Kết quả bóng đá trận Bodrumspor vs Bursaspor, 01:30 ngày 10/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 10/08/2026
Bodrumspor 0 Kết thúc HT 0-2 2
Bursaspor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Bodrumspor | Phút | |
| 11' | Baris Gok | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Kelechi Iheanacho(Assists:Rahmetullah Berisbek) (Kiến tạo: Rahmetullah Berisbek) | |
| 30' | 📺 Kelechi Iheanacho(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 44' | Juergen Elitim | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Lincoln Henrique Oliveira dos Santos(Assists:Kelechi Iheanacho) (Kiến tạo: Kelechi Iheanacho) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Bersan Yavuzay ▼ Enes Koc | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tural Bayramov ▼ Huseyin Maldar | |
| ▲ Emre Kaplan ▼ Devrim Sahin | 46' ⇄ | |
| ▲ Florian Loshaj ▼ Yusuf Sertkaya | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Soner Aydogdu ▼ Eyup Akcan | |
| 62' ⇄ | ▲ Idris Furat ▼ Baris Gok | |
| ▲ Jonathan Okita ▼ Ege Arslan | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Baran Basyigit ▼ Kelechi Iheanacho | |
| ▲ Adem Turk ▼ Pedro Brazao Teixeira | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Lewis Baker ▼ Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 6 | 23 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 23 |
Chủ = Bodrumspor · Khách = Bursaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodrumspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 12 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Bodrumspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Bursaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 87 | 19 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 2 | 1 | 49 | 6 | 44 | 1 |
| Sân khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 38 | 13 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Bodrumspor
BTTBHHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 0/0/10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (0-0) | Bodrumspor | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bodrumspor | 1-0 (0-0) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Bodrumspor | 2-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bodrumspor | 0-1 (0-0) | Sariyer | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Amedspor | 1-1 (0-0) | Bodrumspor | -1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bodrumspor | 1-1 (0-1) | Erzurum BB | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | Bandirmaspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-1) | Bodrumspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Bodrumspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Bodrumspor | +0.25 | 3 | T |
| 17/03/26 | Bodrumspor | 2-0 (2-0) | Boluspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-3 (0-1) | Bodrumspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Bodrumspor | 3-4 (2-2) | Erokspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Hatayspor | 1-3 (0-0) | Bodrumspor | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/02/26 | Bodrumspor | 1-2 (0-1) | Manisa BB Spor | +1 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Bodrumspor | 4-3 (3-2) | Keciorengucu | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Adana Demirspor | 0-5 (0-3) | Bodrumspor | - | - | T |
| 03/02/26 | Samsunspor | 2-0 (0-0) | Bodrumspor | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bursaspor
HHTTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/4 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.5 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 25/04/26 | Aliaga FUTBOL AS | 0-5 (0-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bursaspor | 5-1 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
| 12/04/26 | Ankarademirspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | T |
| 28/03/26 | Fethiyespor | 1-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 24/03/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Belediye Derincespor | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Bursaspor | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Musspor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | - | - | T |
| 28/02/26 | Bursaspor | 6-0 (3-0) | Aksarayspor | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-2) | Bursaspor | - | - | T |
| 15/02/26 | Bursaspor | 4-0 (3-0) | Kirklarelispor | - | - | T |
| 08/02/26 | Isparta 32 Spor | 1-1 (1-1) | Bursaspor | - | - | H |
| 01/02/26 | Bursaspor | 6-0 (2-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 28/01/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bursaspor | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Bursaspor | 3-0 (1-0) | Celspor | - | - | T |
| 18/01/26 | Hekimoglu Trabzon | 2-1 (1-0) | Bursaspor | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/01/26 | Bursaspor | 3-0 (0-0) | Yeni Malatyaspor | - | - | T |
| 06/01/26 | Bursaspor | 2-1 (1-1) | Arges | - | - | T |
Đội hình
Bodrumspor
Bursaspor
1Diogo Sousa70Koc E.11Ege Bilsel34CAli Aytemur68Ismail Tarim70Enes Koc8Mustafa Erdilman20Yusuf Sertkaya10Pedro Brazao Teixeira17Ege Arslan52Devrim Sahin7Ali Habesoglu98Matisli K.98CKerem Matışlı24Alperen Babacan57Batuhan Yayikci77Rahmetullah Berisbek93Baris Gok6Juergen Elitim34Eyup Akcan10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos66Huseyin Maldar73Amine Boutrah14Kelechi Iheanacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Diogo Sousa6.8
- 7Ali Habesoglu7
- 8Mustafa Erdilman7.4
- 10Pedro Brazao Teixeira▼ Rời sân 82'6.7
- 11Ege Bilsel6.3
- 17Ege Arslan▼ Rời sân 73'6.5
- 20Yusuf Sertkaya▼ Rời sân 46'6.3
- 34Ali Aytemur C7.2
- 52Devrim Sahin▼ Rời sân 46'6.4
- 68Ismail Tarim6
- 70Koc E.
