Kết quả bóng đá trận Bolivar (W) vs ABB (W), 01:00 ngày 14/08/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 01:00 ngày 14/08/2026
Bolivar (W) 13 Kết thúc HT 4-1 2
ABB (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Bolivar (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 34' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 40' | |
| 4 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 4-1 | ||
| 5 - 1 ⚽ | 57' | |
| 6 - 1 ⚽ | 61' | |
| 7 - 1 ⚽ | 62' | |
| 8 - 1 ⚽ | 77' | |
| 9 - 1 ⚽ | 78' | |
| 82' | ⚽ 9 - 2 | |
| 10 - 2 ⚽ | 83' | |
| FT 13-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 15 | 3 | 52 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 22 | 12 | 45 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 3 |
Chủ = Bolivar (W) · Khách = ABB (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bolivar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 8 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bolivar (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)ABB (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Bolivar (W) | 5-1 (2-0) | ABB (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bolivar (W)
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | San Antonio Bulo Bulo (W) | 1-4 (0-0) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Always Ready (W) | 2-3 (0-0) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Bolivar (W) | 5-1 (2-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Bolivar (W) | 5-2 (4-1) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Bolivar (W) | 1-2 (0-1) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | The Strongest (W) | 1-6 (1-3) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | Bolivar (W) | 3-1 (1-0) | The Strongest (W) | - | - | T |
| 29/07/25 | Bolivar (W) | 2-1 (1-1) | Interstars Rush (W) | - | - | T |
| 10/06/25 | The Strongest (W) | 1-2 (0-0) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 20/05/25 | Always Ready (W) | 1-2 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | T |
| 25/07/24 | The Strongest (W) | 2-1 (0-1) | Bolivar (W) | - | - | B |
| 03/04/23 | The Strongest (W) | 3-0 (3-0) | Bolivar (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ABB (W)
BBBBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 22/36 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | ABB (W) | 1-5 (0-2) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | ABB (W) | 0-4 (0-2) | San Antonio Bulo Bulo (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Bolivar (W) | 5-1 (2-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | Club Aurora (W) | 2-1 (0-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Always Ready (W) | 4-0 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Universitario De Vinto (W) | 5-1 (1-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 08/07/25 | The Strongest (W) | 4-2 (3-2) | ABB (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | ABB (W) | 0-3 (0-0) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 15/06/25 | ABB (W) | 10-0 (3-0) | Basco FC (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Basco FC (W) | 4-6 (3-2) | ABB (W) | - | - | T |
| 27/05/25 | Always Ready (W) | 6-0 (4-0) | ABB (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | ABB (W) | 3-4 (2-2) | The Strongest (W) | - | - | B |
| 08/04/23 | The Strongest (W) | 3-1 (1-1) | ABB (W) | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
72 28
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bolivar (W) (15 trận)
Ghi 4.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
ABB (W) (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 4.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 13 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 9 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bolivar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 18.00 | 14.50 | 0.84 | 5.25 | 0.81 | 0.84 | 4.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↑ | 12.00 ↓ | 19.00 ↑ | 0.81 ↓ | 6.75 | 0.84 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 10.98 | 15.88 | 0.81 | 5.25 | 0.81 | 0.81 | 4.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 | 11.11 ↑ | 16.73 ↑ | 0.83 ↑ | 7.00 | 0.81 | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 19.00 | 34.00 | 0.08 | 2.50 | 6.00 | 0.88 | 4.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↓ | 30.00 ↓ | 0.94 ↑ | 11.50 | 0.81 ↓ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 19.00 | 34.00 | 0.93 | 5.25 | 0.88 | 0.88 | 4.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↑ | 17.00 ↓ | 29.00 ↓ | 0.85 ↓ | 6.75 | 0.95 ↑ | 0.88 | 4.75 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 13.00 | 29.00 | 1.05 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 13.00 | 34.00 ↑ | 0.91 ↓ | 5.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 6.75 | 0.90 | 0.89 | 5.25 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.81 ↓ | 6.75 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | 5.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.