Kết quả bóng đá trận Bodo Glimt vs NEC Nijmegen, 02:00 ngày 26/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 26/08/2026
Bodo Glimt 3 Kết thúc HT 2-0 0
NEC Nijmegen
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Aspmyra stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Bodo Glimt
NEC Nijmegen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — chệch khung thành
3'
🟥 Thẻ đỏ - Gonzalo Alejandro Crettaz
5'
🔁 Thay người: vào Nikolas Polster, ra Kaj Sierhuis
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — bị chặn
15'
🟨 Thẻ vàng - Noe Lebreton
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị cản phá
20'
🚩 Việt vị
24'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Fredrik Andre Bjorkan 1-0, kiến tạo: Sondre Auklend
🎯 Dứt điểm - Fredrik Andre Bjorkan (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sondre Auklend 2-0, kiến tạo: Jens Petter Hauge
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Almugera Kabar, ra Tjaronn Chery
46'
🔁 Thay người: vào Bram Nuytinck, ra Darko Nejasmic
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — bị chặn
62'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Willum Thor Willumsson, ra Bryan Linssen
62'
🔁 Thay người: vào Isak Hansen-Aaroen, ra Dusan Tadic
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Willum Thor Willumsson (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Deveron Fonville 3-0
🎯 Dứt điểm - Deveron Fonville (chân phải) Own — vào lưới球
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Fredrik Andre Bjorkan
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ulrik Saltnes, ra Odin Luras Bjortuft
🔁 Thay người: vào 索尔Jens Petter Hauge, ra Fredrik Sjovold
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Sondre Brunstad Fet
🔁 Thay người: vào Ola Brynhildsen, ra Andreas Klausen Helmersen
83'
🟨 Thẻ vàng - Brayann Pereira
🎯 Dứt điểm - 索尔Jens Petter Hauge (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sondre Auklend (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Bodo Glimt | Phút | |
| 3' | Gonzalo Alejandro Crettaz | |
| 3' | G.Crettaz | |
| 4' | G.Crettaz | |
| 5' ⇄ | ▲ Nikolas Polster ▼ Kaj Sierhuis | |
| 5' ⇄ | ▲ Polster N. ▼ | |
| 15' | Noe Lebreton | |
| 15' | Lebreton N. | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Auklend S. (Kiến tạo: Jens Petter Hauge) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| Bjorkan F. (Kiến tạo: Sondre Auklend) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Fredrik Andre Bjorkan(Assists:Sondre Auklend) (Kiến tạo: Sondre Auklend) 4 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| Sondre Auklend(Assists:Jens Petter Hauge) (Kiến tạo: Jens Petter Hauge) 5 - 0 ⚽ | 45+5' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Almugera Kabar ▼ Tjaronn Chery | |
| 46' ⇄ | ▲ Bram Nuytinck ▼ Darko Nejasmic | |
| 46' ⇄ | ▲ A.Kabar ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Nuytinck B. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Willumsson W. T. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Hansen-Aaroen I. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Willum Thor Willumsson ▼ Bryan Linssen | |
| 62' ⇄ | ▲ Isak Hansen-Aaroen ▼ Dusan Tadic | |
| 62' ⇄ | ▲ Willumsson W. T. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Hansen-Aaroen I. ▼ | |
| Deveron Fonville 5 - 1 ⚽ | 73' | |
| Fonville D. 5 - 2 ⚽ | 73' | |
| ▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan | 74' ⇄ | |
| ▲ Dybvik Maatta I. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Kasper Solhaug ▼ Fredrik Sjovold | 80' ⇄ | |
| ▲ Joshua Kitolano ▼ Sondre Brunstad Fet | 80' ⇄ | |
| ▲ Ola Brynhildsen ▼ Andreas Klausen Helmersen | 80' ⇄ | |
| ▲ Ulrik Saltnes ▼ Odin Luras Bjortuft | 80' ⇄ | |
| ▲ Kitolano J. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Brynhildsen O. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Solhaug K. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Saltnes U. ▼ | 80' ⇄ | |
| 83' | Brayann Pereira | |
| 83' | Pereira B. | |
| 84' | Pereira B. | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 31 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 13 | 23 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 9 |
Chủ = Bodo Glimt · Khách = NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodo Glimt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (76%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bodo Glimt 1 (100%)Hòa 0 (0%)NEC Nijmegen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | NEC Nijmegen | 1-3 (0-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | NEC Nijmegen | 1-3 (0-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/08/26 | Bodo Glimt | 2-2 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Valerenga | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — NEC Nijmegen
BTHBHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | NEC Nijmegen | 1-3 (0-2) | Bodo Glimt | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Willem II | 1-4 (0-1) | NEC Nijmegen | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-0) | Olympiakos Piraeus | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-2) | SC Telstar | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | T |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | +1.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | H |
Đội hình
Bodo Glimt
NEC Nijmegen
12Nikita Haikin2Villads Nielsen4Odin Luras Bjortuft15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7CPatrick Berg8Sondre Auklend19Sondre Brunstad Fet9Andreas Klausen Helmersen10Jens Petter Hauge11Ole Didrik Blomberg1Gonzalo Alejandro Crettaz2Brayann Pereira21Tobias Storm24Deveron Fonville6Darko Nejasmic10Dusan Tadic20Noe Lebreton99Clement Bischoff9CTjaronn Chery14Kaj Sierhuis30Bryan Linssen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Villads Nielsen8.6
- 4Odin Luras Bjortuft▼ Rời sân 80'8.8
- 7Patrick Berg C7.3
- 8Sondre Auklend⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+5' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+2'8.5
- 9Andreas Klausen Helmersen▼ Rời sân 80'5.7
- 10Jens Petter Hauge🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+5'8.4
- 11Ole Didrik Blomberg7.1
- 12Nikita Haikin6.9
