Kết quả bóng đá trận Bogota FC vs Barranquilla FC, 03:30 ngày 22/09/2026
Primera B (Colombia) · 03:30 ngày 22/09/2026
Bogota FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Barranquilla FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Bogota FC | Phút | |
| Mosquera Y. | 25' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Luis Gomez | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Luis Gomez | |
| Sandoval H. 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 81' | ||
| Perez J. | 81' | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| M.Palacios 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 7 |
Chủ = Bogota FC · Khách = Barranquilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bogota FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Bogota FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 8 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 4 |
Barranquilla FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
21
Sút bóng
63
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bogota FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Barranquilla FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bogota FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dayron Alexander Perez Calle | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.22 | 3.75 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.40 | 4.30 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bogota FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Barranquilla FC | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).