Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs Rosenborg BK, 19:30 ngày 30/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 30/08/2026
Bodo Glimt 4 Kết thúc HT 1-1 2
Rosenborg BK
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Bodo Glimt | Phút | |
| 11' | David Duris | |
| 11' | ||
| 11' | Duris D. | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Simen Bolkan Nordli(Assists:Emil Konradsen Ceide) (Kiến tạo: Emil Konradsen Ceide) | |
| Fredrik Andre Bjorkan 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Sahsah N. ▼ Simen Bolkan Nordli | |
| 54' ⇄ | ▲ Jonas Mortensen ▼ David Duris | |
| Fredrik Andre Bjorkan 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| Andreas Klausen Helmersen(Assists:Fredrik Andre Bjorkan) (Kiến tạo: Fredrik Andre Bjorkan) 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Mark Mampasi ▼ Aslak Fonn Witry | |
| 65' ⇄ | ▲ Maciej Soboczynski ▼ Adrian Nilsen Pereira | |
| ▲ Ole Didrik Blomberg ▼ Jens Petter Hauge | 72' ⇄ | |
| Andreas Klausen Helmersen(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend) 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| ▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan | 80' ⇄ | |
| ▲ Joshua Kitolano ▼ Sondre Auklend | 80' ⇄ | |
| ▲ Joel Mvuka ▼ Ola Brynhildsen | 80' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 4 - 2 Emil Konradsen Ceide(Assists:Ole Kristian Selnaes) (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes) | |
| Ole Didrik Blomberg | 88' | |
| ▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Brunstad Fet | 88' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 12 | 31 | 37 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 25 | 24 |
Chủ = Bodo Glimt · Khách = Rosenborg BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodo Glimt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (76%) | Thắng/Thắng | 13 (41%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 2 | 2 | 47 | 14 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 28 | 4 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 7 | - | - |
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bodo Glimt 6 (30%)Hòa 7 (35%)Rosenborg BK 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 21/09/25 | Rosenborg BK | 1-1 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/05/25 | Bodo Glimt | 4-0 (3-0) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/10/24 | Bodo Glimt | 2-3 (1-1) | Rosenborg BK | +1 | 3.25 | B |
| 27/04/24 | Rosenborg BK | 1-3 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3 | T |
| 17/09/23 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 13/05/23 | Bodo Glimt | 3-2 (2-1) | Rosenborg BK | +1.5 | 3 | T |
| 30/10/22 | Rosenborg BK | 3-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/22 | Bodo Glimt | 2-2 (0-1) | Rosenborg BK | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/11/21 | Rosenborg BK | 0-0 (0-0) | Bodo Glimt | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/21 | Bodo Glimt | 2-2 (1-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/11/20 | Bodo Glimt | 5-1 (2-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/20 | Rosenborg BK | 2-3 (0-1) | Bodo Glimt | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/20 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Bodo Glimt | - | - | B |
| 05/03/20 | Rosenborg BK | 3-1 (0-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/11/19 | Rosenborg BK | 3-2 (1-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/04/19 | Bodo Glimt | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/11/18 | Rosenborg BK | 1-1 (0-0) | Bodo Glimt | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/18 | Bodo Glimt | 0-1 (0-0) | Rosenborg BK | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/11/16 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
TTTHTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Fauske-Sprint | 0-5 (0-3) | Bodo Glimt | - | - | T |
| 26/08/26 | Bodo Glimt | 3-0 (2-0) | NEC Nijmegen | +1 | 3.5 | T |
| 20/08/26 | NEC Nijmegen | 1-3 (0-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/08/26 | Bodo Glimt | 2-2 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Valerenga | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK
TTTBTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nationalkameratene | 0-9 (0-2) | Rosenborg BK | - | - | T |
| 15/08/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Viking | 0 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 3 | T |
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Rosenborg BK | 4-1 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Bodo Glimt
Rosenborg BK
12Nikita Haikin2Villads Nielsen4Odin Luras Bjortuft15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7CPatrick Berg8Sondre Auklend10Jens Petter Hauge19Sondre Brunstad Fet17Ola Brynhildsen21Andreas Klausen Helmersen1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide16Aslak Fonn Witry19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik7Simen Bolkan Nordli10COle Kristian Selnaes17Mads Bomholt29David Duris18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Villads Nielsen8
- 4Odin Luras Bjortuft7.4
- 7Patrick Berg C7.6
- 8Sondre Auklend🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 10Jens Petter Hauge▼ Rời sân 72'7.1
- 12Nikita Haikin6.1
- 15Fredrik Andre Bjorkan⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 80'9.6
- 17Ola Brynhildsen▼ Rời sân 80'6.4
- 19Sondre Brunstad Fet▼ Rời sân 88'6.9
