Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Velez Sarsfield, 05:15 ngày 09/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 09/08/2026
Boca Juniors 1 Kết thúc HT 1-1 1
Velez Sarsfield
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Boca Juniors
Velez Sarsfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Lozano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) Post
12'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Alfonso Valdes Contreras 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Thiago Silvero (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayrton Enrique Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Blanco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Blanco
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 1-1
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — vào lưới
40'
🚩 Việt vị
42'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Robertone
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Enrique Costa
44'
🎯 Dứt điểm - Dilan Godoy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) Post
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Simon Escobar, ra Diego Alfonso Valdes Contreras
🔁 Thay người: vào Marco Pellegrino, ra Ayrton Enrique Costa
🎯 Dứt điểm - Lautaro Blanco (chân trái) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Elias Gomez
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Dilan Godoy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Matias Pellegrini
🔁 Thay người: vào Milton Gimenez, ra Miguel Merentiel
63'
🔁 Thay người: vào Thiago Aquirre, ra Dilan Godoy
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Tomas Aranda
63'
🔁 Thay người: vào Claudio Baeza, ra Elias Gomez
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Leonel Flores
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Robertone (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Lucas Robertone
82'
🔁 Thay người: vào Alex Veron, ra Manuel Lanzini
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Blanco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milton Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Roberto Joaquin Garcia
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Velasco (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Luca Feler (chân phải) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Boca Juniors | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Diego Alfonso Valdes Contreras | |
| Lautaro Blanco | 36' | |
| Santiago Ascacibar 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 42' | Lucas Robertone | |
| Ayrton Enrique Costa | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simon Escobar ▼ Diego Alfonso Valdes Contreras | |
| ▲ Marco Pellegrino ▼ Ayrton Enrique Costa | 46' ⇄ | |
| 54' | Elias Gomez | |
| 60' | Matias Pellegrini | |
| ▲ Milton Gimenez ▼ Miguel Merentiel | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Thiago Aquirre ▼ Dilan Godoy | |
| ▲ Alan Velasco ▼ Tomas Aranda | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Claudio Baeza ▼ Elias Gomez | |
| ▲ Sebastian Villa Cano ▼ Leonel Flores | 74' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Luca Feler ▼ Lucas Robertone | |
| 82' ⇄ | ▲ Alex Veron ▼ Manuel Lanzini | |
| 88' | Roberto Joaquin Garcia | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 7 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 17 |
Chủ = Boca Juniors · Khách = Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Boca Juniors 10 (50%)Hòa 5 (25%)Velez Sarsfield 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 28/11/24 | Boca Juniors | 3-4 (1-2) | Velez Sarsfield | 0 | 2 | B |
| 15/06/24 | Boca Juniors | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/02/23 | Velez Sarsfield | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | 0 | 2 | T |
| 03/10/22 | Boca Juniors | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/22 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 25/10/21 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/21 | Velez Sarsfield | 1-7 (1-2) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/11/19 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 2 | H |
| 17/05/19 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 2.25 | H |
| 13/05/19 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 2 | H |
| 03/09/18 | Boca Juniors | 3-0 (2-0) | Velez Sarsfield | +1 | 2.25 | T |
| 24/09/17 | Velez Sarsfield | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/17 | Velez Sarsfield | 1-3 (0-1) | Boca Juniors | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/15 | Velez Sarsfield | 2-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 29/01/15 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | T |
| 21/01/15 | Boca Juniors | 2-2 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | H |
| 01/09/14 | Boca Juniors | 3-1 (0-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/03/14 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 02/09/13 | Boca Juniors | 2-1 (2-1) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
THBBTTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Velez Sarsfield
TTTBHTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 08/04/26 | Velez Sarsfield | 4-1 (3-0) | Deportivo Armenio | +1.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 09/02/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Boca Juniors
Velez Sarsfield
1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco17Leandro Lozano32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda16Miguel Merentiel19Leonel Flores1Tomas Ignacio Marchiori Carreno2Emanuel Mammana3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia32Thiago Silvero8Lucas Robertone29Rodrigo Aliendro10Diego Alfonso Valdes Contreras11Matias Pellegrini22Manuel Lanzini15Dilan Godoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alvaro Montero Fernandez7
- 2Lorenzo Gallotti7.2
- 3Lautaro Blanco🟨 Thẻ vàng 36'6.8
- 5Leandro Daniel Paredes C9
- 10Tomas Aranda▼ Rời sân 63'6.9
- 16Miguel Merentiel▼ Rời sân 63'7.1
