Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Estudiantes La Plata, 05:00 ngày 06/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 06/08/2026
Boca Juniors
1 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes La Plata
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

Boca JuniorsEstudiantes La Plata
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
14'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
20'
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân trái) — bị chặn
44'
BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 1-0, kiến tạo: Lautaro Blanco
45+1'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — vào lưới
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
46'
Phạt góc
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
53'
56'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ezequiel Piovi
60'
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Fabricio Perez
60'
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Joaquin Tobio Burgos
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Miguel Merentiel
67'
68'
🔁 Thay người: vào Facundo Farias, ra Alexis Castro
68'
🔁 Thay người: vào Gabriel Neves, ra Tiago Palacios
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Flores
74'
78'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Neves
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Tomas Aranda
80'
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Leonel Flores
85'
🔁 Thay người: vào Camilo Rey Domenech, ra Leandro Daniel Paredes
85'
🎯 Dứt điểm - Alan Velasco (chân phải) — chệch khung thành
85'
86'
🔁 Thay người: vào Lucas Alario, ra Lucas Ezequiel Piovi
Phạt góc
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Benedetti Taffarel
90'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Boca Juniors Phút Estudiantes La Plata
Santiago Ascacibar(Assists:Lautaro Blanco) (Kiến tạo: Lautaro Blanco) 1 - 0 45+1'
HT 1-0
56' Lucas Ezequiel Piovi
60' ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Fabricio Perez
60' ▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Joaquin Tobio Burgos
▲ Sebastian Villa Cano ▼ Miguel Merentiel67'
68' ▲ Facundo Farias ▼ Alexis Castro
68' ▲ Gabriel Neves ▼ Tiago Palacios
Leonel Flores 74'
78' Gabriel Neves
▲ Alan Velasco ▼ Tomas Aranda80'
▲ Kevin Zenon ▼ Leonel Flores85'
▲ Camilo Rey Domenech ▼ Leandro Daniel Paredes85'
86' ▲ Lucas Alario ▼ Lucas Ezequiel Piovi
90' Gaston Benedetti Taffarel
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 11 31
Bại 00 24
Ghi bàn 88 1515
Mất bàn 21 97
Điểm 77 1816

Chủ = Boca Juniors · Khách = Estudiantes La Plata

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boca Juniors (40)Hiệp 1 / Cả trậnEstudiantes La Plata (34)
13 (33%)Thắng/Thắng5 (15%)
4 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
4 (10%)Hòa/Thắng10 (29%)
8 (20%)Hòa/Hòa3 (9%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (10%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Boca Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16862229303
Sân nhà835083149
Sân khách8512146161
6 gần631266--

Estudiantes La Plata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16943197312
Sân nhà8512114163
Sân khách843183153
6 gần630374--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Boca Juniors 8 (40%)Hòa 4 (20%)Estudiantes La Plata 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D129/01/26Estudiantes La Plata2-1 (2-0)Boca Juniors5-702B
ARG D103/11/25Estudiantes La Plata1-2 (0-0)Boca Juniors5-202T
ARG D120/04/25Boca Juniors2-0 (0-0)Estudiantes La Plata2-3+0.52.25T
ARG D127/08/24Estudiantes La Plata1-1 (0-0)Boca Juniors3-8-0.252H
ARG D101/05/24Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Boca Juniors2-502H
ARG D113/04/24Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Boca Juniors1-4--B
ARG C23/11/23Boca Juniors2-3 (2-1)Estudiantes La Plata5-602B
ARG D129/10/23Boca Juniors0-0 (0-0)Estudiantes La Plata8-402H
ARG D116/04/23Boca Juniors0-1 (0-0)Estudiantes La Plata4-0+0.252B
ARG D125/07/22Boca Juniors3-1 (1-0)Estudiantes La Plata8-3+0.52.25T
ARG D114/03/22Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Boca Juniors1-10+0.252.25T
ARG D116/08/21Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Boca Juniors5-5-0.252.25B
ARG D116/09/19Boca Juniors1-0 (1-0)Estudiantes La Plata9-4+0.752.25T
ARG D121/08/18Estudiantes La Plata2-0 (0-0)Boca Juniors3-8+0.252.25B
ARG D111/12/17Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Boca Juniors10-802.25T
ARG D107/05/17Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Boca Juniors2-402.5H
ARG TPV22/01/17Boca Juniors2-0 (2-0)Estudiantes La Plata6-7+0.252.25T
ARG D116/05/16Estudiantes La Plata3-1 (2-1)Boca Juniors3-3-0.752.25B
ARG TPV28/01/16Boca Juniors0-2 (0-1)Estudiantes La Plata5-402.25B
ARG D130/03/15Boca Juniors3-0 (2-0)Estudiantes La Plata5-2+0.52.25T

