Kết quả bóng đá trận Boluspor vs Mardin BB, 23:00 ngày 23/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 23/08/2026
Boluspor 0 Kết thúc HT 0-2 3
Mardin BB
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: BOLU ATATÜRK Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Boluspor | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Denizhan Taskan(Assists:Emre Tasdemir) (Kiến tạo: Emre Tasdemir) | |
| 17' | Zdravko Dimitrov | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Mustafa Sengul | |
| Kevin Andres Cuesta Rodriguez | 39' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Deniz Yildiz ▼ Furkan Emin Kacmaz | 46' ⇄ | |
| ▲ Ege Ozkayimoglu ▼ Mustafa Alptekin Cayli | 46' ⇄ | |
| ▲ Bartu Gocmen ▼ Gokhan Akkan | 55' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Tonio Teklic ▼ Bünyamin Balat | |
| 64' ⇄ | ▲ Ahmet Uluk ▼ Zdravko Dimitrov | |
| 74' ⇄ | ▲ Nafican Yardimci ▼ Emre Tasdemir | |
| 74' ⇄ | ▲ Adem Eren Kabak ▼ Djordje Denic | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 Ahmet Uluk(Assists:Tonio Teklic) (Kiến tạo: Tonio Teklic) | |
| ▲ Muhammed Mert ▼ Bertu Ozyurek | 79' ⇄ | |
| ▲ Can Yilmaz ▼ Jose Lopez | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Enes Erol ▼ Denizhan Taskan | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 6 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 19 |
Chủ = Boluspor · Khách = Mardin BB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boluspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 11 (23%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Boluspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | - | - |
Mardin BB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 12 | 39 | 5 |
| Sân khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 13 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Boluspor
BBTBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Boluspor | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Manisa BB Spor | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Boluspor | 3-1 (0-1) | Serik Belediyespor | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Boluspor | 6-0 (2-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 13/04/26 | Erzurumspor FK | 2-0 (2-0) | Boluspor | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Sivasspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Amedspor | 6-1 (3-0) | Boluspor | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Boluspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Bodrumspor | 2-0 (2-0) | Boluspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Boluspor | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Boluspor | 2-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Boluspor | 0 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Erokspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | -1 | 3 | B |
| 21/02/26 | Boluspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | +0.5 | 3 | B |
| 17/02/26 | Umraniyespor | 4-2 (1-0) | Boluspor | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | Boluspor | 3-1 (1-0) | Hatayspor | +2.5 | 3.75 | T |
| 08/02/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (1-1) | Boluspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Boluspor | 0-4 (0-0) | Alanyaspor | -0.75 | 3 | B |
| 01/02/26 | Boluspor | 2-0 (0-0) | Sakaryaspor | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Mardin BB
THTTBTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Mardin BB | 2-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Mardin BB | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Mardin BB | 2-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | T |
| 28/07/26 | Mardin BB | 2-0 (0-0) | Prishtina | - | - | T |
| 20/07/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 09/05/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Musspor | - | - | T |
| 04/05/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Kahramanmaras Bld | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | H |
| 25/04/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Fethiyespor | - | - | H |
| 19/04/26 | Belediye Derincespor | 1-2 (0-2) | Mardin BB | - | - | T |
| 12/04/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Kahramanmaras Bld | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 29/03/26 | Mardin BB | 1-0 (0-0) | Aksarayspor | +1 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-1) | Mardin BB | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Kirklarelispor | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Isparta 32 Spor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 01/03/26 | Mardin BB | 5-0 (3-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 1-0 (1-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 16/02/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
| 13/02/26 | Mardin BB | 3-0 (0-0) | Celspor | - | - | T |
Đội hình
Boluspor
Mardin BB
1Angelo Tafas3Kevin Andres Cuesta Rodriguez14CAbdulsamet Kirim24Juan Cruz Arguello33Gokhan Akkan17Mustafa Alptekin Cayli19Jose Lopez11Furkan Emin Kacmaz23Muhammet Zeki Dursun67Bertu Ozyurek9Rodrigo Rivas Gonzalez1Erce Kardesler15CUgur Gezer17Eray Korkmaz25Mustafa Sengul33Emre Tasdemir42Baba Alhassan8Djordje Denic10Zdravko Dimitrov11Bünyamin Balat77Denizhan Taskan9Olarenwaju Kayode
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Angelo Tafas5.6
- 3Kevin Andres Cuesta Rodriguez🟨 Thẻ vàng 39'6.8
- 9Rodrigo Rivas Gonzalez6.1
- 11Furkan Emin Kacmaz▼ Rời sân 46'6.1
- 14Abdulsamet Kirim C7
