Kết quả bóng đá trận Bocholt FC vs Bonner, 00:30 ngày 02/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:30 ngày 02/09/2026
Bocholt FC Sắp đá --:--:--
Bonner
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 22 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = Bocholt FC · Khách = Bonner
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bocholt FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Bocholt FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | 7 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 13 | - | - |
Bonner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 10 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 7 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bocholt FC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bonner 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Bocholt FC | 1-2 (1-0) | Bonner | +0.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Bonner | 1-1 (0-0) | Bocholt FC | +1 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Bocholt FC
THTBHHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | SC Paderborn 07 II | 2-4 (0-3) | Bocholt FC | - | - | T |
| 22/08/26 | Bocholt FC | 2-2 (1-2) | SV Rodinghausen | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Monchengladbach AM. | 2-3 (1-1) | Bocholt FC | -0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Bocholt FC | 4-5 (4-1) | FC Schalke 04 Youth | 0 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | VfB Hilden | 0-0 (0-0) | Bocholt FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Adams Sam Beek | 2-2 (0-1) | Bocholt FC | - | - | H |
| 11/07/26 | SV Biemenhorst | 0-6 (0-1) | Bocholt FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Bocholt FC | 4-0 (3-0) | DJK TuS Hordel | - | - | T |
| 16/05/26 | Bocholt FC | 2-2 (2-1) | Rot-Weiss Oberhausen | -0.25 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Schalke 04 (Youth) | 1-0 (0-0) | Bocholt FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Monchengladbach AM. | 3-0 (3-0) | Bocholt FC | - | - | B |
| 30/04/26 | Sportfreunde Lotte | 1-1 (0-1) | Bocholt FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Bocholt FC | 1-1 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | VfL Bochum (Youth) | 3-2 (2-1) | Bocholt FC | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bocholt FC | 0-4 (0-2) | SV Rodinghausen | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | Wiedenbruck | 0-2 (0-1) | Bocholt FC | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Wuppertaler | 0-2 (0-1) | Bocholt FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Bocholt FC | 2-1 (1-0) | SSVg Velbert | +1.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Bocholt FC | 2-3 (2-2) | Fortuna Koln | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Siegen Sportfreunde | 0-1 (0-0) | Bocholt FC | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bonner
HHHBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Bonner | 3-3 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | - | - | H |
| 23/08/26 | SC Paderborn 07 II | 1-1 (0-1) | Bonner | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Bonner | 2-2 (0-0) | Sportfreunde Lotte | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | SV Rodinghausen | 2-1 (1-0) | Bonner | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Bonner | 1-2 (1-1) | Rot-Weiss Oberhausen | - | - | B |
| 26/07/26 | Bonner | 1-3 (1-0) | Uerdingen KFC 05 | - | - | B |
| 25/07/26 | Kaiserslautern (Youth) | 1-0 (1-0) | Bonner | - | - | B |
| 18/07/26 | Bonner | 1-4 (0-1) | MSV Duisburg | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Eintracht Trier | 0-4 (0-0) | Bonner | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Viktoria koln | 4-1 (2-1) | Bonner | - | - | B |
| 16/05/26 | Wuppertaler | 0-1 (0-0) | Bonner | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Bonner | 1-2 (0-2) | Sportfreunde Lotte | - | - | B |
| 02/05/26 | Siegen Sportfreunde | 1-2 (0-1) | Bonner | - | - | T |
| 29/04/26 | Bonner | 1-1 (1-1) | Rot-Weiss Oberhausen | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Bonner | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 II | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Wiedenbruck | 2-2 (1-0) | Bonner | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Bonner | 1-0 (1-0) | Koln Am | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Schalke 04 (Youth) | 2-3 (1-1) | Bonner | -1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Gutersloh | 2-1 (1-1) | Bonner | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Bonner | 2-2 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | 0 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bocholt FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bonner (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bocholt FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Bonner (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bocholt FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.30 | 0.91 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.88 | 3.60 | 3.50 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.20 | 0.85 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 0.85 | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.20 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.75 | 3.00 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.39 | 3.19 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.95 | 3.39 | 3.19 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.67 | 3.27 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.71 ↑ | 3.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.30 | 0.82 | 3.00 | 0.74 | 0.82 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.39 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.66 ↑ | 3.56 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.44 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.68 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.54 ↓ | 3.42 ↓ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.30 ↓ | 3.40 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.