Thành tích gần đây — Boca Juniors

HBBTTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D103/08/26Newells Old Boys2-2 (0-1)Boca Juniors5-7+0.52H
CON CSA31/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Boca Juniors4-4+0.52.25B
ARG D127/07/26Deportivo Riestra3-0 (3-0)Boca Juniors2-8+0.51.75B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3+1.52.5T
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3+0.752T
INT CF09/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)Atletico Paranaense1-3+0.52.5T
CON CLA29/05/26Boca Juniors0-1 (0-1)Univ Catolica9-2+1.252.25B
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1+0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0+0.52H
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4+0.252B
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3+0.52T
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1-0.252B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1+0.252T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1-0.252T
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4+1.252.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3+0.252H
CON CLA08/04/26Univ Catolica1-2 (0-1)Boca Juniors6-2+0.252.25T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6+0.752T
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H

Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata

TBTTBBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D102/08/26Estudiantes La Plata3-0 (3-0)Defensa Y Justicia2-4+0.52T
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5+0.251.75B
ARG C01/06/26Estudiantes La Plata3-0 (2-0)Rosario Central2-401.75T
CON CLA27/05/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Dep.Independiente Medellin9-5+0.752.25T
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5-1.252.25B
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4+0.252B
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3-0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75T
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1+0.251.75H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202T
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0+1.52.5T
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6+0.251.75T
CON CLA09/04/26Dep.Independiente Medellin1-1 (0-1)Estudiantes La Plata7-1-0.252H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75B
ARG D124/03/26Estudiantes La Plata5-0 (0-0)Central Cordoba SDE8-4+12T
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3+0.251.75T
ARG D114/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Lanus7-5+0.252B
ARG D103/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Velez Sarsfield9-4+0.251.75B
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3+0.251.75T

Đội hình

Boca JuniorsEstudiantes La Plata
1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco17Leandro Lozano26Marco Pellegrino5CLeandro Daniel Paredes10Tomas Aranda18Milton Delgado19Leonel Flores25Santiago Ascacibar16Miguel Merentiel1Fabricio Iacovich4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel20Eric Meza24Tiago Palacios21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos29Fabricio Perez9CGuido Marcelo Carrillo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
124
104
Tấn công nguy hiểm
76
47
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
612
381
TL chuyền bóng thành công
87%
80%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
17
14
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
33
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
0.37
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Boca Juniors (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 5 (26%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOU

Estudiantes La Plata (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Boca JuniorsEstudiantes La Plata

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Boca JuniorsEstudiantes La Plata

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
65
Thắng 1
54
Hòa
45
Thua 1
11
Thua 2+
Boca JuniorsEstudiantes La Plata

