Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Longford Town, 01:00 ngày 17/08/2026

FAI Cúp Ireland · 01:00 ngày 17/08/2026
Bohemians
Sắp đá --:--:--
Longford Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 46
Hòa 00 20
Bại 31 44
Ghi bàn 37 1527
Mất bàn 82 1316
Điểm 06 1418

Chủ = Bohemians · Khách = Longford Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians (39)Hiệp 1 / Cả trậnLongford Town (32)
9 (23%)Thắng/Thắng9 (28%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (15%)Hòa/Thắng1 (3%)
7 (18%)Hòa/Hòa6 (19%)
4 (10%)Hòa/Bại3 (9%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (15%)Bại/Bại10 (31%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bohemians 14 (70%)Hòa 5 (25%)Longford Town 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/02/23Bohemians1-0 (0-0)Longford Town---T
INT CF02/02/22Bohemians1-1 (1-1)Longford Town---H
IRE PR03/10/21Longford Town1-4 (1-0)Bohemians3-3+12.5T
IRE PR18/07/21Bohemians1-1 (0-1)Longford Town7-1+1.52.75H
IRE PR16/05/21Longford Town0-2 (0-1)Bohemians2-3+0.752.25T
IRE PR27/03/21Bohemians2-2 (2-0)Longford Town2-5+0.752.25H
INT CF22/01/20Bohemians2-0 (1-0)Longford Town5-7+1.53T
IRFAIC24/08/19Bohemians0-0 (0-0)Longford Town12-3+1.753H
INT CF30/01/19Bohemians4-0 (0-0)Longford Town4-2+1.253T
INT CF31/01/18Bohemians2-1 (1-1)Longford Town7-3+12.75T
INT CF10/02/17Bohemians3-1 (1-0)Longford Town6-0+0.752.75T
IRE PR24/09/16Bohemians1-0 (1-0)Longford Town6-5+0.752.5T
IRE PR03/07/16Longford Town0-1 (0-1)Bohemians1-2+0.52.25T
IRE PR02/04/16Bohemians2-0 (2-0)Longford Town9-5+0.752.5T
IRE LC23/03/16Bohemians3-1 (1-1)Longford Town7-3+0.752.5T
IRE PR19/09/15Bohemians1-1 (1-1)Longford Town4-3+0.752.5H
IRE PR05/07/15Longford Town2-1 (1-0)Bohemians6-5+0.252.25B
IRE PR11/04/15Bohemians2-0 (1-0)Longford Town6-2+0.52.25T
IRE LC08/04/15Bohemians3-1 (2-1)Longford Town2-7+0.52.25T
IRE LC27/05/14Longford Town0-2 (0-1)Bohemians1-13+0.52.5T

Thành tích gần đây — Bohemians

BBBHBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3-1.753.25B
IRE PR09/08/26Waterford United3-1 (3-0)Bohemians3-7+0.52.75B
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8-1.52.75B
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3+13H
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Longford Town

BTTBTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D108/08/26Athlone Town2-1 (2-0)Longford Town0-6-0.252.5B
IRE D103/08/26Longford Town5-0 (1-0)Finn Harps5-3+0.752.5T
IRE D101/08/26Treaty United0-1 (0-1)Longford Town6-1-0.252.5T
IRE D126/07/26Longford Town1-2 (0-1)Wexford (Youth)3-302.5B
IRFAIC18/07/26Baldoyle United0-8 (0-3)Longford Town1-9+2.253.25T
IRE D111/07/26Cork City3-4 (1-2)Longford Town10-8-1.52.5T
IRE D105/07/26Longford Town2-1 (0-1)UC Dublin1-3-0.252.75T
IRE D127/06/26Kerry FC2-1 (0-0)Longford Town4-4-0.252.25B
IRE D120/06/26Bray Wanderers5-2 (1-0)Longford Town8-3-0.752.5B
IRE D114/06/26Longford Town2-1 (2-0)Cobh Ramblers2-402.5T
IRE D130/05/26Longford Town3-1 (1-0)Treaty United5-4+0.252.25T
IRE D123/05/26Finn Harps2-2 (0-0)Longford Town3-502.5H
IRE D117/05/26Longford Town0-2 (0-0)Cork City3-5-0.752.5B
IRE D109/05/26Wexford (Youth)1-2 (0-1)Longford Town5-3-0.52.25T
IRE D104/05/26Longford Town1-1 (0-0)Athlone Town1-3+0.52.5H
IRE D102/05/26UC Dublin2-0 (1-0)Longford Town3-6-0.52.5B
IRE D126/04/26Longford Town1-0 (1-0)Kerry FC6-502.5T
IRE D118/04/26Cobh Ramblers0-0 (0-0)Longford Town3-2-0.52.5H
IRE D112/04/26Longford Town1-0 (0-0)Bray Wanderers9-4-0.252.5T
IRE D106/04/26Athlone Town2-0 (1-0)Longford Town5-202.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1
T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T10 H5 B0
T0 H5 B10
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Longford Town (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (59%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
05
B.thắng H2
BohemiansLongford Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BohemiansLongford Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
27
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
34
Thua 2+
BohemiansLongford Town

