Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Saint Gilloise, 23:00 ngày 11/08/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 11/08/2026
Bodo Glimt 2 Kết thúc HT 0-0 2
Saint Gilloise
🟨 2 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Bodo Glimt
Saint Gilloise
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Istvan Kovacs
2'
🎯 Dứt điểm - Louis Patris (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Sondre Auklend
17'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Haitam Aleesami, ra Jostein Gundersen
42'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Smith (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Darius Dumitru Olaru (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Smith (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Darius Dumitru Olaru (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Ole Didrik Blomberg 1-0, kiến tạo: Jens Petter Hauge
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Louis Patris (chân trái) Post
54'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Promise David (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Mohammed Fuseini, ra Promise David
61'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Smith (chân phải) — vào lưới
61'
⚽ BÀN THẮNG - Guilherme Smith 1-1, kiến tạo: Darius Dumitru Olaru
66'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Sondre Auklend
🔁 Thay người: vào Andreas Klausen Helmersen, ra Ola Brynhildsen
70'
🔁 Thay người: vào Rob Schoofs, ra Adem Zorgane
71'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Fuseini (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Mateo Biondic, ra Darius Dumitru Olaru
⚽ BÀN THẮNG - Jens Petter Hauge 2-1, kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Fuseini (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Kamiel Van De Perre
84'
🎯 Dứt điểm - Mateo Biondic (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Mateo Biondic (chân phải) — chệch khung thành
88'
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Fuseini 2-2, kiến tạo: Louis Patris
88'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Fuseini (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+6'
🟥 Thẻ đỏ - Kamiel Van De Perre
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Smith
91'
🔁 Thay người: vào Relebohile Mofokeng, ra Besfort Zeneli
🟨 Thẻ vàng - Haitam Aleesami
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Fredrik Andre Bjorkan
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ulrik Saltnes, ra Sondre Brunstad Fet
106'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
112'
🎯 Dứt điểm - Rob Schoofs (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Haitam Aleesami (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ulrik Saltnes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Klausen Helmersen 3-2
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — bị cản phá
117'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Mac Allister
119'
🚩 Việt vị
120+1'
🔁 Thay người: vào Raul Alexander Florucz, ra Louis Patris
120+1'
🔁 Thay người: vào Ousseynou Niang, ra Guilherme Smith
🔁 Thay người: vào Villads Nielsen, ra Jens Petter Hauge
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Bodo Glimt | Phút | |
| Sondre Auklend | 16' | |
| ▲ Haitam Aleesami ▼ Jostein Gundersen | 41' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Ole Didrik Blomberg(Assists:Jens Petter Hauge) (Kiến tạo: Jens Petter Hauge) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Guilherme Smith(Assists:Darius Dumitru Olaru) (Kiến tạo: Darius Dumitru Olaru) | |
| 61' ⇄ | ▲ Mohammed Fuseini ▼ Promise David | |
| ▲ Joshua Kitolano ▼ Sondre Auklend | 70' ⇄ | |
| ▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Ola Brynhildsen | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Rob Schoofs ▼ Adem Zorgane | |
| 74' ⇄ | ▲ Mateo Biondic ▼ Darius Dumitru Olaru | |
| Jens Petter Hauge(Assists:Andreas Klausen Helmersen) (Kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen) 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 81' | Kamiel Van De Perre | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Mohammed Fuseini(Assists:Louis Patris) (Kiến tạo: Louis Patris) | |
| 90+6' | Kamiel Van De Perre | |
| 90+6' | Guilherme Smith | |
| 91' ⇄ | ▲ Relebohile Mofokeng ▼ Besfort Zeneli | |
| Haitam Aleesami | 92' | |
| ▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan | 103' ⇄ | |
| ▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Brunstad Fet | 104' ⇄ | |
| Andreas Klausen Helmersen 3 - 2 ⚽ | 117' | |
| 117' | Kevin Mac Allister | |
| 120+1' ⇄ | ▲ Raul Alexander Florucz ▼ Louis Patris | |
| 120+1' ⇄ | ▲ Ousseynou Niang ▼ Guilherme Smith | |
| ▲ Villads Nielsen ▼ Jens Petter Hauge | 120+1' ⇄ | |
| 120+5' | Raul Alexander Florucz | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 31 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 12 | 8 |
| Điểm | 9 | 9 | 26 | 24 |
Chủ = Bodo Glimt · Khách = Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodo Glimt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (76%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bodo Glimt 0 (0%)Hòa 2 (100%)Saint Gilloise 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/10/24 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
THTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Valerenga | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Saint Gilloise
THHTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Westerlo | 1-5 (1-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Lille | - | - | T |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | B |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Diegem Sport | 0-7 (0-4) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | +1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Saint Gilloise | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Sint-Truidense | 1-3 (0-2) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Bodo Glimt
Saint Gilloise
12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft6Jostein Gundersen15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7CPatrick Berg8Sondre Auklend19Sondre Brunstad Fet10Jens Petter Hauge11Ole Didrik Blomberg17Ola Brynhildsen1Vic Chambaere5CKevin Mac Allister29Massire Sylla55Nikki Havenaar6Kamiel Van De Perre8Adem Zorgane11Guilherme Smith23Besfort Zeneli27Louis Patris12Promise David28Darius Dumitru Olaru