- 17Mustafa Alptekin Cayli▼ Rời sân 46'6.5
- 19Jose Lopez▼ Rời sân 80'6.4
- 23Muhammet Zeki Dursun6.2
- 24Juan Cruz Arguello6
- 33Gokhan Akkan▼ Rời sân 55'6.2
- 67Bertu Ozyurek▼ Rời sân 79'6.5
Khách · 4141
- 1Erce Kardesler6.8
- 8Djordje Denic▼ Rời sân 74'7.3
- 9Olarenwaju Kayode6.5
- 10Zdravko Dimitrov🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 11Bünyamin Balat▼ Rời sân 64'7.2
- 15Ugur Gezer C7.4
- 17Eray Korkmaz6.6
- 25Mustafa Sengul⚽ Ghi bàn 21'8.1
- 33Emre Tasdemir🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 74'8.1
- 42Baba Alhassan7.7
- 77Denizhan Taskan⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 86'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
05
Tấn công
6897
Tấn công nguy hiểm
3247
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
39
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
413496
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
93
Việt vị
22
Cứu thua
20
Tắc bóng
166
Quả ném biên
2226
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
3246
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.03
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
40 60
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boluspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boluspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Mardin BB (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boluspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Abdulsamet Kirim Tiền vệ | 7 | 0/0 | 37/49 | 8 | |||
| 3Kevin Andres Cuesta Rodriguez Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 51/59 | 0 | 🟨 | ||
| 67Bertu Ozyurek Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 34/38 | 4 | |||
| 17Mustafa Alptekin Cayli Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 19Jose Lopez Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 18/26 | 4 | |||
| 33Gokhan Akkan Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 23Muhammet Zeki Dursun Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 35/40 | 2 | |||
| 9Rodrigo Rivas Gonzalez Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 11Furkan Emin Kacmaz Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 5/10 | 0 | |||
| 24Juan Cruz Arguello Tiền vệ | 6 | 0/0 | 33/43 | 1 | |||
| 1Angelo Tafas Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 35Ege Ozkayimoglu (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 3/7 | 0 | |||
| 20Deniz Yildiz (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 17/19 | 2 | |||
| 21Muhammed Mert (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 50Bartu Gocmen (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 6Can Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 14/14 | 1 |
Mardin BB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Emre Tasdemir Hậu vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 22/33 | 4 | ||
| 25Mustafa Sengul Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 50/54 | 1 | ||
| 42Baba Alhassan Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 60/66 | 3 | |||
| 15Ugur Gezer Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 57/61 | 3 | |||
| 8Djordje Denic Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 25/32 | 3 | |||
| 10Zdravko Dimitrov Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 19/24 | 0 | 🟨 | ||
| 11Bünyamin Balat Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 33/35 | 1 | |||
| 77Denizhan Taskan Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 28/33 | 1 | ||
| 1Erce Kardesler Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 17Eray Korkmaz Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 9Olarenwaju Kayode Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 19Ahmet Uluk (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | ||
| 91Tonio Teklic (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 16/17 | 1 | ||
| 3Nafican Yardimci (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 16Adem Eren Kabak (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 24/24 | 0 | |||
| 70Enes Erol (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boluspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| BOLU ATATÜRK | Sân nhà | |
| 4802 | Sức chứa | 0 |
| Erdal Gunes | HLV | Mehmet Akbulut |
| BOLU | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.70 | 1.59 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.62 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 3.95 | 1.50 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.63 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.85 | 1.61 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 68.37 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.14 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 3.95 | 1.50 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 5.10 ↓ | 3.95 ↓ | 1.53 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.83 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.76 | 1.44 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.93 | 3.93 | 1.56 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.57 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.80 | 4.59 | 1.38 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 22.05 ↑ | 6.88 ↑ | 1.15 ↓ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.82 | 3.80 | 1.56 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.05 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boluspor | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Mardin BB | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).