Bờ Biển Ngà vs Na Uy 1-2 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 01/07/2026 00:00 · Kết thúc
Bờ Biển Ngà 1 FT HT 0-1 2
Na Uy
🟨 0-1 🟥 0-0 ⛳ 14-3
Dallas Stadium Few Cloudy 31℃~32℃
Đội hình ra sân 4141 - 433
Bờ Biển NgàNa Uy
1Yahia Fofana3NClomande Ghislain Konan7Odilon Kossounou17Guela Doue20Emmanuel Agbadou18Ibrahim Sangare8CFranck Kessie11Yan Diomande19Nicolas Pepe26Christ Inao Oulai9Ange-Yoan Bonny1Orjan Haskjold Nyland3Kristoffer Ajer5David Moller Wolfe16Marcus Holmgren Pedersen17Torbjorn Heggem6Patrick Berg8Sander Berge10CMartin Odegaard7Alexander Sorloth9Erling Haaland20Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Bờ Biển NgàNa Uy
| FT 1-2 | ||
| ▲ Evann Guessand ▼ Yan Diomande | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Bazoumana Toure ▼ NClomande Ghislain Konan | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Oumar Diakite ▼ Nicolas Pepe | 87' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 Erling Haaland(Assists:Patrick Berg) (Kiến tạo: Patrick Berg) | |
| 83' ⇄ | ▲ Fredrik Aursnes ▼ Marcus Holmgren Pedersen | |
| Amad Diallo Traore(Assists:Nicolas Pepe) (Kiến tạo: Nicolas Pepe) 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 71' ⇄ | ▲ Andreas Schjelderup ▼ Antonio Eromonsele Nordby Nusa | |
| 71' ⇄ | ▲ Oscar Bobb ▼ Alexander Sorloth | |
| ▲ Amad Diallo Traore ▼ Christ Inao Oulai | 60' ⇄ | |
| ▲ Sepe Elye Wahi ▼ Ange-Yoan Bonny | 60' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 45+1' | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Antonio Eromonsele Nordby Nusa(Assists:Martin Odegaard) (Kiến tạo: Martin Odegaard) | |
Tường thuật trực tiếp
Bờ Biển NgàNa Uy
86'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Andreas Schjelderup (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Evann Guessand (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yan Diomande (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - NClomande Ghislain Konan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agbadou (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (đánh đầu) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Antonio Eromonsele Nordby Nusa (chân phải) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sorloth (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agbadou (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Sangare (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franck Kessie (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Agbadou (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guela Doue (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Torbjorn Heggem (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - NClomande Ghislain Konan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Amad Diallo Traore, ra Christ Inao Oulai
🔁 Thay người: vào Sepe Elye Wahi, ra Ange-Yoan Bonny
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Evann Guessand, ra Yan Diomande
🔁 Thay người: vào Bazoumana Toure, ra NClomande Ghislain Konan
🔁 Thay người: vào Oumar Diakite, ra Nicolas Pepe
86'
⚽ BÀN THẮNG - Erling Haaland 1-2, kiến tạo: Patrick Berg
83'
🔁 Thay người: vào Fredrik Aursnes, ra Marcus Holmgren Pedersen
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Amad Diallo Traore 1-1, kiến tạo: Nicolas Pepe
71'
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Antonio Eromonsele Nordby Nusa
71'
🔁 Thay người: vào Oscar Bobb, ra Alexander Sorloth
68'
🚩 Việt vị
66'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Eromonsele Nordby Nusa
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Eromonsele Nordby Nusa 0-1, kiến tạo: Martin Odegaard
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
3'
🚩 Việt vị
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Valenzuela
Thống kê kỹ thuật
143
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
149
Sút bóng
54
Sút cầu môn
59116
Tấn công
6858
Tấn công nguy hiểm
92
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
47%%53%%
TL kiểm soát bóng
44%%56%%
TL kiểm soát bóng (HT)
401473
Chuyền bóng
85%%88%%
TL chuyền bóng thành công
67
Phạm lỗi
22
Việt vị
14
Cứu thua
1811
Tắc bóng
1623
Quả ném biên
46
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
1716
Chuyền dài
