Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Saint Gilloise, 23:00 ngày 11/08/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 11/08/2026
Bodo Glimt
2 Kết thúc HT 0-0 2
Saint Gilloise
🟨 2 - 4   🟥 0 - 2   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Bodo GlimtSaint Gilloise
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Istvan Kovacs
2'
🎯 Dứt điểm - Louis Patris (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
🚩 Việt vị
Phạt góc
9'
Phạt góc
9'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (đánh đầu) Post
12'
🟨 Thẻ vàng - Sondre Auklend
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
19'
25'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
32'
🔁 Thay người: vào Haitam Aleesami, ra Jostein Gundersen
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Smith (chân phải) — bị chặn
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Darius Dumitru Olaru (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Smith (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Darius Dumitru Olaru (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
BÀN THẮNG - Ole Didrik Blomberg 1-0, kiến tạo: Jens Petter Hauge
51'
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị chặn
54'
54'
🎯 Dứt điểm - Louis Patris (chân trái) Post
54'
🎯 Dứt điểm - Promise David (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Promise David (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Mohammed Fuseini, ra Promise David
61'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Smith (chân phải) — vào lưới
61'
BÀN THẮNG - Guilherme Smith 1-1, kiến tạo: Darius Dumitru Olaru
66'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Sondre Auklend
70'
🔁 Thay người: vào Andreas Klausen Helmersen, ra Ola Brynhildsen
70'
70'
🔁 Thay người: vào Rob Schoofs, ra Adem Zorgane
71'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Fuseini (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Mateo Biondic, ra Darius Dumitru Olaru
BÀN THẮNG - Jens Petter Hauge 2-1, kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen
76'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân trái) — vào lưới
76'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — bị chặn
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Fuseini (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Kamiel Van De Perre
84'
🎯 Dứt điểm - Mateo Biondic (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Mateo Biondic (chân phải) — chệch khung thành
88'
BÀN THẮNG - Mohammed Fuseini 2-2, kiến tạo: Louis Patris
88'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Fuseini (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân phải) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+2'
90+6'
🟥 Thẻ đỏ - Kamiel Van De Perre
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Smith
91'
🔁 Thay người: vào Relebohile Mofokeng, ra Besfort Zeneli
🟨 Thẻ vàng - Haitam Aleesami
92'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — chệch khung thành
100'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân phải) — chệch khung thành
101'
Phạt góc
103'
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Fredrik Andre Bjorkan
103'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị cản phá
103'
🔁 Thay người: vào Ulrik Saltnes, ra Sondre Brunstad Fet
104'
106'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
107'
112'
🎯 Dứt điểm - Rob Schoofs (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — bị chặn
113'
Phạt góc
113'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị cản phá
114'
🎯 Dứt điểm - Haitam Aleesami (chân trái) — bị chặn
114'
🎯 Dứt điểm - Ulrik Saltnes (chân phải) — chệch khung thành
114'
Phạt góc
116'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
116'
BÀN THẮNG - Andreas Klausen Helmersen 3-2
117'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — vào lưới
117'
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — bị cản phá
117'
117'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Mac Allister
119'
🚩 Việt vị
120+1'
🔁 Thay người: vào Raul Alexander Florucz, ra Louis Patris
120+1'
🔁 Thay người: vào Ousseynou Niang, ra Guilherme Smith
🔁 Thay người: vào Villads Nielsen, ra Jens Petter Hauge
120+1'
Kết thúc trận đấu (2-2)
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Bodo Glimt Phút Saint Gilloise
Sondre Auklend 16'
▲ Haitam Aleesami ▼ Jostein Gundersen41'
HT 0-0
Ole Didrik Blomberg(Assists:Jens Petter Hauge) (Kiến tạo: Jens Petter Hauge) 1 - 0 51'
61' 1 - 1 Guilherme Smith(Assists:Darius Dumitru Olaru) (Kiến tạo: Darius Dumitru Olaru)
61' ▲ Mohammed Fuseini ▼ Promise David
▲ Joshua Kitolano ▼ Sondre Auklend70'
▲ Andreas Klausen Helmersen ▼ Ola Brynhildsen70'
70' ▲ Rob Schoofs ▼ Adem Zorgane
74' ▲ Mateo Biondic ▼ Darius Dumitru Olaru
Jens Petter Hauge(Assists:Andreas Klausen Helmersen) (Kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen) 2 - 1 76'
81' Kamiel Van De Perre
88' 2 - 2 Mohammed Fuseini(Assists:Louis Patris) (Kiến tạo: Louis Patris)
90+6' Kamiel Van De Perre
90+6' Guilherme Smith
91' ▲ Relebohile Mofokeng ▼ Besfort Zeneli
Haitam Aleesami 92'
▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan103'
▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Brunstad Fet104'
Andreas Klausen Helmersen 3 - 2 117'
117' Kevin Mac Allister
120+1' ▲ Raul Alexander Florucz ▼ Louis Patris
120+1' ▲ Ousseynou Niang ▼ Guilherme Smith
▲ Villads Nielsen ▼ Jens Petter Hauge120+1'
120+5' Raul Alexander Florucz
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 87
Hòa 00 23
Bại 00 00
Ghi bàn 910 3129
Mất bàn 50 128
Điểm 99 2624