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Odin Luras Bjortuft8
- 6Jostein Gundersen▼ Rời sân 41'7.1
- 7Patrick Berg C8.2
- 8Sondre Auklend🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 70'6.2
- 10Jens Petter Hauge⚽ Ghi bàn 76' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 120+1'9.6
- 11Ole Didrik Blomberg⚽ Ghi bàn 51'8.7
- 12Nikita Haikin7.1
- 15Fredrik Andre Bjorkan▼ Rời sân 103'6.6
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 70'5.8
- 19Sondre Brunstad Fet▼ Rời sân 104'7.4
- 20Fredrik Sjovold7.8
Khách · 352
- 1Vic Chambaere8.5
- 5Kevin Mac Allister C🟨 Thẻ vàng 117'6.1
- 6Kamiel Van De Perre🟨 Thẻ vàng 81' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'6
- 8Adem Zorgane▼ Rời sân 70'6.8
- 11Guilherme Smith⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 90+6' · ▼ Rời sân 120+1'8.1
- 12Promise David▼ Rời sân 61'6.1
- 23Besfort Zeneli▼ Rời sân 91'6.6
- 27Louis Patris🎯 Kiến tạo 88' · ▼ Rời sân 120+1'7.2
- 28Darius Dumitru Olaru🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 29Massire Sylla8.5
- 55Nikki Havenaar6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2319
Sút cầu môn
95
Tấn công
11783
Tấn công nguy hiểm
5439
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
1002431
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
14
Cứu thua
35
Tắc bóng
1917
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
714
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
2734
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.613.11
Cơ hội rõ rệt
56
So Sánh Sức Mạnh
57 43
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodo Glimt (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Saint Gilloise (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Saint Gilloise (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jens Petter Hauge Tiền đạo cánh trái | 9.6 | 1 | 1 | 5/1 | 70/88 | 0 | |
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 1/1 | 51/63 | 3 | ||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 5/2 | 88/98 | 8 | |||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 8 | 2/1 | 175/182 | 2 | |||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 7.8 | 2/1 | 120/130 | 8 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 33/37 | 2 | |||
| 6Jostein Gundersen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 63/66 | 0 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 15Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 100/101 | 4 | |||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 19/25 | 1 | 🟨 | ||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 5.8 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 9Andreas Klausen Helmersen (dự bị) Trung phong | 8 | 1 | 1 | 3/3 | 4/11 | 0 | |
| 5Haitam Aleesami (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 107/115 | 1 | 🟨 | ||
| 14Ulrik Saltnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 16Joshua Kitolano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 2Villads Nielsen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Saint Gilloise
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Vic Chambaere Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 29Massire Sylla Trung vệ | 8.5 | 0/0 | 52/58 | 8 | |||
| 11Guilherme Smith Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/1 | 20/24 | 4 | 🟨 | |
| 27Louis Patris Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 2/0 | 24/39 | 5 | ||
| 55Nikki Havenaar Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 46/53 | 2 | |||
| 28Darius Dumitru Olaru Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/1 | 12/18 | 0 | ||
| 8Adem Zorgane Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 33/42 | 2 | |||
| 23Besfort Zeneli Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 5Kevin Mac Allister Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/54 | 8 | 🟨 | ||
| 12Promise David Trung phong | 6.1 | 5/1 | 2/3 | 1 | |||
| 6Kamiel Van De Perre Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 24/32 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 7Mohammed Fuseini (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 9/10 | 1 | ||
| 38Relebohile Mofokeng (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 17Rob Schoofs (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 15/17 | 0 | |||
| 30Raul Alexander Florucz (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 0/0 | 2 | 🟥 | ||
| 9Mateo Biondic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 5/10 | 3 | |||
| 22Ousseynou Niang (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodo Glimt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-9-19 | Thành lập | 1897-11-1 |
| Aspmyra stadium | Sân nhà | Rabat Arena |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Kjetil Knutsen | HLV | David Hubert |
| Bodo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.15 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.80 ↓ | 3.78 ↓ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.30 | 0.98 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.10 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.85 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.95 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 10.69 ↑ | 1.08 ↓ | 13.42 ↑ | 4.67 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.15 | 3.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.82 | 4.08 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 15.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.99 | 3.91 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.60 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.80 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 9.92 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.50 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 4.00 | 4.04 | 0.77 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 7.77 ↑ | 1.17 ↓ | 9.89 ↑ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.15 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.75 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.90 | 1.29 | 3.50 | 0.70 | 0.65 | 0.25 | 1.39 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.25 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.40 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.91 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.