Kết quả bóng đá trận Boca Juniors vs Deportivo Recoleta, 05:00 ngày 12/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 12/08/2026
Boca Juniors
3 Kết thúc HT 0-1 1
Deportivo Recoleta
🟨 1 - 3   🟥 0 - 2   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Alberto J. Armando Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

Boca JuniorsDeportivo Recoleta
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
5'
BÀN THẮNG - Pedro Rios 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Pedro Rios (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Enrique Costa (đánh đầu) — bị cản phá
27'
30'
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Aldo González (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
32'
33'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Franco
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) Post
39'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) Post
40'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
41'
45'
🎯 Dứt điểm - Wilfrido Baez (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🟥 Thẻ đỏ - Wilfrido Baez
45+2'
VAR Decision - Card changed - Wilfrido Baez
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Lautaro Blanco
46'
46'
🔁 Thay người: vào Orlín Barreto, ra Paul Charpentier
46'
🔁 Thay người: vào Jose Espinola, ra Alexander Franco
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
48'
BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 1-1, kiến tạo: Sebastian Villa Cano
49'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — vào lưới
49'
BÀN THẮNG - Milton Delgado 2-1, kiến tạo: Sebastian Villa Cano
51'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (đánh đầu) — vào lưới
51'
57'
🔁 Thay người: vào Fernando Carlos Galeano Silva, ra Ronal Domínguez
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân phải) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Enrique Costa
59'
60'
🟨 Thẻ vàng - Dairon Mosquera Chaverra
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
61'
BÀN THẮNG - Leonel Flores 3-1, kiến tạo: Miguel Merentiel
62'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — vào lưới
62'
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Marotta (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Marotta (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Enrique Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
69'
🟥 Thẻ đỏ - Dairon Mosquera Chaverra
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Marco Pellegrino, ra Ayrton Enrique Costa
72'
72'
🔁 Thay người: vào Lucas Monzon, ra Aldo González
🎯 Dứt điểm - Leandro Lozano (chân trái) Post
73'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị cản phá
74'
Phạt góc
75'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) — bị chặn
76'
🚩 Việt vị
78'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Leandro Daniel Paredes (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Kevin Zenon, ra Leonel Flores
82'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
84'
🔁 Thay người: vào Héctor López, ra Pedro Rios
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Angel Rodrigo Romero Villamayor, ra Santiago Ascacibar
89'
🎯 Dứt điểm - Angel Rodrigo Romero Villamayor (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Boca Juniors Phút Deportivo Recoleta
5' 0 - 1 Pedro Rios
33' Alexander Franco
45+2'📺 Wilfrido Baez(Reason:Card changed) VAR
45+2' Wilfrido Baez
HT 0-1
▲ Sebastian Villa Cano ▼ Lautaro Blanco46'
46' ▲ Orlín Barreto ▼ Paul Charpentier
46' ▲ Jose Espinola ▼ Alexander Franco
Santiago Ascacibar(Assists:Sebastian Villa Cano) (Kiến tạo: Sebastian Villa Cano) 1 - 1 49'
Milton Delgado(Assists:Sebastian Villa Cano) (Kiến tạo: Sebastian Villa Cano) 2 - 1 51'
57' ▲ Fernando Carlos Galeano Silva ▼ Ronal Domínguez
Ayrton Enrique Costa 59'
60' Dairon Mosquera Chaverra
Leonel Flores(Assists:Miguel Merentiel) (Kiến tạo: Miguel Merentiel) 3 - 1 62'
69' Dairon Mosquera Chaverra
▲ Marco Pellegrino ▼ Ayrton Enrique Costa72'
72' ▲ Lucas Monzon ▼ Aldo González
▲ Kevin Zenon ▼ Leonel Flores82'
84' ▲ Héctor López ▼ Pedro Rios
▲ Angel Rodrigo Romero Villamayor ▼ Santiago Ascacibar89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 10 50
Bại 03 08
Ghi bàn 52 1811
Mất bàn 28 823
Điểm 70 206

Chủ = Boca Juniors · Khách = Deportivo Recoleta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Boca Juniors (45)Hiệp 1 / Cả trậnDeportivo Recoleta (41)
13 (29%)Thắng/Thắng7 (17%)
5 (11%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (7%)
6 (13%)Hòa/Thắng5 (12%)
10 (22%)Hòa/Hòa6 (15%)
4 (9%)Hòa/Bại5 (12%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (9%)Bại/Bại10 (24%)

