Kết quả bóng đá trận Bodens BK vs IFK Lulea, 00:00 ngày 17/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 17/09/2026
Bodens BK 1 Kết thúc HT 0-0 0
IFK Lulea
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Bodens BK | Phút | |
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Bodens BK · Khách = IFK Lulea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bodens BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Bodens BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 4 |
IFK Lulea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bodens BK (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
IFK Lulea (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bodens BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1900 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | LULEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.80 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.62 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.96 | -0.75 | 0.79 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.33 | 3.24 | 1.85 | 0.70 | 2.25 | 0.95 | 0.73 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.45 ↑ | 47.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.60 | 1.31 | 3.50 | 0.61 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 4.60 | 4.10 | 1.60 | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.79 | -1.00 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.75 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | -0.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 3.90 | 1.77 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 1.28 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.88 ↑ | 73.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.