Kết quả bóng đá trận Bohemians vs Drogheda United, 02:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 19/09/2026
Bohemians 2 Kết thúc HT 1-0 1
Drogheda United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Dalymount Park Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians | Phút | |
| Parsons C. (Kiến tạo: Colm Whelan) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| 43' ⇄ | ▲ F.Talley ▼ | |
| 44' ⇄ | ▲ F.Talley ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Farrell S. ▼ | |
| ▲ James-Taylor D. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Myers Z. ▼ | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ K.Cruise ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Doyle M. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Markey R. ▼ | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Quinn A. (Kiến tạo: Edwin Agbaje) | |
| 74' | ⚽ 1 - 2 | |
| Tierney R. | 78' | |
| ▲ Madden P. ▼ | 79' ⇄ | |
| Devoy D. 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| ▲ Morahan N. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Adam McDonnell ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Bohemians · Khách = Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 4 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 6 (15%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 | 34 | 50 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 25 | 18 | 24 | 4 |
| Sân khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 16 | 26 | 1 |
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 6 | 10 | 13 | 33 | 48 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | 15 | 8 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 27 | 13 | 7 |
Đội hình
Bohemians
Drogheda United
25P.Walters12P.Hickey15S.Mullen16Power D.24C.Byrne6Flores J.10Devoy D.7Parsons C.8Vaughan H.26Tierney R.9Whelan C.1Dennison L.4Quinn A.5L.Burney22Keeley C.2E.Agbaje3Kane C.8E.O'Brien10Kavanagh B.15Bates A.11Oluwya T.24Warren D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Flores J.
- 7Parsons C.⚽ Ghi bàn 42'
- 8Vaughan H.
- 9Whelan C.🎯 Kiến tạo 42'
- 10Devoy D.⚽ Ghi bàn 90'
- 12P.Hickey
- 15S.Mullen
- 16Power D.
- 24C.Byrne
- 25P.Walters
- 26Tierney R.🟨 Thẻ vàng 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
74
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
551224
TL chuyền bóng thành công
83%64%
Phạm lỗi
66
Việt vị
53
Cứu thua
24
Quả ném biên
309
Chuyền dài
3725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bohemians | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890-9-6 | Thành lập | 1919 |
| Dalymount Park | Sân nhà | United Park |
| 14500 | Sức chứa | 5400 |
| Alan Reynolds | HLV | Kevin Doherty |
| Dublin | Khu vực | Drogheda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.80 | 8.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.60 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 1.03 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.22 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 18.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.60 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 1.03 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.95 | 7.20 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.25 | 6.50 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 6.00 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.86 | 0.71 | 2.50 | 1.06 | 1.32 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Drogheda United | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).