Thành tích gần đây — Boca Juniors

HTHBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/08/26Boca Juniors1-1 (1-1)Velez Sarsfield5-4+0.52H
ARG D106/08/26Boca Juniors1-0 (1-0)Estudiantes La Plata5-2+0.251.75T
ARG D103/08/26Newells Old Boys2-2 (0-1)Boca Juniors5-7+0.52H
CON CSA31/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Boca Juniors4-4+0.52.25B
ARG D127/07/26Deportivo Riestra3-0 (3-0)Boca Juniors2-8+0.51.75B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3+1.52.5T
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3+0.752T
INT CF09/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)Atletico Paranaense1-3+0.52.5T
CON CLA29/05/26Boca Juniors0-1 (0-1)Univ Catolica9-2+1.252.25B
CON CLA20/05/26Boca Juniors1-1 (1-0)Cruzeiro12-1+0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0+0.52H
CON CLA06/05/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Boca Juniors2-4+0.252B
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3+0.52T
CON CLA29/04/26Cruzeiro1-0 (0-0)Boca Juniors5-1-0.252B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1+0.252T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1-0.252T
CON CLA15/04/26Boca Juniors3-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)5-4+1.252.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3+0.252H
CON CLA08/04/26Univ Catolica1-2 (0-1)Boca Juniors6-2+0.252.25T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75T

Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta

TTBHTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D108/08/26Rubio nu1-3 (0-1)Deportivo Recoleta5-5-0.252.5T
PAR D104/08/26Deportivo Recoleta3-2 (1-1)FC Nacional Asuncion0-5-0.52.25T
PAR D131/07/26Club Libertad4-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-8-0.52.5B
PAR D126/07/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Sportivo San Lorenzo13-1+0.52.5H
CON CSA27/05/26San Lorenzo0-1 (0-1)Deportivo Recoleta7-4-1.252.25T
PAR D124/05/26Deportivo Recoleta2-1 (2-1)Guarani CA1-8-0.252.25T
CON CSA20/05/26Deportivo Cuenca2-2 (1-2)Deportivo Recoleta3-2-0.752.25H
PAR D115/05/26Olimpia Asuncion3-2 (1-0)Deportivo Recoleta3-4-12.75B
PAR D112/05/26Sportivo Ameliano3-2 (2-1)Deportivo Recoleta6-4-0.252.5B
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5-0.752.5H
PAR D103/05/26Deportivo Recoleta2-1 (1-1)Cerro Porteno3-2-0.52.5T
CON CSA29/04/26Deportivo Recoleta0-0 (0-0)Deportivo Cuenca5-2+0.252.25H
PAR D125/04/26FC Nacional Asuncion2-1 (0-1)Deportivo Recoleta14-4-0.752.5B
PAR D119/04/26Deportivo Recoleta5-0 (1-0)2 de Mayo PJC2-202.25T
CON CSA15/04/26Santos1-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-2-1.52.75H
PAR D112/04/26Sportivo Luqueno2-1 (1-1)Deportivo Recoleta2-2-0.252.25B
CON CSA09/04/26Deportivo Recoleta1-1 (1-1)San Lorenzo6-4-0.52H
PAR D105/04/26Deportivo Recoleta4-2 (2-1)Sportivo San Lorenzo3-6+0.52.25T
PAR D131/03/26Club Libertad1-0 (0-0)Deportivo Recoleta8-5-0.52.25B
PAR D127/03/26Deportivo Recoleta1-0 (0-0)Rubio nu2-202.25T

Đội hình

Boca JuniorsDeportivo Recoleta
1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco17Leandro Lozano32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes18Milton Delgado25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda16Miguel Merentiel19Leonel Flores12Nelson Ferreira Gonzalez3CLuis Carlos Cardozo Espillaga5Nicolas Marotta15Blas Medina25Dairon Mosquera Chaverra7Ronal Domínguez17Wilfrido Baez18Pedro Rios38Alexander Franco30Paul Charpentier33Aldo González

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
39
6
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
190
46
Tấn công nguy hiểm
126
24
Sút ngoài cầu môn
23
1
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
78%
22%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
732
215
TL chuyền bóng thành công
91%
63%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
26
13
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
12
3
Chuyền dài
20
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.45
0.45
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Boca Juniors (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 6 (29%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO

Deportivo Recoleta (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 4 (15%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (65%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
15
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
16
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Boca JuniorsDeportivo Recoleta

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
03
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Boca JuniorsDeportivo Recoleta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
75
Thắng 1
56
Hòa
45
Thua 1
11
Thua 2+
Boca JuniorsDeportivo Recoleta