- 70Enes Koc▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4231
- 6Juergen Elitim🟨 Thẻ vàng 44'7.6
- 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 14Kelechi Iheanacho⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 74'8.4
- 24Alperen Babacan6.4
- 34Eyup Akcan▼ Rời sân 62'6.5
- 57Batuhan Yayikci7.7
- 66Huseyin Maldar▼ Rời sân 46'6.1
- 73Amine Boutrah8
- 77Rahmetullah Berisbek🎯 Kiến tạo 27'7.6
- 93Baris Gok🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 62'7
- 98Matisli K.
- 98Kerem Matışlı C7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
616
Sút cầu môn
17
Tấn công
10795
Tấn công nguy hiểm
3939
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
165
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
343481
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
516
Việt vị
31
Cứu thua
51
Tắc bóng
1910
Quả ném biên
2123
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
3722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.391.28
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodrumspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bursaspor (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodrumspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Mustafa Erdilman Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 37/45 | 3 | |||
| 34Ali Aytemur Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 34/41 | 2 | |||
| 7Ali Habesoglu Tiền đạo | 7 | 3/0 | 11/20 | 0 | |||
| 1Diogo Sousa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 10Pedro Brazao Teixeira Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 16/23 | 3 | |||
| 17Ege Arslan Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 22/25 | 0 | |||
| 52Devrim Sahin Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 11Ege Bilsel Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 22/29 | 4 | |||
| 20Yusuf Sertkaya Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 70Enes Koc Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 68Ismail Tarim Hậu vệ | 6 | 0/0 | 28/38 | 2 | |||
| 22Jonathan Okita (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 75Emre Kaplan (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 3 | |||
| 77Bersan Yavuzay (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 14Florian Loshaj (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 25Adem Turk (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Bursaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Kelechi Iheanacho Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 3/3 | 14/17 | 2 | |
| 73Amine Boutrah Tiền đạo | 8 | 2/1 | 51/56 | 4 | |||
| 57Batuhan Yayikci Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 53/61 | 3 | |||
| 77Rahmetullah Berisbek Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 43/51 | 4 | ||
| 6Juergen Elitim Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 61/66 | 1 | 🟨 | ||
| 10Lincoln Henrique Oliveira dos Santos Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/1 | 36/39 | 0 | ||
| 98Kerem Matışlı Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 93Baris Gok Hậu vệ | 7 | 1/0 | 24/27 | 0 | 🟨 | ||
| 34Eyup Akcan Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 24Alperen Babacan Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 66Huseyin Maldar Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 27Tural Bayramov (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 17/20 | 1 | |||
| 8Soner Aydogdu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 20/21 | 2 | |||
| 20Baran Basyigit (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 4/7 | 1 | |||
| 99Idris Furat (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 42Lewis Baker (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodrumspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Sân nhà | Timsah Arena | |
| 0 | Sức chứa | 18587 |
| Burhan Eser | HLV | Tamer Tuna |
| Khu vực | Bursa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.66 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.70 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.07 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 86.27 ↑ | 9.61 ↑ | 1.01 ↓ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.87 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.18 | 1.92 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.43 | 3.81 | 1.64 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.61 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.65 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.75 | 3.98 | 1.61 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 10.40 ↑ | 4.20 ↑ | 1.37 ↓ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.60 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.18 | 3.55 | 2.06 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bodrumspor | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bursaspor | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).