Kết quả bóng đá trận Bogense G IF vs Esbjerg, 23:00 ngày 06/08/2026
Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 06/08/2026
Bogense G IF 0 Kết thúc HT 0-4 6
Esbjerg
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Diễn biến trận đấu
| Bogense G IF | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Marcus Hansen | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Julius Lucena | |
| 30' | Nicolai Blicher | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Muamer Brajanac | |
| 43' | ⚽ 0 - 4 Julius Lucena | |
| HT 0-4 | ||
| 48' | Anders Sonderskov | |
| 55' | ⚽ 0 - 5 Noah Strandby | |
| Mikkel Langaa | 58' | |
| 87' | ⚽ 0 - 6 Marcus Hansen | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 0 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 6 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 10 |
Chủ = Bogense G IF · Khách = Esbjerg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bogense G IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thành tích gần đây — Bogense G IF
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/1 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/20 | Utopia FK | 1-1 (0-0) | Bogense G IF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Esbjerg
THBBTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | AC Horsens | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bogense G IF (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Esbjerg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bogense G IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-7-23 | |
| Sân nhà | Blue Water Arena | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| HLV | Sancheev Manoharan | |
| Khu vực | Esbjerg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 5.25 | 0.91 | 0.91 | -4.50 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 3.29 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.17 ↓ | -0.50 | 3.27 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.