- 17Leandro Lozano6.5
- 18Milton Delgado7.3
- 19Leonel Flores▼ Rời sân 74'7
- 25Santiago Ascacibar⚽ Ghi bàn 39'7.3
- 32Ayrton Enrique Costa🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4231
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno8.4
- 2Emanuel Mammana6.9
- 3Elias Gomez C🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 4Roberto Joaquin Garcia🟨 Thẻ vàng 88'6.5
- 8Lucas Robertone🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 82'6.6
- 10Diego Alfonso Valdes Contreras⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 46'7.1
- 11Matias Pellegrini🟨 Thẻ vàng 60'5.8
- 15Dilan Godoy▼ Rời sân 63'6.6
- 22Manuel Lanzini▼ Rời sân 82'6.8
- 29Rodrigo Aliendro6.4
- 32Thiago Silvero7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
308
Sút cầu môn
94
Tấn công
13097
Tấn công nguy hiểm
7537
Sút ngoài cầu môn
143
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
551399
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
33
Cứu thua
28
Tắc bóng
1417
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.72
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Velez Sarsfield (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boca Juniors (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 5 (25%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Velez Sarsfield (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 9 | 6/1 | 76/90 | 7 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 7/3 | 29/32 | 6 | ||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 3/0 | 43/50 | 4 | |||
| 2Lorenzo Gallotti Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 72/84 | 4 | |||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 7.1 | 2/1 | 15/18 | 0 | |||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 7 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 7 | 3/3 | 26/28 | 2 | |||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 37/42 | 1 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 6.8 | 3/0 | 36/50 | 3 | 🟨 | ||
| 17Leandro Lozano Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 50/61 | 2 | |||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 32/33 | 2 | 🟨 | ||
| 22Sebastian Villa Cano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 20Alan Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 26Marco Pellegrino (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 9Milton Gimenez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 0/2 | 1 |
Velez Sarsfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 16/36 | 0 | |||
| 32Thiago Silvero Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 33/49 | 2 | |||
| 10Diego Alfonso Valdes Contreras Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 15/22 | 0 | ||
| 2Emanuel Mammana Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 34/45 | 5 | |||
| 22Manuel Lanzini Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 33/36 | 4 | |||
| 3Elias Gomez Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 1 | 🟨 | ||
| 8Lucas Robertone Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 31/36 | 4 | 🟨 | ||
| 15Dilan Godoy Trung phong | 6.6 | 2/0 | 7/12 | 3 | |||
| 4Roberto Joaquin Garcia Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 25/32 | 5 | 🟨 | ||
| 29Rodrigo Aliendro Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 30/35 | 1 | |||
| 11Matias Pellegrini Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 25/33 | 0 | 🟨 | ||
| 18Simon Escobar (dự bị) | 7 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 5Claudio Baeza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 48Luca Feler (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 17Alex Veron (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 39Thiago Aquirre (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-4-3 | Thành lập | 1910-1-1 |
| Estadio Alberto J. Armando | Sân nhà | Estadio Jose Amalfitani |
| 57395 | Sức chứa | 49540 |
| Claudio Ubeda | HLV | Guillermo Barros Schelotto |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 2.98 | 4.15 | 0.97 | 2.00 | 0.75 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.58 ↓ | 2.98 | 6.20 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.60 | 1.04 | 2.00 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 5.00 | 0.99 | 2.00 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.95 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.50 | 1.05 | 2.00 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.15 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.20 | 5.20 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 15.01 ↑ | 1.02 ↓ | 32.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.50 | 1.05 | 2.00 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.15 | 4.40 | 1.05 | 2.00 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 2.97 | 4.11 | 1.06 | 2.00 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.13 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.19 | 5.45 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 1.07 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.80 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.20 | 5.25 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.16 | 4.76 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.37 ↑ | 1.19 ↓ | 16.60 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.00 | 4.45 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 1.11 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.35 ↑ | 5.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.80 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 31.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.31 | 5.49 | 0.56 | 1.50 | 1.44 | 2.20 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 5.17 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.10 ↓ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.25 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.80 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Velez Sarsfield | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).