.753.25B
INT CF01/07/26Gretna2-4 (1-1)Annan Athletic0-7+23.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4-0.53H
INT CF24/06/26Annan Athletic4-1 (3-0)Johnstone Burgh FC3-4--T
SCO L202/05/26Annan Athletic1-1 (1-1)Forfar Athletic5-802.5H
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4-0.52.75B
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8-0.252.75B
SCO L211/04/26Elgin City0-3 (0-1)Annan Athletic5-2-0.252.75T
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5-13.25B
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6+0.52.75T
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2+0.52.75T
SCO L211/03/26Annan Athletic2-1 (1-0)Elgin City3-3+0.252.75T
SCO L207/03/26Annan Athletic3-3 (3-0)Stirling Albion7-0+0.52.75H
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
41
37
Tấn công nguy hiểm
17
21
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
9
4
Cứu thua
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bonnyrigg Rose (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Annan Athletic (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Annan Athletic (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bonnyrigg RoseAnnan Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bonnyrigg RoseAnnan Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
53
Thắng 1
43
Hòa
32
Thua 1
18
Thua 2+
Bonnyrigg RoseAnnan Athletic

Thông tin đội bóng

Bonnyrigg Rose Thông tin Annan Athletic
Thành lập 1942
Sân nhà Galabank
0 Sức chứa 3000
HLV Peter Murphy
Khu vực Annan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.353.502.601.023.250.820.790.001.04
Live1.44 ↓4.00 ↑8.00 ↑0.87 ↓2.500.97 ↑0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.883.702.100.923.250.870.90-0.250.89
Live1.40 ↓4.00 ↑7.50 ↑0.88 ↓2.500.91 ↑0.97 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm2.483.452.331.033.250.770.960.000.84
Live1.46 ↓3.32 ↓7.20 ↑0.97 ↓2.500.85 ↑0.99 ↑0.000.85 ↑
InterwettenSớm3.503.901.831.053.500.650.50-0.501.30
Live1.45 ↓3.75 ↓7.75 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm3.253.601.740.873.250.77---
Live2.24 ↓3.35 ↓2.55 ↑0.72 ↓3.000.93 ↑---
12betSớm2.483.452.331.033.250.770.960.000.84
Live2.10 ↓3.50 ↑2.80 ↑1.02 ↓3.250.78 ↑0.65 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.443.752.250.913.250.790.930.000.77
Live1.41 ↓3.85 ↑6.10 ↑0.84 ↓2.500.96 ↑0.96 ↑0.000.86 ↑
SbobetSớm2.413.332.291.023.250.780.950.000.85
Live1.46 ↓3.32 ↓7.20 ↑0.94 ↓2.500.88 ↑0.99 ↑0.000.85
WewbetSớm3.313.891.860.903.250.860.92-0.500.86
Live1.48 ↓3.80 ↓6.35 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.96 ↑0.000.86
LadbrokesSớm3.303.751.800.442.501.62---
Live1.40 ↓3.60 ↓6.50 ↑0.73 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm3.203.701.800.713.250.810.76-0.500.76
Live1.42 ↓3.708.00 ↑0.82 ↑2.500.82 ↑0.83 ↑0.000.81 ↑
PinnacleSớm2.263.732.530.953.250.810.780.000.99
Live1.43 ↓3.84 ↑7.43 ↑0.82 ↓2.500.98 ↑0.90 ↑0.000.90 ↓
BwinSớm3.303.751.801.053.500.68---
Live1.41 ↓3.60 ↓7.00 ↑0.73 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm3.493.851.841.103.500.671.630.000.44
Live1.43 ↓3.95 ↑7.90 ↑0.91 ↓2.500.83 ↑0.92 ↓0.000.82 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.800.953.250.850.95-0.500.85
Live1.44 ↓4.00 ↑8.00 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.950.000.85
William HillSớm3.303.701.801.203.500.53---
Live1.40 ↓3.60 ↓6.50 ↑0.73 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.