Kết quả bóng đá trận Bollstanas SK vs Taby, 19:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 22/08/2026
Bollstanas SK 2 Kết thúc HT 1-1 1
Taby
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Bollstanas SK | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Atieno A. | |
| Nikolas Kokkinos 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| Rikard Lindqvist 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 86' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 18 |
Chủ = Bollstanas SK · Khách = Taby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bollstanas SK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Bollstanas SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 7 | 5 | 38 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 23 | 18 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 9 | - | - |
Taby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 3 | 6 | 34 | 20 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 6 | 23 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Bollstanas SK 3 (100%)Hòa 0 (0%)Taby 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 05/10/25 | Bollstanas SK | 4-2 (1-2) | Taby | - | - | T |
| 17/05/25 | Taby | 2-4 (2-2) | Bollstanas SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bollstanas SK
TTHTTBHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Gute | 2-3 (1-2) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 09/08/26 | Helges | 0-5 (0-2) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 02/08/26 | Bollstanas SK | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 27/06/26 | Bollstanas SK | 5-1 (1-1) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 21/06/26 | Bollstanas SK | 5-2 (2-0) | FC Gute | - | - | T |
| 18/06/26 | Enskede IK | 3-1 (0-1) | Bollstanas SK | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/06/26 | IK Franke | 2-2 (1-2) | Bollstanas SK | -0.5 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Bollstanas SK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 24/05/26 | Angby IF | 2-1 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 17/05/26 | Bollstanas SK | 3-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 09/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | - | - | H |
| 03/05/26 | Bollstanas SK | 1-3 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 26/04/26 | Skiljebo SK | 4-4 (2-1) | Bollstanas SK | -0.75 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Helges | - | - | H |
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 05/04/26 | Bollstanas SK | 2-5 (1-2) | FC Gute | - | - | B |
| 28/03/26 | Korsnas IF FK | 1-3 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 18/10/25 | Bollstanas SK | 3-2 (3-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 12/10/25 | Jarfalla | 1-0 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Taby
BTBTTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (0-0) | Taby | - | - | B |
| 08/08/26 | Taby | 5-1 (2-0) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 02/08/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Taby | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Taby | 2-1 (0-1) | FC Gute | +1 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Taby | 3-0 (1-0) | Helges | +2 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-3) | Taby | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Taby | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | T |
| 11/10/25 | Taby | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/10/25 | Bollstanas SK | 4-2 (1-2) | Taby | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
517
Sút cầu môn
26
Tấn công
108138
Tấn công nguy hiểm
4580
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bollstanas SK (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Taby (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bollstanas SK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Taby (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 3 (38%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bollstanas SK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 75.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.01 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.39 ↑ | 61.14 ↑ | 2.03 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.98 ↑ | 55.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.71 | 2.05 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 36.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.60 ↓ | 2.10 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.90 | 0.66 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.70 ↑ | 2.15 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.70 | 1.98 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 3.80 | 2.02 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.57 | -0.75 | 1.28 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.86 ↑ | 50.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.