Kết quả bóng đá trận Bonnyrigg Rose vs Airdrie United, 01:45 ngày 23/09/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 23/09/2026
Bonnyrigg Rose 1 Kết thúc HT 1-4 6
Airdrie United
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Bonnyrigg Rose | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Iserhienrhien D. | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Iserhienrhien D. | |
| Lee Currie 1 - 2 ⚽ | 25' | |
| 28' | ⚽ 1 - 3 Iserhienrhien D. (Kiến tạo: Lewis Gibson) | |
| 33' | ⚽ 1 - 4 Gallagher G. (Kiến tạo: Reghan Tumilty) | |
| 35' | ⚽ 2 - 4 Martyniuk N. (phản lưới) | |
| HT 1-4 | ||
| 50' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 5 Gallagher G. | |
| 87' | ⚽ 2 - 6 Trialist B | |
| 87' | ⚽ 2 - 7 Trialist B | |
| 88' | ⚽ 2 - 8 Trialist B (Kiến tạo: Gavin Gallagher) | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 23 |
Chủ = Bonnyrigg Rose · Khách = Airdrie United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bonnyrigg Rose | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 4 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Thẻ vàng
01
Sút bóng
416
Sút cầu môn
410
Sút ngoài cầu môn
06
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
812
Việt vị
02
Cứu thua
32
Quả ném biên
2237
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bonnyrigg Rose (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Airdrie United (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bonnyrigg Rose | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2002 | |
| Sân nhà | Excelsior Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10171 |
| HLV | Rhys McCabe | |
| Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.77 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.83 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.86 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.24 ↓ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.86 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.24 ↓ | 3.03 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.75 | 1.80 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.34 | 1.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.83 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.64 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.90 | 1.74 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 43.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.