Kết quả bóng đá trận Bohemians vs FC Ballkani, 00:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 23/07/2026
Bohemians 2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Ballkani
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Dalymount Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Bohemians
FC Ballkani
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jakob Semler
8'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
29'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Toni Domgjoni 0-1
36'
🟨 Thẻ vàng - Anel Sabanadzovic
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Ardit Deliu, ra Marsel Ismajlgeci
🔁 Thay người: vào Harry Vaughan, ra Markuss Strods
🔁 Thay người: vào Douglas James-Taylor, ra Adam Mcdonnell
61'
🟨 Thẻ vàng - Diar Vokrri
73'
🟨 Thẻ vàng - Gentrit Halili
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Douglas James-Taylor 1-1, kiến tạo: Dawson Devoy
🔁 Thay người: vào Byrne Cian, ra Patrick Hickey
🔁 Thay người: vào Dayle Rooney, ra Sadou Diallo
81'
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Elvis Letaj, ra Toni Domgjoni
84'
🔁 Thay người: vào Albert Diene, ra Edvin Kuc
84'
🔁 Thay người: vào Bajram Jashanica, ra Anel Sabanadzovic
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Almedin Klinaku, ra Giovanni
⚽ BÀN THẮNG - Ross Tierney 2-1, kiến tạo: Douglas James-Taylor
🔁 Thay người: vào Niall Morahan, ra Ross Tierney
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Bohemians | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Toni Domgjoni | |
| 36' | Anel Sabanadzovic | |
| HT 0-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Ardit Deliu ▼ Marsel Ismajlgeci | |
| ▲ Harry Vaughan ▼ Markuss Strods | 59' ⇄ | |
| ▲ Douglas James-Taylor ▼ Adam Mcdonnell | 59' ⇄ | |
| 61' | Diar Vokrri | |
| 73' | Gentrit Halili | |
| Douglas James-Taylor(Assists:Dawson Devoy) (Kiến tạo: Dawson Devoy) 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Byrne Cian ▼ Patrick Hickey | 77' ⇄ | |
| ▲ Dayle Rooney ▼ Sadou Diallo | 77' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Elvis Letaj ▼ Toni Domgjoni | |
| 84' ⇄ | ▲ Albert Diene ▼ Edvin Kuc | |
| 84' ⇄ | ▲ Bajram Jashanica ▼ Anel Sabanadzovic | |
| 87' ⇄ | ▲ Almedin Klinaku ▼ Giovanni | |
| Ross Tierney(Assists:Douglas James-Taylor) (Kiến tạo: Douglas James-Taylor) 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| ▲ Niall Morahan ▼ Ross Tierney | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 7 |
Chủ = Bohemians · Khách = FC Ballkani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — Bohemians
THTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | St. Patricks Athletic | 3-1 (2-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Bohemians | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Ballkani
THBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Sileks | 4-0 (3-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 31/05/26 | KF Dukagjini | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Ballkani | 1-2 (1-1) | Prishtina | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Ballkani | 3-2 (0-1) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Ballkani | 0-1 (0-0) | KF Llapi | - | - | B |
| 30/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Ballkani | 3-0 (1-0) | KF Ferizaj | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | KF Dukagjini | 3-2 (1-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 19/04/26 | Malisheva | 4-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Ballkani | 1-1 (1-0) | Gjilani | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FC Ballkani | 0-3 (0-2) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Ballkani | 2-1 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 21/03/26 | Prishtina | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 18/03/26 | KF Prishtina e Re | 0-1 (0-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Ballkani | 3-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
Đội hình
Bohemians
FC Ballkani
25Paul Walters6Jordan Flores12Patrick Hickey16Darragh Power22Sam Todd32Markuss Strods5Sadou Diallo10CDawson Devoy17Adam Mcdonnell9Colm Whelan26Ross Tierney25Adnan Golubovic4Gentrit Halili6Diar Vokrri12Abou Dosso28Ivica Batarelo5Anel Sabanadzovic14Marsel Ismajlgeci20CEdvin Kuc8Toni Domgjoni9Valentin Serebe10Giovanni
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 5Sadou Diallo▼ Rời sân 77'
- 6Jordan Flores
- 9Colm Whelan
- 10Dawson Devoy C🎯 Kiến tạo 76'
- 12Patrick Hickey▼ Rời sân 77'
- 16Darragh Power
- 17Adam Mcdonnell▼ Rời sân 59'
- 22Sam Todd
- 25Paul Walters
- 26Ross Tierney⚽ Ghi bàn 89' · ▼ Rời sân 90+3'
- 32Markuss Strods▼ Rời sân 59'
Khách · 433
- 4Gentrit Halili🟨 Thẻ vàng 73'
- 5Anel Sabanadzovic🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 84'
- 6Diar Vokrri🟨 Thẻ vàng 61'
- 8Toni Domgjoni⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 84'
- 9Valentin Serebe
- 10Giovanni▼ Rời sân 87'
- 12Abou Dosso
- 14Marsel Ismajlgeci▼ Rời sân 59'
- 20Edvin Kuc C▼ Rời sân 84'
- 25Adnan Golubovic
- 28Ivica Batarelo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
118
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
713
Việt vị
22
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Ballkani (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
FC Ballkani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | |
| Dalymount Park | Sân nhà | Stadiumi Fadil Vokrri |
| 14500 | Sức chứa | 0 |
| Alan Reynolds | HLV | |
| Dublin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.10 | 3.47 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.50 ↑ | 5.30 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 175.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.60 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.54 ↑ | 1.23 ↓ | 14.73 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.07 | 3.17 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 145.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.36 | 3.38 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 4.76 ↑ | 1.24 ↓ | 11.50 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.45 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.34 | 3.69 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 5.82 ↑ | 1.17 ↓ | 13.70 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.65 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.22 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.