Kết quả bóng đá trận Bohemians 1905 vs AC Sparta Prague, 00:00 ngày 02/11/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 00:00 ngày 02/11/2026
Bohemians 1905 0 Kết thúc HT 0-0 0
AC Sparta Prague
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 4℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| Bohemians 1905 | Phút | |
| Mirvald P. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 15 |
Chủ = Bohemians 1905 · Khách = AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bohemians 1905 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
AC Sparta Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 73 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Đội hình
Bohemians 1905
AC Sparta Prague
23Tomas Fruhwald3Kadlec M.24Havel M.27Lischka D.32Mirvald P.37Javorcek D.42Smrz V.47Cermak A.16Kvet R.10Matousek J.99Almasi L.44J.Surovčík6Kvalvagnes Guddal T.15Vitalyos V.22Mbe Soh L.25Hoever K.20Mannsverk S.26Vydra P.38Sochurek H.7Alcocer J.14Brunes J.31Jurasek M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Kadlec M.
- 10Matousek J.
- 16Kvet R.
- 23Tomas Fruhwald
- 24Havel M.
- 27Lischka D.
- 32Mirvald P.🟨 Thẻ vàng 39'
- 37Javorcek D.
- 42Smrz V.
- 47Cermak A.
- 99Almasi L.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
16
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
144247
TL chuyền bóng thành công
65%85%
Phạm lỗi
86
Việt vị
13
Cứu thua
10
Quả ném biên
1118
Chuyền dài
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bohemians 1905 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1893-11-16 | |
| Dolicek Stadium | Sân nhà | Jannarali Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20558 |
| Jaroslav Vesely | HLV | Brian Priske |
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.70 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.70 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.74 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 45.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.74 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.74 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.60 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.87 | 3.48 | 1.68 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.90 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.72 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.45 | 4.00 | 1.69 | 0.65 | 2.50 | 1.18 | 0.54 | -1.25 | 1.33 |
| Live | 44.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 6.55 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bohemians 1905 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| AC Sparta Prague | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).