Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Estudiantes La Plata, 05:00 ngày 06/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 06/08/2026
Boca Juniors 1 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes La Plata
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Boca Juniors
Estudiantes La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
14'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 1-0, kiến tạo: Lautaro Blanco
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
56'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ezequiel Piovi
60'
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Fabricio Perez
60'
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Joaquin Tobio Burgos
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Miguel Merentiel
68'
🔁 Thay người: vào Facundo Farias, ra Alexis Castro
68'
🔁 Thay người: vào Gabriel Neves, ra Tiago Palacios
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leonel Flores
78'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Neves
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Tomas Aranda
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Leonel Flores
🔁 Thay người: vào Camilo Rey Domenech, ra Leandro Daniel Paredes
🎯 Dứt điểm - Alan Velasco (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Lucas Alario, ra Lucas Ezequiel Piovi
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Benedetti Taffarel
90'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Boca Juniors | Phút | |
| Santiago Ascacibar(Assists:Lautaro Blanco) (Kiến tạo: Lautaro Blanco) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | Lucas Ezequiel Piovi | |
| 60' ⇄ | ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Fabricio Perez | |
| 60' ⇄ | ▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Joaquin Tobio Burgos | |
| ▲ Sebastian Villa Cano ▼ Miguel Merentiel | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Facundo Farias ▼ Alexis Castro | |
| 68' ⇄ | ▲ Gabriel Neves ▼ Tiago Palacios | |
| Leonel Flores | 74' | |
| 78' | Gabriel Neves | |
| ▲ Alan Velasco ▼ Tomas Aranda | 80' ⇄ | |
| ▲ Kevin Zenon ▼ Leonel Flores | 85' ⇄ | |
| ▲ Camilo Rey Domenech ▼ Leandro Daniel Paredes | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Lucas Alario ▼ Lucas Ezequiel Piovi | |
| 90' | Gaston Benedetti Taffarel | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 16 |
Chủ = Boca Juniors · Khách = Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 10 (29%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Boca Juniors 8 (40%)Hòa 4 (20%)Estudiantes La Plata 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (2-0) | Boca Juniors | 0 | 2 | B |
| 03/11/25 | Estudiantes La Plata | 1-2 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 2 | T |
| 20/04/25 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/08/24 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/24 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Boca Juniors | 0 | 2 | H |
| 13/04/24 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | - | - | B |
| 23/11/23 | Boca Juniors | 2-3 (2-1) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 29/10/23 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | H |
| 16/04/23 | Boca Juniors | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/22 | Boca Juniors | 3-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/22 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/21 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/19 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/08/18 | Estudiantes La Plata | 2-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/12/17 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/17 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 2.5 | H |
| 22/01/17 | Boca Juniors | 2-0 (2-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/16 | Estudiantes La Plata | 3-1 (2-1) | Boca Juniors | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/01/16 | Boca Juniors | 0-2 (0-1) | Estudiantes La Plata | 0 | 2.25 | B |
| 30/03/15 | Boca Juniors | 3-0 (2-0) | Estudiantes La Plata | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
HBBTTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
TBTTBBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | T |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Boca Juniors
Estudiantes La Plata
1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco17Leandro Lozano26Marco Pellegrino5CLeandro Daniel Paredes10Tomas Aranda18Milton Delgado19Leonel Flores25Santiago Ascacibar16Miguel Merentiel1Fabricio Iacovich4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel20Eric Meza24Tiago Palacios21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos29Fabricio Perez9CGuido Marcelo Carrillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alvaro Montero Fernandez8
- 2Lorenzo Gallotti7.5
- 3Lautaro Blanco🎯 Kiến tạo 45+1'8.1
- 5Leandro Daniel Paredes C▼ Rời sân 85'7.9
- 10Tomas Aranda▼ Rời sân 80'6.7
- 16Miguel Merentiel▼ Rời sân 67'6.6
- 17Leandro Lozano7.1
- 18Milton Delgado7.4
- 19Leonel Flores🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 25Santiago Ascacibar⚽ Ghi bàn 45+1'7.4
- 26Marco Pellegrino6.9
Khách · 4231
- 1Fabricio Iacovich6.6
- 4Santiago Misael Nunez7.5
- 9Guido Marcelo Carrillo C6.9
- 10Tiago Palacios▼ Rời sân 68'6
- 13Gaston Benedetti Taffarel🟨 Thẻ vàng 90'6.3
- 17Joaquin Tobio Burgos▼ Rời sân 60'6.3
- 20Eric Meza6.8
- 21Lucas Ezequiel Piovi🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 22Alexis Castro▼ Rời sân 68'6.9
- 24Tiago Palacios▼ Rời sân 68'7.8
- 29Fabricio Perez▼ Rời sân 60'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
128
Sút cầu môn
24
Tấn công
124104
Tấn công nguy hiểm
7647
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
612381
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
20
Cứu thua
41
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
3324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.37
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boca Juniors (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 5 (26%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOU
Estudiantes La Plata (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 0/0 | 50/59 | 3 | ||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 8 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/0 | 84/90 | 5 | |||
| 2Lorenzo Gallotti Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 55/59 | 2 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 2/1 | 29/33 | 2 | ||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 60/64 | 6 | |||
| 17Leandro Lozano Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 50/60 | 1 | |||
| 26Marco Pellegrino Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 56/64 | 2 | |||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 42/50 | 0 | 🟨 | ||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 43/48 | 2 | |||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 6.6 | 2/0 | 19/29 | 1 | |||
| 21Kevin Zenon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 23Camilo Rey Domenech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 22Sebastian Villa Cano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 20Alan Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 |
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Tiago Palacios Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 47/50 | 4 | |||
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 48/59 | 5 | |||
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 44/47 | 8 | 🟨 | ||
| 9Guido Marcelo Carrillo Trung phong | 6.9 | 4/3 | 9/21 | 2 | |||
| 22Alexis Castro Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 24/30 | 2 | |||
| 20Eric Meza Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 1Fabricio Iacovich Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 29Fabricio Perez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 13Gaston Benedetti Taffarel Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 10/16 | 3 | 🟨 | ||
| 17Joaquin Tobio Burgos Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 10Tiago Palacios Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 11Facundo Farias (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 8Gabriel Neves (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 25/25 | 0 | 🟨 | ||
| 28Brian Nicolas Aguirre (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 27Lucas Alario (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-4-3 | Thành lập | 1905-8-4 |
| Estadio Alberto J. Armando | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 57395 | Sức chứa | 20000 |
| Claudio Ubeda | HLV | Alexander Medina |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 2.93 | 3.52 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.82 ↓ | 2.93 | 4.25 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 2.90 | 3.80 | 0.79 | 1.75 | 1.04 | 0.77 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 4.00 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.95 | 3.85 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.95 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 2.85 | 3.95 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.79 ↑ | 100.00 ↑ | 8.82 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.95 | 3.85 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.65 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.86 | 3.58 | 0.87 | 1.75 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.88 | 4.02 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.10 ↑ | 116.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.80 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.90 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.93 | 3.86 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.83 ↑ | 30.78 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 2.90 | 3.90 | 0.63 | 1.75 | 1.13 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 400.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.95 | 4.07 | 0.63 | 1.50 | 1.29 | 0.46 | 0.00 | 1.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Estudiantes La Plata | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).