- 20Fredrik Sjovold8.1
- 21Andreas Klausen Helmersen⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 77'9.1
Khách · 442
- 1Leopold Wahlstedt5.2
- 4Mikkel Konradsen Ceide6.7
- 7Simen Bolkan Nordli⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 54'7.5
- 10Ole Kristian Selnaes C🎯 Kiến tạo 88'7.5
- 16Aslak Fonn Witry▼ Rời sân 65'6.2
- 17Mads Bomholt5.8
- 18Amin Chiakha6.1
- 19Adrian Nilsen Pereira▼ Rời sân 65'6.7
- 21Tomas Nemcik7.5
- 29David Duris🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 54'5.6
- 35Emil Konradsen Ceide⚽ Ghi bàn 88' · 🎯 Kiến tạo 35'9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2611
Sút cầu môn
73
Tấn công
10293
Tấn công nguy hiểm
6553
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
134
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
579517
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
413
Việt vị
11
Cứu thua
13
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1611
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
4019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.820.94
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodo Glimt (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Rosenborg BK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ trái | 9.6 | 2 | 1 | 4/2 | 52/59 | 0 | |
| 21Andreas Klausen Helmersen Trung phong | 9.1 | 2 | 6/3 | 13/18 | 1 | ||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 8.1 | 1/0 | 81/88 | 2 | |||
| 2Villads Nielsen Trung vệ | 8 | 1/0 | 86/90 | 5 | |||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 0/0 | 29/29 | 2 | ||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 3/0 | 56/68 | 1 | |||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 62/65 | 2 | |||
| 10Jens Petter Hauge Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/1 | 49/53 | 0 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 28/32 | 1 | |||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 6.4 | 2/1 | 18/21 | 0 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 11Ole Didrik Blomberg (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 14Ulrik Saltnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 16Joshua Kitolano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Joel Mvuka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 8/9 | 1 |
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Emil Konradsen Ceide Tiền đạo cánh trái | 9 | 1 | 1 | 1/1 | 34/48 | 1 | |
| 10Ole Kristian Selnaes Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 0/0 | 50/57 | 4 | ||
| 7Simen Bolkan Nordli Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/2 | 37/39 | 1 | ||
| 21Tomas Nemcik Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 91/95 | 0 | |||
| 19Adrian Nilsen Pereira Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 44/56 | 2 | |||
| 4Mikkel Konradsen Ceide Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 49/53 | 2 | |||
| 16Aslak Fonn Witry Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 25/29 | 2 | |||
| 18Amin Chiakha Trung phong | 6.1 | 3/0 | 20/26 | 2 | |||
| 17Mads Bomholt Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 25/30 | 2 | |||
| 29David Duris Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 1Leopold Wahlstedt Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 15Jonas Mortensen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 11Sahsah N. (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 23Mark Mampasi (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 30Maciej Soboczynski (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodo Glimt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-9-19 | Thành lập | 1917-5-19 |
| Aspmyra stadium | Sân nhà | Lerkendal Stadion |
| 8000 | Sức chứa | 21166 |
| Kjetil Knutsen | HLV | |
| Bodo | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 5.35 | 6.60 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.27 | 5.35 | 6.60 | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.70 | 7.20 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 0.90 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 5.30 | 6.60 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.50 | 6.75 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.20 | 6.20 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.07 ↑ | 100.00 ↑ | 1.33 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 5.30 | 6.60 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.70 | 7.10 | 0.92 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 5.20 | 6.50 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.70 | 8.05 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.87 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 81.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 368.00 ↑ | 14.43 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.56 | 6.89 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.76 ↑ | 26.94 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 5.10 | 6.00 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.80 ↑ | 7.25 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.19 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.89 | 7.55 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.84 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.50 | 7.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bodo Glimt | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Rosenborg BK | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).