Kết quả bóng đá trận Bohemians Dublin U20 vs Drogheda United U20, 18:00 ngày 25/07/2026

Giải VĐQG U20 Ireland · 18:00 ngày 25/07/2026
Bohemians Dublin U20
Chưa định --:--:--
Drogheda United U20
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 85
Hòa 00 00
Bại 02 25
Ghi bàn 75 2519
Mất bàn 18 918
Điểm 93 2415

Chủ = Bohemians Dublin U20 · Khách = Drogheda United U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bohemians Dublin U20 (10)Hiệp 1 / Cả trậnDrogheda United U20 (11)
6 (60%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
2 (20%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Bohemians Dublin U20 1 (33%)Hòa 1 (33%)Drogheda United U20 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE U2028/03/26Drogheda United U203-0 (3-0)Bohemians Dublin U203-7--B
IRE U2021/02/26Bohemians Dublin U202-1 (1-0)Drogheda United U203-4+0.752.75T
IRE U2021/09/24Drogheda United U200-0 (0-0)Bohemians Dublin U202-6-0.53H

Thành tích gần đây — Bohemians Dublin U20

TTTTBTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE U2018/07/26Bohemians Dublin U205-1 (3-1)UCD U205-6--T
IRE U2020/06/26Bohemians Dublin U201-0 (0-0)Shamrock Rovers II1-3-0.253.25T
IRE U2009/05/26Bohemians Dublin U201-0 (0-0)Derry City U202-2--T
IRE U2025/04/26Bohemians Dublin U203-1 (1-0)Finn Harps U203-3+0.753.25T
IRE U2028/03/26Drogheda United U203-0 (3-0)Bohemians Dublin U203-7--B
IRE U2021/03/26Bohemians Dublin U203-1 (3-1)Dundalk U202-3+0.53T
IRE U2014/03/26Finn Harps U200-3 (0-1)Bohemians Dublin U204-5+0.53.5T
IRE U2007/03/26Bohemians Dublin U207-0 (3-0)Longford Town U2011-0+2.53.75T
IRE U2028/02/26Derry City U202-0 (1-0)Bohemians Dublin U208-2+1.53.25B
IRE U2021/02/26Bohemians Dublin U202-1 (1-0)Drogheda United U203-4+0.752.75T
IRE U2025/10/25Bohemians Dublin U200-3 (0-0)Shelbourne U201-3+0.252.25B
IRE U2027/09/25St Patricks U201-3 (0-0)Bohemians Dublin U206-8+0.253T
IRE U2003/09/25UCD U201-0 (1-0)Bohemians Dublin U203-3-13B
IRE U2016/08/25Galway United U200-0 (0-0)Bohemians Dublin U204-7+0.53.25H
IRE U2009/08/25Bohemians Dublin U202-2 (2-2)St Patricks U201-8--H
IRE U2028/06/25Shelbourne U202-1 (1-0)Bohemians Dublin U205-203.25B
IRE U2021/09/24Drogheda United U200-0 (0-0)Bohemians Dublin U202-6-0.53H
IRE U2014/09/24Bohemians Dublin U203-1 (1-0)Shamrock Rovers II5-2+0.52.5T
IRE U2031/08/24Waterford FC U200-3 (0-1)Bohemians Dublin U20-02.75T
IRE U2024/07/24Bohemians Dublin U202-1 (1-1)UCD U206-3+0.53.25T

Thành tích gần đây — Drogheda United U20

TBBTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE U2012/07/26Drogheda United U202-1 (0-0)Sligo Rovers U2010-10+0.53.25T
IRE U2004/07/26Drogheda United U202-4 (2-2)Shelbourne U20---B
IRE U2027/06/26UCD U203-1 (2-0)Drogheda United U2015-2-0.252.75B
IRE U2020/06/26Drogheda United U203-1 (3-0)Bray Wanderers U208-4--T
IRE U2018/04/26Drogheda United U201-2 (1-2)Derry City U208-5+2.253.5B
IRE U2028/03/26Drogheda United U203-0 (3-0)Bohemians Dublin U203-7--T
IRE U2021/03/26Drogheda United U202-1 (1-0)Longford Town U2011-4--T
IRE U2014/03/26Dundalk U202-1 (1-1)Drogheda United U205-5--B
IRE U2007/03/26Derry City U202-3 (2-3)Drogheda United U206-6+0.53T
IRE U2021/02/26Bohemians Dublin U202-1 (1-0)Drogheda United U203-4-0.752.75B
IRE U2004/10/25Drogheda United U202-0 (1-0)Athlone Town U204-2--T
IRE U2006/09/25Dundalk U200-1 (0-0)Drogheda United U203-003T
IRE U2009/08/25Drogheda United U203-0 (1-0)Dundalk U204-7+0.253T
IRE U2019/07/25Finn Harps U201-1 (1-1)Drogheda United U204-4-0.252.5H
IRE U2012/07/25Drogheda United U202-0 (0-0)Longford Town U204-1+1.753.5T
IREC U2005/07/25Drogheda United U201-0 (0-0)Cork city U202-6+0.252.5T
IRE U2021/06/25Derry City U200-2 (0-2)Drogheda United U202-3--T
IRE U2010/05/25Dundalk U200-2 (0-1)Drogheda United U201-403T
IRE U2003/05/25Drogheda United U201-1 (0-1)St Patricks U204-4-0.253H
IRE U2012/04/25Finn Harps U201-0 (1-0)Drogheda United U201-5-0.52.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bohemians Dublin U20 (10 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Drogheda United U20 (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bohemians Dublin U20 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Drogheda United U20 (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
94
B.thắng H1
104
B.thắng H2
Bohemians Dublin U20Drogheda United U20

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
Bohemians Dublin U20Drogheda United U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
45
Thắng 1
32
Hòa
24
Thua 1
32
Thua 2+
Bohemians Dublin U20Drogheda United U20

Thông tin đội bóng

Bohemians Dublin U20 Thông tin Drogheda United U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm1.903.602.880.953.250.750.900.500.80
Live1.903.602.880.953.250.750.900.500.80
18BetSớm1.903.902.900.713.000.860.870.500.70
Live1.904.10 ↑3.00 ↑0.75 ↑3.000.90 ↑0.91 ↑0.500.74 ↑
PinnacleSớm1.963.483.040.973.250.750.970.500.75
Live1.98 ↑3.53 ↑3.09 ↑0.99 ↑3.250.76 ↑0.99 ↑0.500.76 ↑
1xBetSớm1.924.203.031.243.500.580.520.001.36
Live1.96 ↑3.72 ↓3.10 ↑0.94 ↓3.250.75 ↑0.74 ↑0.250.95 ↓
Bet 365Sớm1.914.102.900.983.250.830.980.500.83
Live1.914.102.900.983.250.830.980.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.