Boca Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Leonel Flores
Tiền đạo
9.115/158/631
18Milton Delgado
Tiền vệ phòng ngự
913/1114/1226
25Santiago Ascacibar
Tiền vệ phòng ngự
8.616/230/342
10Tomas Aranda
Tiền vệ
8.46/279/882
5Leandro Daniel Paredes
Tiền vệ phòng ngự
84/0145/1561
2Lorenzo Gallotti
Trung vệ
7.90/056/580
17Leandro Lozano
Hậu vệ phải
7.91/046/501
16Miguel Merentiel
Trung phong
7.818/024/270
32Ayrton Enrique Costa
Trung vệ
7.22/148/532🟨
3Lautaro Blanco
Hậu vệ trái
7.20/032/373
1Alvaro Montero Fernandez
Thủ môn
6.80/04/60
22Sebastian Villa Cano (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
9.122/119/221
26Marco Pellegrino (dự bị)
Trung vệ
6.40/07/80
11Angel Rodrigo Romero Villamayor (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/00/00
21Kevin Zenon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/06/81

Deportivo Recoleta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Pedro Rios
Hậu vệ
7.511/113/153
5Nicolas Marotta
Hậu vệ
6.72/08/152
7Ronal Domínguez
Hậu vệ phải
6.50/015/181
12Nelson Ferreira Gonzalez
Thủ môn
6.20/019/420
3Luis Carlos Cardozo Espillaga
Trung vệ
6.10/012/161
30Paul Charpentier
Tiền đạo
6.10/07/103
15Blas Medina
Hậu vệ
5.90/06/132
33Aldo González
Hộ công
5.82/111/151
38Alexander Franco
Tiền vệ
5.70/011/140🟨
25Dairon Mosquera Chaverra
Hậu vệ
4.90/013/185🟨🟥
17Wilfrido Baez
Tiền đạo cánh phải
4.71/15/112🟥
32Lucas Monzon (dự bị)
Hậu vệ
6.40/02/21
6Jose Espinola (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/110
22Orlín Barreto (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/31
8Fernando Carlos Galeano Silva (dự bị)
Tiền vệ
60/04/100
19Héctor López (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Boca Juniors Thông tin Deportivo Recoleta
1905-4-3 Thành lập
Estadio Alberto J. Armando Sân nhà
57395 Sức chứa 0
Claudio Ubeda HLV Jorge González
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.165.6012.000.802.500.920.901.750.88
Live1.14 ↓5.90 ↑13.00 ↑0.70 ↓4.501.00 ↑0.88 ↓0.500.88
EasybetsSớm1.265.6010.800.962.500.860.811.500.91
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑4.500.07 ↓2.20 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.225.7513.000.992.750.840.971.750.86
Live1.01 ↓15.00 ↑101.00 ↑1.94 ↑4.500.37 ↓1.22 ↑0.250.68 ↓
Mansion88Sớm1.413.756.900.893.000.950.882.000.98
Live1.12 ↓5.80 ↑30.00 ↑3.44 ↑4.500.17 ↓0.95 ↑0.250.95 ↓
InterwettenSớm1.404.508.000.852.500.851.051.500.70
Live1.15 ↓5.50 ↑55.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓0.85 ↓2.000.85 ↑
10BETSớm1.254.9011.000.953.000.73---
Live1.13 ↓5.39 ↑89.36 ↑5.58 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm1.413.756.900.893.000.950.882.000.98
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓1.38 ↑0.250.62 ↓
CrownSớm1.394.457.400.982.500.820.941.250.88
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑3.84 ↑4.500.06 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.403.916.501.042.500.801.061.250.80
Live1.46 ↑3.47 ↓7.80 ↑3.57 ↑4.500.20 ↓2.22 ↑0.250.35 ↓
WewbetSớm1.146.4519.700.913.000.930.862.001.00
Live1.13 ↓5.75 ↓39.00 ↑4.75 ↑4.500.09 ↓4.15 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.205.5010.000.572.501.25---
Live1.01 ↓23.00 ↑71.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.196.0012.500.933.000.820.791.750.96
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑4.52 ↑4.500.13 ↓3.96 ↑0.500.16 ↓
PinnacleSớm1.147.1913.910.813.000.930.802.000.96
Live1.44 ↑4.27 ↓6.80 ↓2.23 ↑4.500.34 ↓1.26 ↑0.250.63 ↓
HK Jockey ClubSớm1.126.0014.000.812.750.89---
Live1.10 ↓6.50 ↑14.000.65 ↓2.751.10 ↑---
BwinSớm1.236.0012.500.572.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.77 ↑4.500.90 ↓---
1xBetSớm1.286.1613.500.682.750.920.901.501.02
Live1.01 ↓26.00 ↑141.00 ↑3.57 ↑4.500.20 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.225.5015.001.003.000.850.801.751.05
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.255.0011.000.602.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.