Kết quả bóng đá trận Bognor Regis Town vs Moneyfields, 21:00 ngày 31/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Bognor Regis Town 2 Kết thúc HT 2-0 1
Moneyfields
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bognor Regis Town | Phút | |
| 27' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 70' | ||
| 77' | ||
| 84' | ||
| 89' | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 Tom Jeffes | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 8 |
Chủ = Bognor Regis Town · Khách = Moneyfields
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bognor Regis Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
103
Tấn công
5462
Tấn công nguy hiểm
3035
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bognor Regis Town (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Moneyfields (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bognor Regis Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | |
| Nyewood Lane | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Bognor Regis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.46 | 2.98 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 48.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.56 | 2.50 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.89 | 2.50 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.38 ↑ | 29.18 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.64 | 2.46 | 0.58 | 2.50 | 1.21 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.