Thông tin đội bóng

Bohemians Thông tin Longford Town
1890-9-6 Thành lập 1924
Dalymount Park Sân nhà Flancare Park
14500 Sức chứa 8750
Alan Reynolds HLV Gary Cronin
Dublin Khu vực Longford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.176.0011.600.913.000.980.821.751.10
Live1.20 ↑5.70 ↓9.60 ↓1.09 ↑3.250.82 ↓0.87 ↑1.751.03 ↓
VcbetSớm1.134.809.500.733.250.61---
Live1.18 ↑4.50 ↓7.50 ↓0.74 ↑3.250.60 ↓---
Mansion88Sớm1.215.708.500.923.250.840.811.750.95
Live1.215.60 ↓9.30 ↑1.03 ↑3.250.79 ↓0.87 ↑1.750.97 ↑
InterwettenSớm1.157.7511.001.203.500.550.701.500.95
Live1.25 ↑5.75 ↓9.00 ↓1.203.500.550.701.500.95
10BETSớm1.157.8012.000.973.250.75---
Live1.27 ↑5.80 ↓9.00 ↓0.96 ↓3.250.75---
12betSớm1.215.708.500.923.250.840.811.750.95
Live1.215.60 ↓9.30 ↑0.77 ↓3.001.05 ↑0.91 ↑1.750.93 ↓
CrownSớm1.175.508.700.903.250.800.751.750.95
Live1.18 ↑5.80 ↑9.80 ↑1.02 ↑3.250.78 ↓0.80 ↑1.751.02 ↑
SbobetSớm1.214.967.000.933.250.850.881.750.90
Live1.22 ↑5.40 ↑8.20 ↑0.99 ↑3.250.83 ↓0.89 ↑1.750.95 ↑
WewbetSớm1.205.5011.700.973.250.790.791.750.99
Live1.22 ↑5.30 ↓10.70 ↓1.02 ↑3.250.78 ↓0.90 ↑1.750.92 ↓
LadbrokesSớm1.206.009.000.442.501.60---
Live1.22 ↑5.50 ↓9.000.48 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.136.0011.500.643.000.900.641.750.90
Live1.24 ↑5.50 ↓9.00 ↓0.73 ↑3.000.93 ↑0.85 ↑1.750.79 ↓
PinnacleSớm1.165.658.750.883.250.780.932.000.74
Live1.19 ↑6.43 ↑11.85 ↑1.02 ↑3.250.80 ↑0.88 ↓1.750.93 ↑
BwinSớm1.206.259.251.103.500.65---
Live1.22 ↑5.75 ↓9.251.15 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.147.5011.001.013.250.730.741.750.97
Live1.19 ↑5.85 ↓10.90 ↓0.96 ↓3.250.75 ↑0.64 ↓1.501.02 ↑
SNAISớm1.177.5011.00------
Live1.22 ↑6.00 ↓11.00------
Bet 365Sớm1.147.0010.000.803.001.000.802.001.00
Live1.25 ↑5.25 ↓7.50 ↓1.03 ↑3.250.78 ↓0.95 ↑1.750.85 ↓
William HillSớm1.186.0011.001.103.500.650.621.501.15
Live1.20 ↑5.50 ↓11.001.20 ↑3.500.62 ↓0.75 ↑1.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.