Kết quả bóng đá trận Bohemians1905 B vs Slavia Prague C, 15:15 ngày 16/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 16/08/2026
Bohemians1905 B
0 Kết thúc HT 0-0 0
Slavia Prague C
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Bohemians1905 B Phút Slavia Prague C
42'
43'
HT 0-0
75' Matej Kotrba
78' Jakub Kopacek
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 01 15
Bại 22 63
Ghi bàn 53 1410
Mất bàn 117 2712
Điểm 31 1011

Chủ = Bohemians1905 B · Khách = Slavia Prague C

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians1905 B (13)Hiệp 1 / Cả trậnSlavia Prague C (12)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (33%)
1 (8%)Hòa/Bại4 (33%)
3 (23%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (31%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Bohemians1905 B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411237411
Sân nhà21103144
Sân khách200206016
6 gần6204916--

Slavia Prague C

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411246410
Sân nhà210134311
Sân khách201112111
6 gần623175--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bohemians1905 B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Slavia Prague C 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL08/03/26Bohemians1905 B3-0 (0-0)Slavia Prague C9-0-0.253.25T
CZE CFL09/08/25Slavia Prague C3-1 (1-1)Bohemians1905 B1-1--B

Thành tích gần đây — Bohemians1905 B

BBTBBTHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL07/08/26SK Motorlet Praha3-0 (1-0)Bohemians1905 B8-7--B
INT CF01/08/26Teplice B2-1 (1-1)Bohemians1905 B---B
INT CF11/07/26Pardubice3-4 (2-0)Bohemians1905 B---T
CZE CFL06/06/26Bohemians1905 B0-3 (0-1)Domazlice2-5--B
CZE CFL31/05/26Admira Praha4-2 (3-0)Bohemians1905 B5-1--B
CZE CFL24/05/26Bohemians1905 B2-1 (2-1)Sokol Hostoun7-8+0.53T
CZE CFL20/05/26SK Motorlet Praha2-2 (1-0)Bohemians1905 B3-2-0.53H
CZE CFL10/05/26Bohemians1905 B3-3 (0-1)Ceske Budejovice B7-7--H
CZE CFL06/05/26Bohemians1905 B1-3 (0-3)FC Pisek6-8+0.252.75B
CZE CFL01/05/26Aritma Praha1-1 (1-1)Bohemians1905 B7-5-0.252.75H
CZE CFL26/04/26Bohemians1905 B0-0 (0-0)Taborsko B6-8--H
CZE CFL18/04/26FK Kraluv Dvur1-1 (1-0)Bohemians1905 B6-1--H
CZE CFL12/04/26Bohemians1905 B3-0 (3-0)FK Pribram B9-3+0.753.25T
CZE CFL02/04/26Bohemians1905 B3-1 (1-1)Viktoria Plzen B5-6-0.253T
CZE CFL27/03/26Dukla Praha B2-1 (1-1)Bohemians1905 B2-8-0.253B
CZE CFL22/03/26Bohemians1905 B2-2 (1-0)SK Kladno7-6-1.253.25H
CZE CFL14/03/26SK Petrin Plzen1-0 (0-0)Bohemians1905 B3-5+0.53B
CZE CFL08/03/26Bohemians1905 B3-0 (0-0)Slavia Prague C9-0-0.253.25T
CZE CFL28/02/26Loko Vltavin1-2 (1-0)Bohemians1905 B6-9--T
INT CF21/02/26Bohemians1905 B3-0 (0-0)FK Kolin---T