Boca Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lautaro Blanco
Hậu vệ trái
8.110/050/593
1Alvaro Montero Fernandez
Thủ môn
80/015/250
5Leandro Daniel Paredes
Tiền vệ phòng ngự
7.91/084/905
2Lorenzo Gallotti
Trung vệ
7.50/055/592
25Santiago Ascacibar
Tiền vệ phòng ngự
7.412/129/332
18Milton Delgado
Tiền vệ phòng ngự
7.41/060/646
17Leandro Lozano
Hậu vệ phải
7.10/050/601
26Marco Pellegrino
Trung vệ
6.90/056/642
19Leonel Flores
Tiền đạo
6.73/042/500🟨
10Tomas Aranda
Tiền vệ
6.72/143/482
16Miguel Merentiel
Trung phong
6.62/019/291
21Kevin Zenon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/05/70
23Camilo Rey Domenech (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/08/90
22Sebastian Villa Cano (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/09/101
20Alan Velasco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/50

Estudiantes La Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Tiago Palacios
Trung vệ
7.80/047/504
4Santiago Misael Nunez
Trung vệ
7.50/048/595
21Lucas Ezequiel Piovi
Tiền vệ phòng ngự
7.40/044/478🟨
9Guido Marcelo Carrillo
Trung phong
6.94/39/212
22Alexis Castro
Tiền vệ trung tâm
6.91/024/302
20Eric Meza
Hậu vệ phải
6.80/022/281
1Fabricio Iacovich
Thủ môn
6.60/024/270
29Fabricio Perez
Tiền đạo cánh phải
6.41/08/121
13Gaston Benedetti Taffarel
Hậu vệ trái
6.30/010/163🟨
17Joaquin Tobio Burgos
Tiền đạo cánh trái
6.31/14/61
10Tiago Palacios
Tiền đạo cánh phải
60/021/281
11Facundo Farias (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/08/100
8Gabriel Neves (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/025/250🟨
28Brian Nicolas Aguirre (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/90
18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/101
27Lucas Alario (dự bị)
Trung phong
6.40/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Boca Juniors Thông tin Estudiantes La Plata
1905-4-3 Thành lập 1905-8-4
Estadio Alberto J. Armando Sân nhà Estadio Ciudad de La Plata
57395 Sức chứa 20000
Claudio Ubeda HLV Alexander Medina
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.002.933.520.721.751.000.760.251.02
Live1.82 ↓2.934.25 ↑1.40 ↑1.500.30 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm2.162.903.800.791.751.040.770.251.07
Live1.04 ↓24.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑1.500.01 ↓0.42 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.103.004.000.831.751.030.800.251.07
Live1.02 ↓13.00 ↑501.00 ↑3.55 ↑1.500.19 ↓0.46 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm2.082.953.850.831.751.030.830.251.05
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm2.102.853.950.601.501.201.050.500.70
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.062.853.950.771.750.94---
Live1.01 ↓19.79 ↑100.00 ↑8.82 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm2.082.953.850.831.751.030.830.251.05
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.51 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm2.083.053.650.801.751.000.800.251.02
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.112.863.580.871.751.010.870.251.03
Live1.02 ↓11.00 ↑260.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm2.162.884.020.831.751.030.850.251.03
Live1.04 ↓13.10 ↑116.00 ↑5.85 ↑1.500.07 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.202.873.801.752.500.40---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.102.853.900.781.750.970.770.250.99
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑12.32 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.172.933.860.781.751.030.830.251.00
Live1.18 ↓5.83 ↑30.78 ↑4.26 ↑1.500.18 ↓0.45 ↓0.001.85 ↑
HK Jockey ClubSớm1.882.903.900.631.751.130.700.251.09
Live1.02 ↓9.50 ↑400.00 ↑4.15 ↑1.750.11 ↓1.17 ↑0.750.68 ↓
BwinSớm2.152.853.800.551.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑1.15 ↑1.500.61 ↓---
1xBetSớm2.142.954.070.631.501.290.460.001.72
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.09 ↑1.500.07 ↓0.48 ↑0.001.75 ↑
SNAISớm2.053.003.75------
Live2.10 ↑3.003.75------
Bet 365Sớm2.102.883.900.801.751.000.800.251.00
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.152.753.800.601.501.250.810.250.91
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Boca Juniors+1/4201
Estudiantes La Plata-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).