Kết quả bóng đá trận Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec, 01:00 ngày 03/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 03/09/2026
Bohemians 1905 1 Kết thúc HT 0-1 1
Baumit Jablonec
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Dolicek Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians 1905 | Phút | |
| 28' | Cedidla M. | |
| Javorcek D. | 29' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Bohemians 1905 · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians 1905 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bohemians 1905 6 (30%)Hòa 6 (30%)Baumit Jablonec 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 07/12/25 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Bohemians 1905 | 0-1 (0-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/25 | Baumit Jablonec | 0-1 (0-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/08/24 | Bohemians 1905 | 1-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/03/24 | Bohemians 1905 | 2-0 (2-0) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/23 | Baumit Jablonec | 0-1 (0-1) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | T |
| 30/04/23 | Bohemians 1905 | 4-1 (2-0) | Baumit Jablonec | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/22 | Baumit Jablonec | 0-3 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/22 | Baumit Jablonec | 1-1 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/01/22 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Baumit Jablonec | 0 | 3 | B |
| 05/12/21 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-2) | Baumit Jablonec | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/21 | Baumit Jablonec | 2-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/04/21 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | H |
| 08/12/20 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Bohemians 1905 | -1 | 2.5 | B |
| 08/08/20 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/06/20 | Bohemians 1905 | 3-0 (2-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | T |
| 15/01/20 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/19 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bohemians 1905
THBTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 04/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-4 (2-1) | Bohemians 1905 | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Bohemians 1905 | 1-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-0) | Pardubice | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TTTTTTBTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-2 (1-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Bohemians 1905
Baumit Jablonec
23Tomas Fruhwald3Kadlec M.25Kareem P.27Lischka D.16Kvet R.24Havel M.37Javorcek D.42Smrz V.47Cermak A.10Matousek J.99Almasi L.99Klemen Mihelak15Dusan Pavlovic18Cedidla M.57Novak F.6Nelson Okeke7Chanturishvili V.13Sedlacek R.20Slama J.9Rusek A.10Jan Suchan19Chramosta J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Kadlec M.
- 10Matousek J.
- 16Kvet R.
- 23Tomas Fruhwald
- 24Havel M.
- 25Kareem P.
- 27Lischka D.
- 37Javorcek D.🟨 Thẻ vàng 29'
- 42Smrz V.
- 47Cermak A.
- 99Almasi L.
Khách · 3421
- 6Nelson Okeke
- 7Chanturishvili V.
- 9Rusek A.
- 10Jan Suchan
- 13Sedlacek R.
- 15Dusan Pavlovic
- 18Cedidla M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 19Chramosta J.
- 20Slama J.
- 57Novak F.
- 99Klemen Mihelak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
221168
TL chuyền bóng thành công
83%73%
Phạm lỗi
86
Việt vị
03
Cứu thua
11
Quả ném biên
1212
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bohemians 1905 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Baumit Jablonec (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bohemians 1905 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Dolicek Stadium | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 0 | Sức chứa | 4984 |
| Jaroslav Vesely | HLV | Lubos Kozel |
| Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.20 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↑ | 2.55 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.49 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.07 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.28 | 2.53 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.21 ↓ | 2.53 | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.22 | 2.76 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.40 ↑ | 2.67 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.30 | 2.55 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.70 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians 1905 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Baumit Jablonec | 0 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).