Kết quả bóng đá trận Bolton Wanderers vs Lincoln City, 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Bolton Wanderers 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lincoln City
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Địa điểm: University of Bolton Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Bolton Wanderers
Lincoln City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ben Speedie
10'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Sheehan (chân phải) — bị chặn
15'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sam Dalby (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Dalby (chân trái) Post
23'
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Ben House (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Josh Sheehan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Josh Sheehan (chân trái) — bị chặn
30'
🟨 Thẻ vàng - Ben House
🎯 Dứt điểm - Lewis Brunt (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
37'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - John Mcatee (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Dalby (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ethan Erhahon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Akin Famewo (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Callum Elder (chân trái) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Ivan Varfolomeev (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Dom Jefferies (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Iling (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Adam Reach (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gaizka Larrazabal, ra Akin Famewo
🔁 Thay người: vào Kyliane Dong, ra Samuel Iling
65'
🔁 Thay người: vào Robert Street, ra Freddie Draper
66'
⚽ BÀN THẮNG - Ben House 0-1, kiến tạo: Callum Elder
66'
🎯 Dứt điểm - Ben House (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Thierry Gale
🔁 Thay người: vào Ryan Hardie, ra John Mcatee
🎯 Dứt điểm - Kyliane Dong (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kyliane Dong (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kyliane Dong (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ethan Erhahon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyliane Dong (chân phải) — bị chặn
79'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Varfolomeev
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Watson, ra Ethan Erhahon
80'
🔁 Thay người: vào Isaac Olaofe, ra Reeco Hackett-Fairchild
🎯 Dứt điểm - Ryan Hardie (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Dalby Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Joshua Honohan, ra Ben House
85'
🔁 Thay người: vào Tom Bayliss, ra Ivan Varfolomeev
87'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Conor McGrandles
🎯 Dứt điểm - Josh Sheehan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaizka Larrazabal (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Bolton Wanderers | Phút | |
| 30' | Ben House | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gaizka Larrazabal ▼ Akin Famewo | 61' ⇄ | |
| ▲ Kyliane Dong ▼ Samuel Iling | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Robert Street ▼ Freddie Draper | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Ben House(Assists:Callum Elder) (Kiến tạo: Callum Elder) | |
| ▲ Jayden Nelson ▼ Thierry Gale | 71' ⇄ | |
| ▲ Ryan Hardie ▼ John Mcatee | 72' ⇄ | |
| 79' | Ivan Varfolomeev | |
| ▲ David Watson ▼ Ethan Erhahon | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Isaac Olaofe ▼ Reeco Hackett-Fairchild | |
| 85' ⇄ | ▲ Joshua Honohan ▼ Ben House | |
| 85' ⇄ | ▲ Tom Bayliss ▼ Ivan Varfolomeev | |
| 90+3' | Conor McGrandles | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 18 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 13 |
Chủ = Bolton Wanderers · Khách = Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bolton Wanderers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Bolton Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 19 | 18 | 9 | 70 | 52 | 75 | 5 |
| Sân nhà | 23 | 13 | 8 | 2 | 46 | 24 | 47 | 5 |
| Sân khách | 23 | 6 | 10 | 7 | 24 | 28 | 28 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Lincoln City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 31 | 10 | 5 | 89 | 41 | 103 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 4 | 1 | 53 | 20 | 58 | 1 |
| Sân khách | 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 21 | 45 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Bolton Wanderers 8 (62%)Hòa 3 (23%)Lincoln City 2 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Lincoln City | 1-1 (1-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 23/08/25 | Bolton Wanderers | 1-1 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/04/25 | Lincoln City | 4-2 (2-2) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/01/25 | Lincoln City | 0-1 (0-1) | Bolton Wanderers | 0 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Bolton Wanderers | 3-0 (1-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/12/23 | Lincoln City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/08/23 | Bolton Wanderers | 3-0 (1-0) | Lincoln City | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/12/22 | Lincoln City | 1-1 (1-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/10/22 | Bolton Wanderers | 2-0 (1-0) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/22 | Bolton Wanderers | 3-1 (0-0) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/08/21 | Lincoln City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/01/20 | Lincoln City | 5-1 (1-0) | Bolton Wanderers | -1 | 2.5 | B |
| 02/01/10 | Bolton Wanderers | 4-0 (0-0) | Lincoln City | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bolton Wanderers
HTBTHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bolton Wanderers | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Bolton Wanderers | 2-1 (2-0) | Preston North End | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Sheffield Wednesday | 1-0 (0-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (1-0) | NAC Breda | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Everton | -0.5 | 3 | H |
| 22/07/26 | Oldham Athletic | 1-3 (0-2) | Bolton Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Longridge Town FC | 0-4 (0-3) | Bolton Wanderers | - | - | T |
| 24/05/26 | Bolton Wanderers | 4-1 (1-1) | Stockport County | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (0-0) | Bradford City | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bolton Wanderers | 2-3 (2-1) | Luton Town | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Bolton Wanderers | 5-1 (2-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cardiff City | 2-0 (0-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Bolton Wanderers | 2-2 (1-1) | Stockport County | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Bolton Wanderers | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lincoln City
TBBTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Blackpool | 1-4 (1-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Lincoln City | 1-3 (1-2) | Portsmouth | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | Lincoln City | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Derby County | 1-2 (1-2) | Lincoln City | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Barnsley | 3-0 (2-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Grimsby Town | 5-1 (3-0) | Lincoln City | +1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Lincoln City | 0-2 (0-0) | Leyton Orient | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Bolton Wanderers
Lincoln City
1Jack Bonham3Christian Forino Joseph5Lewis Brunt14Akin Famewo25Max Conway8CJosh Sheehan21Ethan Erhahon11Thierry Gale16Samuel Iling45John Mcatee10Sam Dalby1George Wickens6Ryley Towler20Callum Elder25Deji Elerewe3Adam Reach14CConor McGrandles16Dom Jefferies24Ivan Varfolomeev7Reeco Hackett-Fairchild18Ben House34Freddie Draper
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jack Bonham7
- 3Christian Forino Joseph7.5
- 5Lewis Brunt6.9
- 8Josh Sheehan C8.1
- 10Sam Dalby6.3
- 11Thierry Gale▼ Rời sân 71'6.8
- 14Akin Famewo▼ Rời sân 61'7
- 16Samuel Iling▼ Rời sân 61'6.4
- 21Ethan Erhahon▼ Rời sân 80'7.2
- 25Max Conway7.4
- 45John Mcatee▼ Rời sân 72'6.5
Khách · 343
- 1George Wickens9
- 3Adam Reach7.1
- 6Ryley Towler7.8
- 7Reeco Hackett-Fairchild▼ Rời sân 80'6.6
- 14Conor McGrandles C🟨 Thẻ vàng 90+3'6.9
- 16Dom Jefferies7.3
- 18Ben House⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 85'8.1
- 20Callum Elder🎯 Kiến tạo 66'7.3
- 24Ivan Varfolomeev🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 85'7.1
- 25Deji Elerewe7
- 34Freddie Draper▼ Rời sân 65'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
03
Sút bóng
218
Sút cầu môn
62
Tấn công
12581
Tấn công nguy hiểm
8031
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
528253
TL chuyền bóng thành công
86%71%
Phạm lỗi
615
Việt vị
04
Cứu thua
17
Tắc bóng
616
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.561.07
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B2T2 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bolton Wanderers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bolton Wanderers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Lincoln City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bolton Wanderers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Josh Sheehan Hậu vệ | 8.1 | 4/1 | 72/79 | 2 | |||
| 3Christian Forino Joseph Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 51/54 | 3 | |||
| 25Max Conway Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 49/56 | 2 | |||
| 21Ethan Erhahon Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 60/63 | 2 | |||
| 1Jack Bonham Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 14Akin Famewo Hậu vệ | 7 | 1/1 | 37/45 | 1 | |||
| 5Lewis Brunt Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 56/72 | 2 | |||
| 11Thierry Gale Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 45John Mcatee Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 12/16 | 1 | |||
| 16Samuel Iling Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 24/32 | 1 | |||
| 10Sam Dalby Tiền đạo | 6.3 | 4/0 | 18/21 | 0 | |||
| 26Jayden Nelson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 5/9 | 0 | |||
| 39Ryan Hardie (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 12David Watson (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Gaizka Larrazabal (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 7Kyliane Dong (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 4/1 | 8/8 | 0 |
Lincoln City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1George Wickens Thủ môn | 9 | 0/0 | 12/36 | 0 | |||
| 18Ben House Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 8/11 | 6 | 🟨 | |
| 6Ryley Towler Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 18/19 | 3 | |||
| 20Callum Elder Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 17/26 | 3 | ||
| 16Dom Jefferies Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 13/17 | 6 | |||
| 3Adam Reach Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 15/19 | 2 | |||
| 24Ivan Varfolomeev Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 21/25 | 6 | 🟨 | ||
| 25Deji Elerewe Hậu vệ | 7 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 14Conor McGrandles Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/39 | 4 | 🟨 | ||
| 7Reeco Hackett-Fairchild Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 3 | |||
| 34Freddie Draper Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 23Joshua Honohan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Tom Bayliss (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 19Isaac Olaofe (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Robert Street (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bolton Wanderers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | 1884 |
| University of Bolton Stadium | Sân nhà | Sincil Bank Stadium |
| 28101 | Sức chứa | 10059 |
| Steven Schumacher | HLV | |
| Bolton | Khu vực | Lincoln City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.61 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.25 | 3.35 | 2.61 | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.00 | 1.03 | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.69 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 1.14 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 73.61 ↑ | 5.69 ↑ | 1.12 ↓ | 2.92 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.69 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 1.14 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.72 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.13 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 245.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.24 | 2.54 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 63.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.65 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 1.11 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.25 | 2.84 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 29.71 ↑ | 5.05 ↑ | 1.22 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.40 | 2.94 | 2.66 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.10 ↑ | 2.60 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 188.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bolton Wanderers | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).