- 15Fredrik Andre Bjorkan⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 74'8.1
- 19Sondre Brunstad Fet▼ Rời sân 80'7.2
- 20Fredrik Sjovold▼ Rời sân 80'7.7
Khách · 3412
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz🟥 Thẻ đỏ 3' · 🟥 Thẻ đỏ 3' · 🟥 Thẻ đỏ 4'3
- 2Brayann Pereira🟨 Thẻ vàng 83' · 🟨 Thẻ vàng 83' · 🟨 Thẻ vàng 84'6.3
- 6Darko Nejasmic▼ Rời sân 46'6.7
- 9Tjaronn Chery C▼ Rời sân 46'6.4
- 10Dusan Tadic▼ Rời sân 62'6.2
- 14Kaj Sierhuis▼ Rời sân 5'
- 20Noe Lebreton🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15'7
- 21Tobias Storm5.8
- 24Deveron Fonville⚽ Phản lưới 73' · ⚽ Phản lưới 73'6.3
- 30Bryan Linssen▼ Rời sân 62'6.1
- 99Clement Bischoff6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
213
Sút cầu môn
92
Tấn công
15366
Tấn công nguy hiểm
11821
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
80%20%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Chuyền bóng
777188
TL chuyền bóng thành công
91%62%
Phạm lỗi
108
Việt vị
23
Cứu thua
27
Tắc bóng
1611
Quả ném biên
1316
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
1719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.350.15
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodo Glimt (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
NEC Nijmegen (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bodo Glimt (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
NEC Nijmegen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 8.8 | 2/0 | 126/130 | 1 | |||
| 2Villads Nielsen Trung vệ | 8.6 | 0/0 | 132/140 | 5 | |||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 1 | 4/3 | 24/30 | 1 | |
| 10Jens Petter Hauge Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 1/0 | 75/87 | 1 | ||
| 15Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 55/60 | 3 | ||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 7.7 | 1/0 | 74/78 | 4 | |||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 4/3 | 68/76 | 1 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 34/40 | 5 | |||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/1 | 55/63 | 1 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 9Andreas Klausen Helmersen Trung phong | 5.7 | 4/1 | 8/11 | 2 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 14/14 | 3 | |||
| 14Ulrik Saltnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 16Joshua Kitolano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Ola Brynhildsen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 32Kasper Solhaug (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 |
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Noe Lebreton Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 10/15 | 3 | 🟨 | ||
| 6Darko Nejasmic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 7/12 | 3 | |||
| 9Tjaronn Chery Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 2Brayann Pereira Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 14/15 | 3 | 🟨 | ||
| 99Clement Bischoff Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 2 | |||
| 24Deveron Fonville Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 6 | |||
| 10Dusan Tadic Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 30Bryan Linssen Tiền đạo | 6.1 | 2/2 | 4/6 | 0 | |||
| 21Tobias Storm Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 12/18 | 3 | |||
| 1Gonzalo Alejandro Crettaz Thủ môn | 3 | 0/0 | 0/2 | 0 | 🟥 | ||
| 14Kaj Sierhuis Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 12Nikolas Polster (dự bị) Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 14/39 | 0 | |||
| 17Bram Nuytinck (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 8Isak Hansen-Aaroen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Willum Thor Willumsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 3 | |||
| 66Almugera Kabar (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 3/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bodo Glimt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-9-19 | Thành lập | 1900-11-15 |
| Aspmyra stadium | Sân nhà | Stadion de Goffert |
| 8000 | Sức chứa | 12500 |
| Kjetil Knutsen | HLV | Dick Schreuder |
| Bodo | Khu vực | Nijmegen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.75 | 4.90 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.41 | 4.75 | 4.90 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.00 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 1.01 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.30 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 63.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 1.05 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.85 | 5.40 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.38 ↑ | 66.49 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.20 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 73.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.70 | 4.55 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.42 | 4.78 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 32.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.52 | 4.56 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 39.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.60 | 4.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.25 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 116.00 ↑ | 4.89 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.31 | 4.64 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.31 ↑ | 12.93 ↑ | 3.59 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.45 | 4.60 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.75 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.60 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 5.53 | 1.23 | 3.50 | 0.73 | 1.57 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.01 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 5.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 5.00 | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.92 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.72 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bodo Glimt | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NEC Nijmegen | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).