Kết quả bóng đá trận Boldmere St.Michaels (W) vs Sutton Coldfield Town (W), 01:45 ngày 28/08/2026
FA National Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 01:45 ngày 28/08/2026
Boldmere St.Michaels (W) Kết thúc sớm --:--:--
Sutton Coldfield Town (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Boldmere St.Michaels (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| 5 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 26 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 21 | 10 |
Chủ = Boldmere St.Michaels (W) · Khách = Sutton Coldfield Town (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boldmere St.Michaels (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Boldmere St.Michaels (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Sutton Coldfield Town (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-3 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 2-1 (1-1) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 15/12/24 | Boldmere St.Michaels (W) | 3-1 (1-1) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 03/12/23 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-2 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Boldmere St.Michaels (W)
BTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Stoke City (W) | 5-1 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Boldmere St.Michaels (W) | 1-0 (1-0) | Middlesbrough (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Boldmere St.Michaels (W) | 3-1 (1-1) | Leafield Athletic LFC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Kidderminster (W) | 1-5 (1-2) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Notts County (W) | 0-2 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-3 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Worcester City (W) | 1-4 (1-3) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 04/01/26 | Barnsley FC (W) | 1-5 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | 0 | 3.5 | T |
| 30/11/25 | Leafield Athletic LFC (W) | 1-2 (1-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Liverpool Feds (W) | 5-0 (2-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 2-0 (1-0) | Kidderminster (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Peterborough (W) | 3-1 (2-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 31/10/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 2-1 (1-1) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Crewe Alexandra (W) | 1-2 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Northampton Town (W) | 0-1 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 5-4 (2-1) | Barnsley FC (W) | - | - | T |
| 21/08/25 | Sporting Khalsa (W) | 0-1 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/04/25 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 4-0 (0-0) | Lincoln United LFC (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | Notts County (W) | 2-3 (1-2) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sutton Coldfield Town (W)
TBHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chesterfield United (W) | 0-1 (0-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 1-2 (1-1) | Kidderminster (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Sheffield (W) | 1-1 (1-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Northampton Town (W) | 0-1 (0-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Barnsley FC (W) | 2-1 (1-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-2 (0-2) | Leafield Athletic LFC (W) | - | - | B |
| 01/03/26 | Northampton Town (W) | 0-1 (0-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-3 (0-1) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Peterborough (W) | 1-0 (0-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-2 (0-2) | Notts County (W) | - | - | B |
| 04/01/26 | Sutton Coldfield Town (W) | 1-1 (1-0) | Worcester City (W) | 0 | 2.75 | H |
| 02/11/25 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-0 (0-0) | Barnsley FC (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Boldmere St.Michaels (W) | 2-1 (1-1) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | B |
| 26/10/25 | Stoke City (W) | 7-0 (4-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Sutton Coldfield Town (W) | 2-0 (1-0) | Northampton Town (W) | - | - | T |
| 13/04/25 | Sutton Coldfield Town (W) | 0-5 (0-4) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 23/03/25 | Worcester City (W) | 2-3 (2-2) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | Sutton Coldfield Town (W) | 2-3 (1-3) | Peterborough (W) | - | - | B |
| 23/02/25 | Barnsley FC (W) | 0-1 (0-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | T |
| 14/02/25 | Northampton Town (W) | 6-0 (2-0) | Sutton Coldfield Town (W) | -1.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Tấn công
1612
Tấn công nguy hiểm
86
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boldmere St.Michaels (W) (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Sutton Coldfield Town (W) (12 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sutton Coldfield Town (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Boldmere St.Michaels (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.01 | 9.60 | 16.00 | 0.92 | 4.00 | 0.78 | 0.95 | 3.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 0.81 ↓ | 5.00 | 0.99 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 6.95 | 16.80 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 27.00 ↑ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 11.00 | 23.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 10.50 | 16.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.25 | 0.77 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.05 | 11.50 | 26.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 10.50 | 16.50 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 25.00 ↑ | 0.90 ↑ | 5.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 17.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 1.00 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 10.00 | 23.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.00 | 0.77 | 0.94 | 3.25 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.97 ↑ | 5.25 | 0.76 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.