Kết quả bóng đá trận Bocholt FC vs SV Rodinghausen, 19:00 ngày 22/08/2026

Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 22/08/2026
Bocholt FC
2 Kết thúc HT 1-2 2
SV Rodinghausen
🟨 0 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Bocholt FC Phút SV Rodinghausen
14' 0 - 1 Ben Klefisch
Stipe Batarilo-Cerdic 1 - 1 43'
45' 1 - 2 Louis Hiepen
45+2' 1 - 3
HT 1-2
Elano Yegen 52'
Lennart Garlipp 2 - 3 60'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 42
Bại 13 25
Ghi bàn 74 2815
Mất bàn 77 1817
Điểm 40 1611

Chủ = Bocholt FC · Khách = SV Rodinghausen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bocholt FC (11)Hiệp 1 / Cả trậnSV Rodinghausen (15)
5 (45%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (9%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (33%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Bocholt FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5221131186
Sân nhà201167112
Sân khách32107474
6 gần6321199--

SV Rodinghausen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512268511
Sân nhà31114445
Sân khách201124116
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Bocholt FC 2 (25%)Hòa 1 (13%)SV Rodinghausen 5 (63%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg11/04/26Bocholt FC0-4 (0-2)SV Rodinghausen-+0.52.75B
GER Reg18/10/25SV Rodinghausen3-1 (0-1)Bocholt FC-02.75B
GER Reg15/02/25Bocholt FC0-2 (0-0)SV Rodinghausen-02.75B
GER Reg24/08/24SV Rodinghausen2-0 (0-0)Bocholt FC--0.252.75B
GER Reg09/12/23SV Rodinghausen2-0 (2-0)Bocholt FC--0.252.5B
GER Reg05/08/23Bocholt FC1-0 (0-0)SV Rodinghausen6-5-0.52.75T
GER Reg22/04/23Bocholt FC1-1 (0-1)SV Rodinghausen--0.752.75H
GER Reg29/10/22SV Rodinghausen0-1 (0-0)Bocholt FC4-2-13T

Thành tích gần đây — Bocholt FC

TBHHTTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/08/26Monchengladbach AM.2-3 (1-1)Bocholt FC--0.253T
GER Reg08/08/26Bocholt FC4-5 (4-1)FC Schalke 04 Youth-03.25B
GER Reg01/08/26VfB Hilden0-0 (0-0)Bocholt FC---H
INT CF18/07/26Adams Sam Beek2-2 (0-1)Bocholt FC---H
INT CF11/07/26SV Biemenhorst0-6 (0-1)Bocholt FC---T
INT CF11/07/26Bocholt FC4-0 (3-0)DJK TuS Hordel---T
GER Reg16/05/26Bocholt FC2-2 (2-1)Rot-Weiss Oberhausen--0.253.5H
GER Reg09/05/26Schalke 04 (Youth)1-0 (0-0)Bocholt FC---B
GER Reg02/05/26Monchengladbach AM.3-0 (3-0)Bocholt FC---B
GER Reg30/04/26Sportfreunde Lotte1-1 (0-1)Bocholt FC-03H
GER Reg26/04/26Bocholt FC1-1 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)--0.53.25H
GER Reg18/04/26VfL Bochum (Youth)3-2 (2-1)Bocholt FC-03B
GER Reg11/04/26Bocholt FC0-4 (0-2)SV Rodinghausen-+0.52.75B
GER Reg09/04/26Wiedenbruck0-2 (0-1)Bocholt FC-+0.53T
GER Reg04/04/26Wuppertaler0-2 (0-1)Bocholt FC-+0.252.75T
GER Reg21/03/26Bocholt FC2-1 (1-0)SSVg Velbert-+1.253T
GER Reg07/03/26Bocholt FC2-3 (2-2)Fortuna Koln--0.52.75B
GER Reg01/03/26Siegen Sportfreunde0-1 (0-0)Bocholt FC--0.252.75T
GER Reg21/02/26Bocholt FC1-2 (1-0)Bonner-+0.53B
GER Reg15/02/26SC Paderborn 07 II0-0 (0-0)Bocholt FC-+0.253.25H

