Kết quả bóng đá trận Bocholt FC vs Koln Am, 00:00 ngày 02/11/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 02/11/2026
Bocholt FC 2 Kết thúc HT 0-1 2
Koln Am
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Bocholt FC | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Marvin Ajani | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 23 | 18 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Bocholt FC · Khách = Koln Am
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bocholt FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Bocholt FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | 7 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 4 |
Koln Am
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bocholt FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Koln Am (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bocholt FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1901-6-12 | |
| Sân nhà | Koln-Sud | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Cologne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.80 | 2.47 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.70 ↓ | 2.50 ↑ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.45 | 0.84 | 3.50 | 0.73 | 0.69 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.20 | 3.70 ↓ | 2.65 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.70 | 1.91 | 0.60 | 2.50 | 1.13 | 1.41 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.66 ↓ | 2.56 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.