Thành tích gần đây — Slavia Prague C

TBHTHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL08/08/26Slavia Prague C2-0 (2-0)FK Pribram B5-1--T
INT CF01/08/26Pardubice B2-0 (0-0)Slavia Prague C---B
INT CF25/07/26FK Pribram B1-1 (0-0)Slavia Prague C---H
CZE CFL05/06/26SK Petrin Plzen1-3 (0-2)Slavia Prague C10-4--T
CZE CFL29/05/26FK Pribram B0-0 (0-0)Slavia Prague C6-603.25H
CZE CFL24/05/26Slavia Prague C1-1 (1-0)SK Motorlet Praha4-12+0.253.25H
CZE CFL20/05/26Slavia Prague C3-5 (1-4)Viktoria Plzen B4-5--B
CZE CFL15/05/26FC Pisek0-1 (0-0)Slavia Prague C7-10--T
CZE CFL10/05/26Slavia Prague C1-2 (1-2)Loko Vltavin7-2--B
CZE CFL06/05/26Dukla Praha B1-3 (0-2)Slavia Prague C3-4-0.253.25T
CZE CFL01/05/26Domazlice4-3 (1-2)Slavia Prague C10-3-13B
CZE CFL26/04/26Slavia Prague C1-2 (0-1)Admira Praha7-5--B
CZE CFL17/04/26Sokol Hostoun1-1 (0-1)Slavia Prague C7-2+0.252.5H
CZE CFL04/04/26Ceske Budejovice B3-1 (1-0)Slavia Prague C3-5--B
CZE CFL28/03/26Slavia Prague C0-1 (0-0)Aritma Praha4-4--B
CZE CFL22/03/26Taborsko B1-4 (0-3)Slavia Prague C9-6--T
CZE CFL14/03/26Slavia Prague C1-4 (0-1)FK Kraluv Dvur6-4+13.25B
CZE CFL08/03/26Bohemians1905 B3-0 (0-0)Slavia Prague C9-0+0.253.25B
CZE CFL28/02/26Slavia Prague C2-1 (0-1)SK Kladno3-9-12.75T
INT CF13/02/26Slavia Prague C2-2 (0-0)Dynamo Dresden (Youth)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
4
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
152
93
Tấn công nguy hiểm
89
48
Sút ngoài cầu môn
8
1
Đá phạt trực tiếp
16
7
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
5
15
Việt vị
2
0
Quả ném biên
24
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians1905 B (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Slavia Prague C (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bohemians1905 BSlavia Prague C

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bohemians1905 BSlavia Prague C

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
32
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
45
Thua 2+
Bohemians1905 BSlavia Prague C

Thông tin đội bóng

Bohemians1905 B Thông tin Slavia Prague C
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.602.400.903.000.900.900.000.90
Live7.90 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.50 ↑0.500.01 ↓0.51 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm2.153.602.880.903.000.870.900.250.82
Live8.50 ↑1.13 ↓11.50 ↑3.85 ↑0.500.17 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm2.563.552.260.843.000.920.70-0.251.06
Live7.70 ↑1.09 ↓14.00 ↑3.84 ↑0.500.13 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.453.652.500.552.501.20---
Live8.50 ↑1.10 ↓14.00 ↑4.50 ↑0.500.08 ↓---
10BETSớm2.273.402.350.903.000.71---
Live7.98 ↑1.10 ↓12.93 ↑2.81 ↑0.500.19 ↓---
12betSớm2.563.552.260.843.000.920.70-0.251.06
Live7.70 ↑1.09 ↓14.00 ↑4.34 ↑0.500.11 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm2.513.552.130.853.000.850.75-0.250.95
Live6.90 ↑1.08 ↓12.00 ↑2.56 ↑0.500.09 ↓0.33 ↓0.001.58 ↑
SbobetSớm2.133.192.710.862.750.940.970.250.83
Live8.60 ↑1.06 ↓11.00 ↑4.16 ↑0.500.10 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.133.492.780.973.000.770.880.250.86
Live7.60 ↑1.09 ↓13.70 ↑3.44 ↑0.500.07 ↓0.46 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm2.503.502.300.532.501.37---
Live6.50 ↑1.14 ↓9.50 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.053.502.750.813.000.710.760.250.76
Live7.75 ↑1.11 ↓14.00 ↑3.98 ↑0.500.11 ↓0.44 ↓0.001.48 ↑
PinnacleSớm2.303.462.620.853.000.900.760.001.01
Live7.59 ↑1.13 ↓12.86 ↑2.79 ↑0.500.25 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
BwinSớm2.503.502.301.253.500.55---
Live6.00 ↑1.19 ↓9.50 ↑2.90 ↑0.500.20 ↓---
1xBetSớm2.143.602.890.602.501.200.610.001.17
Live9.84 ↑1.11 ↓12.70 ↑3.44 ↑0.500.18 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm2.103.602.800.903.000.900.83-0.250.98
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.50 ↑0.500.15 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.303.252.631.253.500.55---
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.50 ↑0.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.