Kết quả bóng đá trận Bocholt FC vs FC Schalke 04 Youth, 19:00 ngày 08/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 08/08/2026
Bocholt FC 4 Nghỉ giữa hiệp - HT 4-1 1
FC Schalke 04 Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Bocholt FC | Phút | |
| Malek Fakhro 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Malek Fakhro 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Lennart Garlipp 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| Kilian Zaruba 4 - 0 ⚽ | 14' | |
| 40' | ⚽ 4 - 1 Jean-Paul Ndiaye | |
| HT 4-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 13 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = Bocholt FC · Khách = FC Schalke 04 Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bocholt FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Bocholt FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 5 | - | - |
FC Schalke 04 Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Bocholt FC
HHTTHBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | VfB Hilden | 0-0 (0-0) | Bocholt FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Adams Sam Beek | 2-2 (0-1) | Bocholt FC | - | - | H |
| 11/07/26 | SV Biemenhorst | 0-6 (0-1) | Bocholt FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bocholt FC | 4-0 (3-0) | Hordel | - | - | T |
| 16/05/26 | Bocholt FC | 2-2 (2-1) | Rot-Weiss Oberhausen | -0.25 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Schalke 04 (Youth) | 1-0 (0-0) | Bocholt FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Monchengladbach AM. | 3-0 (3-0) | Bocholt FC | - | - | B |
| 30/04/26 | Sportfreunde Lotte | 1-1 (0-1) | Bocholt FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Bocholt FC | 1-1 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | VfL Bochum (Youth) | 3-2 (2-1) | Bocholt FC | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bocholt FC | 0-4 (0-2) | SV Rodinghausen | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | Wiedenbruck | 0-2 (0-1) | Bocholt FC | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Wuppertaler | 0-2 (0-1) | Bocholt FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Bocholt FC | 2-1 (1-0) | SSVg Velbert | +1.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Bocholt FC | 2-3 (2-2) | Fortuna Koln | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Siegen Sportfreunde | 0-1 (0-0) | Bocholt FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Bocholt FC | 1-2 (1-0) | Bonner | +0.5 | 3 | B |
| 15/02/26 | SC Paderborn 07 II | 0-0 (0-0) | Bocholt FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Bocholt FC | 0-3 (0-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Bocholt FC | 0-0 (0-0) | Gutersloh | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Schalke 04 Youth
BBTTB
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 4/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Schalke 04 Youth | 2-3 (0-0) | SC Paderborn 07 II | - | - | B |
| 25/07/26 | SV Meppen | 8-0 (3-0) | FC Schalke 04 Youth | - | - | B |
| 08/07/26 | FC Schalke 04 Youth | 4-1 (1-0) | SC Preussen Munster II | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Schalke 04 Youth | 2-0 (0-0) | 1. FC Gievenbeck | - | - | T |
| 27/06/26 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | -0.5 | 3.25 | B |
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bocholt FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Schalke 04 Youth (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bocholt FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.47 | 0.88 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.40 ↓ | 3.10 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.32 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.35 ↑ | 2.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.70 | 2.41 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.70 | 2.78 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.81 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.43 | 2.54 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.54 ↑ | 2.78 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.86 | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.71 | 2.41 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.76 ↑ | 2.84 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.40 | 0.82 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.70 ↑ | 2.80 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.53 | 2.55 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.57 ↑ | 3.19 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.42 | 0.89 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.44 ↓ | 3.14 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.25 | 3.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.