Thành tích gần đây — SV Rodinghausen

HTBTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/08/26SV Rodinghausen1-1 (0-0)SC Paderborn 07 II-+0.252.75H
GER Reg08/08/26SV Rodinghausen2-1 (1-0)Bonner-02.5T
GER Reg01/08/26Monchengladbach AM.2-0 (0-0)SV Rodinghausen---B
INT CF25/07/26SV Rodinghausen2-1 (2-1)Hessen Kassel---T
INT CF22/07/26SSV Jeddeloh2-0 (0-0)SV Rodinghausen---B
INT CF18/07/26Kickers Emden1-4 (0-0)SV Rodinghausen---T
INT CF08/07/26SC Rot Weiss Maaslingen0-2 (0-2)SV Rodinghausen---T
INT CF04/07/26SV Drochtersen/Assel4-2 (0-0)SV Rodinghausen---B
INT CF30/06/26Spvg Hiddenhausen0-5 (0-2)SV Rodinghausen---T
GER Reg16/05/26SC Paderborn 07 II2-0 (1-0)SV Rodinghausen--0.253B
GER Reg09/05/26SV Rodinghausen0-1 (0-0)Wiedenbruck---B
GER Reg02/05/26Koln Am2-1 (0-1)SV Rodinghausen---B
GER Reg26/04/26SV Rodinghausen3-3 (2-2)Schalke 04 (Youth)-03H
GER Reg18/04/26Borussia Dortmund (Youth)3-2 (3-1)SV Rodinghausen--12.75B
GER Reg11/04/26Bocholt FC0-4 (0-2)SV Rodinghausen--0.52.75T
GER Reg04/04/26SV Rodinghausen1-1 (1-0)SSVg Velbert-+0.753H
GER Reg28/03/26Sportfreunde Lotte3-0 (1-0)SV Rodinghausen--0.252.75B
GER Reg21/03/26Fortuna Koln1-1 (1-1)SV Rodinghausen--1.252.75H
GER Reg18/03/26SV Rodinghausen0-0 (0-0)Wuppertaler-+0.52.75H
GER Reg14/03/26SV Rodinghausen1-0 (1-0)Bonner-02.75T

Thống kê kỹ thuật

Chưa có số liệu.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bocholt FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
SV Rodinghausen (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bocholt FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

SV Rodinghausen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
51
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Bocholt FCSV Rodinghausen

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bocholt FCSV Rodinghausen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
53
Thua 1
25
Thua 2+
Bocholt FCSV Rodinghausen

Thông tin đội bóng

Bocholt FC Thông tin SV Rodinghausen
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.273.452.580.832.750.990.800.001.04
Live2.26 ↓3.452.57 ↓0.79 ↓2.751.03 ↑0.800.001.04
10BETSớm2.033.252.900.883.000.76---
Live2.27 ↑3.252.55 ↓0.92 ↑3.000.72 ↓---
12betSớm2.273.452.580.832.750.990.800.001.04
Live2.26 ↓3.452.57 ↓0.79 ↓2.751.03 ↑0.800.001.04
CrownSớm2.273.702.580.762.751.000.760.001.00
Live2.22 ↓3.65 ↓2.65 ↑0.78 ↑2.750.98 ↓0.98 ↑0.250.78 ↓
SbobetSớm2.313.282.600.842.750.980.810.001.03
Live2.34 ↑3.282.57 ↓0.842.750.980.83 ↑0.001.01 ↓
WewbetSớm2.093.582.960.983.000.780.830.250.95
Live2.31 ↑3.51 ↓2.63 ↓0.79 ↓2.751.01 ↑1.04 ↑0.250.78 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.000.572.501.25---
Live2.30 ↑3.402.60 ↓0.61 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm2.053.353.000.863.000.700.730.250.83
Live2.20 ↑3.30 ↓2.95 ↓0.92 ↑3.000.73 ↑0.95 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm2.143.482.970.933.000.860.880.250.90
Live2.33 ↑3.44 ↓2.79 ↓1.01 ↑3.000.82 ↓1.05 ↑0.250.79 ↓
1xBetSớm2.103.403.141.163.250.620.550.001.30
Live2.25 ↑3.48 ↑2.70 ↓0.75 ↓2.750.94 ↑0.70 ↑0.001.00 ↓
William HillSớm2.103.253.000.602.501.20---
Live2.30 ↑3.20 ↓2.75 ↓0.62 ↑2.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.