Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Deportivo Recoleta, 05:00 ngày 12/08/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 12/08/2026
Boca Juniors 3 Kết thúc HT 0-1 1
Deportivo Recoleta
🟨 1 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Boca Juniors
Deportivo Recoleta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
5'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Rios 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rios (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayrton Enrique Costa (đánh đầu) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Franco
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Wilfrido Baez (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🟥 Thẻ đỏ - Wilfrido Baez
45+2'
VAR Decision - Card changed - Wilfrido Baez
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Lautaro Blanco
46'
🔁 Thay người: vào Orlín Barreto, ra Paul Charpentier
46'
🔁 Thay người: vào Jose Espinola, ra Alexander Franco
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 1-1, kiến tạo: Sebastian Villa Cano
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Milton Delgado 2-1, kiến tạo: Sebastian Villa Cano
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (đánh đầu) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Fernando Carlos Galeano Silva, ra Ronal Domínguez
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Enrique Costa
60'
🟨 Thẻ vàng - Dairon Mosquera Chaverra
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Leonel Flores 3-1, kiến tạo: Miguel Merentiel
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — vào lưới
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Marotta (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Marotta (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayrton Enrique Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🟥 Thẻ đỏ - Dairon Mosquera Chaverra
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Marco Pellegrino, ra Ayrton Enrique Costa
72'
🔁 Thay người: vào Lucas Monzon, ra Aldo González
🎯 Dứt điểm - Leandro Lozano (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Leonel Flores
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Héctor López, ra Pedro Rios
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Angel Rodrigo Romero Villamayor, ra Santiago Ascacibar
🎯 Dứt điểm - Angel Rodrigo Romero Villamayor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Boca Juniors | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Pedro Rios | |
| 33' | Alexander Franco | |
| 45+2' | 📺 Wilfrido Baez(Reason:Card changed) VAR | |
| 45+2' | Wilfrido Baez | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sebastian Villa Cano ▼ Lautaro Blanco | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Orlín Barreto ▼ Paul Charpentier | |
| 46' ⇄ | ▲ Jose Espinola ▼ Alexander Franco | |
| Santiago Ascacibar(Assists:Sebastian Villa Cano) (Kiến tạo: Sebastian Villa Cano) 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| Milton Delgado(Assists:Sebastian Villa Cano) (Kiến tạo: Sebastian Villa Cano) 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 57' ⇄ | ▲ Fernando Carlos Galeano Silva ▼ Ronal Domínguez | |
| Ayrton Enrique Costa | 59' | |
| 60' | Dairon Mosquera Chaverra | |
| Leonel Flores(Assists:Miguel Merentiel) (Kiến tạo: Miguel Merentiel) 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 69' | Dairon Mosquera Chaverra | |
| ▲ Marco Pellegrino ▼ Ayrton Enrique Costa | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Lucas Monzon ▼ Aldo González | |
| ▲ Kevin Zenon ▼ Leonel Flores | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Héctor López ▼ Pedro Rios | |
| ▲ Angel Rodrigo Romero Villamayor ▼ Santiago Ascacibar | 89' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 23 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 6 |
Chủ = Boca Juniors · Khách = Deportivo Recoleta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Boca Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
HTHBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2 | H |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta
TTBHTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rubio nu | 1-3 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Deportivo Recoleta | 3-2 (1-1) | FC Nacional Asuncion | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Club Libertad | 4-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-2 (1-0) | Deportivo Recoleta | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | -0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportivo Recoleta | 4-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Club Libertad | 1-0 (0-0) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Boca Juniors
Deportivo Recoleta
1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco17Leandro Lozano32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda16Miguel Merentiel19Leonel Flores12Nelson Ferreira Gonzalez3CLuis Carlos Cardozo Espillaga5Nicolas Marotta15Blas Medina25Dairon Mosquera Chaverra7Ronal Domínguez17Wilfrido Baez18Pedro Rios38Alexander Franco30Paul Charpentier33Aldo González
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alvaro Montero Fernandez6.8
- 2Lorenzo Gallotti7.9
- 3Lautaro Blanco▼ Rời sân 46'7.2
- 5Leandro Daniel Paredes C8
- 10Tomas Aranda8.4
- 16Miguel Merentiel🎯 Kiến tạo 62'7.8
- 17Leandro Lozano7.9
- 18Milton Delgado⚽ Ghi bàn 51'9
- 19Leonel Flores⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 82'9.1
- 25Santiago Ascacibar⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 89'8.6