Chủ = Bodo Glimt · Khách = Saint Gilloise

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bodo Glimt (29)Hiệp 1 / Cả trậnSaint Gilloise (16)
22 (76%)Thắng/Thắng8 (50%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (19%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (7%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bodo Glimt 0 (0%)Hòa 2 (100%)Saint Gilloise 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL05/08/26Saint Gilloise3-3 (2-2)Bodo Glimt5-0-0.252.75H
UEFA EL04/10/24Saint Gilloise0-0 (0-0)Bodo Glimt4-2-0.52.75H

Thành tích gần đây — Bodo Glimt

THTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D108/08/26Valerenga1-2 (0-1)Bodo Glimt8-8+1.253.5T
UEFA CL05/08/26Saint Gilloise3-3 (2-2)Bodo Glimt5-0-0.252.75H
NOR D101/08/26Bodo Glimt4-0 (2-0)Lillestrom10-2+1.53.5T
NOR D126/07/26Sandefjord0-3 (0-1)Bodo Glimt2-6+1.53.5T
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1+2.53.75T
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0+2.253.75T
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4+1.253.25T
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---T
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3+0.53.5T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6+13.25H
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3+1.53.75T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5+1.753.5T
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1+1.253T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8+0.753H
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1+1.53.5B
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4+2.54T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3+23.75H
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1+2.254T
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6+1.53.75H

Thành tích gần đây — Saint Gilloise

THHTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/08/26Westerlo1-5 (1-1)Saint Gilloise4-5+0.752.5T
UEFA CL05/08/26Saint Gilloise3-3 (2-2)Bodo Glimt5-0+0.252.75H
BEL SC01/08/26Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise8-2-0.252.5H
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---T
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---B
INT CF11/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Aarhus AGF---T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3+0.752.75T
INT CF30/06/26Diegem Sport0-7 (0-4)Saint Gilloise1-9--T
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1+12.75T
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5+0.752.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10-0.252.75B
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4+0.752.5H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3+1.53T
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1+0.52.5B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3+0.52.5T
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1+1.252.75H
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3+0.252.5T
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9+0.752.5T
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5+0.752.5T
BEL D123/03/26Sint-Truidense1-3 (0-2)Saint Gilloise5-5+0.252.5T

Đội hình

Bodo GlimtSaint Gilloise
12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft6Jostein Gundersen15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7CPatrick Berg8Sondre Auklend19Sondre Brunstad Fet10Jens Petter Hauge11Ole Didrik Blomberg17Ola Brynhildsen1Vic Chambaere5CKevin Mac Allister29Massire Sylla55Nikki Havenaar6Kamiel Van De Perre8Adem Zorgane11Guilherme Smith23Besfort Zeneli27Louis Patris12Promise David28Darius Dumitru Olaru

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
23
19
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
117
83
Tấn công nguy hiểm
54
39
Sút ngoài cầu môn
8
10
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
1002
431
TL chuyền bóng thành công
89%
78%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
19
17
Quả ném biên
22
23
Cắt bóng
7
14
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
27
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.61
3.11
Cơ hội rõ rệt
5
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bodo Glimt (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Saint Gilloise (23 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bodo Glimt (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Saint Gilloise (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Bodo GlimtSaint Gilloise

