Kết quả bóng đá trận Bohemians 1905 vs Synot Slovacko, 20:00 ngày 12/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 12/09/2026
Bohemians 1905 2 Kết thúc HT 1-0 0
Synot Slovacko
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Dolicek Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Bohemians 1905 · Khách = Synot Slovacko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians 1905 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
Đội hình
Bohemians 1905
Synot Slovacko
23Tomas Fruhwald3Kadlec M.24Havel M.27Lischka D.32Mirvald P.37Javorcek D.42Smrz V.47Cermak A.10Matousek J.16Kvet R.99Almasi L.29Heca M.4Andrej Stojchevski21Sloncik S.22Behiratche J.2Ndefe G.6Svidersky M.10Travnik M.26Kostadinov T.11Horsky F.20Havlik M.77Juroska P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
77%23%
Chuyền bóng
4013
TL chuyền bóng thành công
80%62%
Phạm lỗi
11
Quả ném biên
70
Chuyền dài
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bohemians 1905 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Dolicek Stadium | Sân nhà | Mistersky Stadium |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Jaroslav Vesely | HLV | Kamenik Jan |
| Khu vực | HRADISTE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.50 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 261.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.22 | 3.13 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 205.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 172.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.49 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.