- 32Ayrton Enrique Costa🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 72'7.2
Khách · 442
- 3Luis Carlos Cardozo Espillaga C6.1
- 5Nicolas Marotta6.7
- 7Ronal Domínguez▼ Rời sân 57'6.5
- 12Nelson Ferreira Gonzalez6.2
- 15Blas Medina5.9
- 17Wilfrido Baez🟥 Thẻ đỏ 45+2'4.7
- 18Pedro Rios⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 25Dairon Mosquera Chaverra🟨 Thẻ vàng 60' · 🟥 Thẻ đỏ 69'4.9
- 30Paul Charpentier▼ Rời sân 46'6.1
- 33Aldo González▼ Rời sân 72'5.8
- 38Alexander Franco🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
13
Sút bóng
396
Sút cầu môn
83
Tấn công
19046
Tấn công nguy hiểm
12624
Sút ngoài cầu môn
231
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
732215
TL chuyền bóng thành công
91%63%
Phạm lỗi
99
Việt vị
10
Cứu thua
25
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2613
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
123
Chuyền dài
2016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.450.45
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Boca Juniors (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 6 (29%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO
Deportivo Recoleta (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 4 (15%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (65%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 9.1 | 1 | 5/1 | 58/63 | 1 | ||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 9 | 1 | 3/1 | 114/122 | 6 | ||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 1 | 6/2 | 30/34 | 2 | ||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 8.4 | 6/2 | 79/88 | 2 | |||
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 8 | 4/0 | 145/156 | 1 | |||
| 2Lorenzo Gallotti Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 56/58 | 0 | |||
| 17Leandro Lozano Hậu vệ phải | 7.9 | 1/0 | 46/50 | 1 | |||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 7.8 | 1 | 8/0 | 24/27 | 0 | ||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 48/53 | 2 | 🟨 | ||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Sebastian Villa Cano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 2 | 2/1 | 19/22 | 1 | ||
| 26Marco Pellegrino (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 11Angel Rodrigo Romero Villamayor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Kevin Zenon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 6/8 | 1 |
Deportivo Recoleta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Pedro Rios Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 13/15 | 3 | ||
| 5Nicolas Marotta Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 8/15 | 2 | |||
| 7Ronal Domínguez Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 12Nelson Ferreira Gonzalez Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 19/42 | 0 | |||
| 3Luis Carlos Cardozo Espillaga Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 30Paul Charpentier Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 7/10 | 3 | |||
| 15Blas Medina Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 6/13 | 2 | |||
| 33Aldo González Hộ công | 5.8 | 2/1 | 11/15 | 1 | |||
| 38Alexander Franco Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 25Dairon Mosquera Chaverra Hậu vệ | 4.9 | 0/0 | 13/18 | 5 | 🟨🟥 | ||
| 17Wilfrido Baez Tiền đạo cánh phải | 4.7 | 1/1 | 5/11 | 2 | 🟥 | ||
| 32Lucas Monzon (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 6Jose Espinola (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 22Orlín Barreto (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 8Fernando Carlos Galeano Silva (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 4/10 | 0 | |||
| 19Héctor López (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Boca Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-4-3 | Thành lập | |
| Estadio Alberto J. Armando | Sân nhà | |
| 57395 | Sức chứa | 0 |
| Claudio Ubeda | HLV | Jorge González |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 5.60 | 12.00 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.90 ↑ | 13.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.60 | 10.80 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 13.00 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.94 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 3.75 | 6.90 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.90 | 11.00 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.39 ↑ | 89.36 ↑ | 5.58 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 3.75 | 6.90 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.45 | 7.40 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.91 | 6.50 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.47 ↓ | 7.80 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.45 | 19.70 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↓ | 39.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 12.50 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.96 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.19 | 13.91 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.27 ↓ | 6.80 ↓ | 2.23 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.12 | 6.00 | 14.00 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 14.00 | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 6.00 | 12.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.77 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.16 | 13.50 | 0.68 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 141.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 15.00 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.