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bodo GlimtSaint Gilloise

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

127
Thắng 2+
25
Thắng 1
55
Hòa
11
Thua 1
02
Thua 2+
Bodo GlimtSaint Gilloise

Bodo Glimt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jens Petter Hauge
Tiền đạo cánh trái
9.6115/170/880
11Ole Didrik Blomberg
Tiền đạo cánh phải
8.711/151/633
7Patrick Berg
Tiền vệ phòng ngự
8.25/288/988
4Odin Luras Bjortuft
Trung vệ
82/1175/1822
20Fredrik Sjovold
Hậu vệ phải
7.82/1120/1308
19Sondre Brunstad Fet
Tiền vệ trung tâm
7.41/033/372
6Jostein Gundersen
Trung vệ
7.10/063/660
12Nikita Haikin
Thủ môn
7.10/016/270
15Fredrik Andre Bjorkan
Hậu vệ trái
6.60/0100/1014
8Sondre Auklend
Tiền vệ trung tâm
6.21/019/251🟨
17Ola Brynhildsen
Trung phong
5.81/07/110
9Andreas Klausen Helmersen (dự bị)
Trung phong
8113/34/110
5Haitam Aleesami (dự bị)
Trung vệ
7.31/0107/1151🟨
14Ulrik Saltnes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/05/81
25Isak Dybvik Maatta (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/015/181
16Joshua Kitolano (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/015/204
2Villads Nielsen (dự bị)
Trung vệ
-0/00/20

Saint Gilloise

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Vic Chambaere
Thủ môn
8.50/021/300
29Massire Sylla
Trung vệ
8.50/052/588
11Guilherme Smith
Tiền đạo cánh trái
8.113/120/244🟨
27Louis Patris
Hậu vệ phải
7.212/024/395
55Nikki Havenaar
Trung vệ
6.80/046/532
28Darius Dumitru Olaru
Tiền vệ tấn công
6.812/112/180
8Adem Zorgane
Tiền vệ trung tâm
6.80/033/422
23Besfort Zeneli
Tiền vệ trung tâm
6.60/027/311
5Kevin Mac Allister
Trung vệ
6.10/039/548🟨
12Promise David
Trung phong
6.15/12/31
6Kamiel Van De Perre
Tiền vệ trung tâm
60/024/322🟨🟥
7Mohammed Fuseini (dự bị)
Trung phong
7.513/19/101
38Relebohile Mofokeng (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/06/101
17Rob Schoofs (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/115/170
30Raul Alexander Florucz (dự bị)
Trung phong
6.51/00/02🟥
9Mateo Biondic (dự bị)
Tiền đạo
6.42/05/103
22Ousseynou Niang (dự bị)
Tiền vệ trái
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bodo Glimt Thông tin Saint Gilloise
1916-9-19 Thành lập 1897-11-1
Aspmyra stadium Sân nhà Rabat Arena
8000 Sức chứa 0
Kjetil Knutsen HLV David Hubert
Bodo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.554.204.150.943.250.781.001.000.78
Live1.68 ↑3.80 ↓3.78 ↓1.08 ↑3.500.62 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
EasybetsSớm1.584.204.300.983.250.810.770.751.00
Live8.90 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.30 ↑4.500.01 ↓0.59 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.734.004.100.943.250.800.900.750.84
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.20 ↑3.500.28 ↓0.93 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm1.633.904.001.003.250.820.930.750.91
Live9.90 ↑1.08 ↓19.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.833.953.851.153.500.670.750.501.05
Live9.50 ↑1.09 ↓16.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓1.10 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.733.903.950.893.250.78---
Live10.69 ↑1.08 ↓13.42 ↑4.67 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.633.904.001.003.250.820.930.750.91
Live13.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.744.153.801.003.250.800.940.750.88
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.573.824.080.973.250.830.800.751.02
Live9.40 ↑1.10 ↓15.50 ↑5.26 ↑4.500.11 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.683.993.910.973.250.790.880.750.90
Live11.00 ↑1.07 ↓18.60 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.734.204.200.502.501.50---
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑0.80 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.773.903.800.973.250.760.960.750.77
Live11.50 ↑1.10 ↓18.00 ↑9.92 ↑4.500.02 ↓5.50 ↑0.250.09 ↓
PinnacleSớm1.714.004.040.773.001.000.910.750.86
Live7.77 ↑1.17 ↓9.89 ↑3.17 ↑4.500.23 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
HK Jockey ClubSớm1.574.004.150.903.250.800.830.750.93
Live8.05 ↑1.11 ↓10.00 ↑6.00 ↑4.750.05 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm1.734.104.331.153.500.62---
Live21.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑0.78 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm1.874.003.901.293.500.700.650.251.39
Live22.00 ↑1.04 ↓22.00 ↑5.32 ↑4.500.13 ↓0.86 ↑0.000.97 ↓
SNAISớm1.624.254.00------
Live1.624.254.75 ↑------
Bet 365Sớm1.734.204.000.983.250.830.900.750.90
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.734.403.401.153.500.620.910.750.82
Live101.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓0.78 ↓0.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.