1.491.9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
34
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4141 vs 433
Chủ nhà
- 1 Yahia Fofana
- 3 NClomande Ghislain Konan
- 7 Odilon Kossounou
- 8 Franck Kessie C
- 9 Ange-Yoan Bonny
- 11 Yan Diomande
- 17 Guela Doue
- 18 Ibrahim Sangare
- 19 Nicolas Pepe
- 20 Emmanuel Agbadou
- 26 Christ Inao Oulai
- 2 Ousmane Diomande dự bị
- 4 Jean Michael Seri dự bị
- 5 Wilfried Stephane Singo dự bị
- 6 Seko Fofana dự bị
- 10 Simon Adingra dự bị
- 12 Sepe Elye Wahi dự bị
- 13 Christopher Operi dự bị
- 14 Oumar Diakite dự bị
- 15 Amad Diallo Traore dự bị
- 16 Mohamed Kone dự bị
- 21 Evan Ndicka dự bị
- 22 Evann Guessand dự bị
- 23 Alban Lafont dự bị
- 24 Bazoumana Toure dự bị
- 25 Parfait Guiagon dự bị
Khách
- 1 Orjan Haskjold Nyland
- 3 Kristoffer Ajer
- 5 David Moller Wolfe
- 6 Patrick Berg
- 7 Alexander Sorloth
- 8 Sander Berge
- 9 Erling Haaland
- 10 Martin Odegaard C
- 16 Marcus Holmgren Pedersen
- 17 Torbjorn Heggem
- 20 Antonio Eromonsele Nordby Nusa
- 2 Morten Thorsby dự bị
- 4 Leo Skiri Ostigard dự bị
- 11 Jorgen Strand Larsen dự bị
- 12 Sander Tangvik dự bị
- 13 Egil Selvik dự bị
- 14 Fredrik Aursnes dự bị
- 15 Fredrik Andre Bjorkan dự bị
- 18 Kristian Thorstvedt dự bị
- 19 Thelo Aasgaard dự bị
- 21 Andreas Schjelderup dự bị
- 22 Oscar Bobb dự bị
- 23 Jens Petter Hauge dự bị
- 24 Sondre Klingen Langas dự bị
- 25 Henrik Falchener dự bị
- 26 Julian Ryerson dự bị
Bờ Biển Ngà
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Ibrahim Sangare Defensive Midfield | 7.6 | 1/0 | 47/54 | 5 | |||
| 11 Yan Diomande Left Winger | 7.3 | 1/0 | 33/34 | 3 | |||
| 20 Emmanuel Agbadou Centre Back | 7 | 3/1 | 34/43 | 3 | |||
| 1 Yahia Fofana Goalkeeper | 6.9 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 26 Christ Inao Oulai Central Midfield | 6.9 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 19 Nicolas Pepe Right Winger | 6.8 | 1 | 2/1 | 24/31 | 2 | ||
| 7 Odilon Kossounou Centre Back | 6.8 | 0/0 | 36/39 | 3 | |||
| 17 Guela Doue Right-Back | 6.7 | 1/0 | 24/29 | 5 | |||
| 8 Franck Kessie Central Midfield | 6.5 | 1/1 | 41/48 | 1 | |||
| 3 NClomande Ghislain Konan Left-Back | 6.4 | 2/0 | 30/39 | 2 | |||
| 9 Ange-Yoan Bonny Centre Forward | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 15 Amad Diallo Traore (dự bị) Right Winger | 9.5 | 1 | 2/2 | 16/18 | 0 | ||
| 14 Oumar Diakite (dự bị) Centre Forward | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 12 Sepe Elye Wahi (dự bị) Centre Forward | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 22 Evann Guessand (dự bị) Right Winger | - | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 24 Bazoumana Toure (dự bị) Left Winger | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Na Uy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 Patrick Berg Defensive Midfield | 8 | 1 | 0/0 | 30/33 | 4 | ||
| 1 Orjan Haskjold Nyland Goalkeeper | 7.8 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 3 Kristoffer Ajer Centre Back | 7.6 | 0/0 | 53/54 | 3 | |||
| 9 Erling Haaland Centre Forward | 7.4 | 1 | 4/2 | 8/10 | 0 | ||
| 20 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Left Winger | 7.3 | 1 | 1/1 | 16/21 | 2 | 🟨 | |
| 10 Martin Odegaard Attacking Midfield | 7.2 | 1 | 1/0 | 58/66 | 4 | ||
| 7 Alexander Sorloth Centre Forward | 6.8 | 1/0 | 16/24 | 1 | |||
| 17 Torbjorn Heggem Centre Back | 6.7 | 1/1 | 52/53 | 2 | |||
| 8 Sander Berge Defensive Midfield | 6.6 | 0/0 | 71/78 | 5 | |||
| 16 Marcus Holmgren Pedersen Right-Back | 6.1 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 5 David Moller Wolfe Left-Back | 6 | 0/0 | 35/43 | 3 | |||
| 14 Fredrik Aursnes (dự bị) Central Midfield | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22 Oscar Bobb (dự bị) Right Winger | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 21 Andreas Schjelderup (dự bị) Left Winger | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Julian Ryerson — injured
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bờ Biển Ngà (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Na Uy (25 trận)
Ghi 2.72 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Bờ Biển Ngà | Thông tin | Na Uy |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1902 |
| Felix Houphouet-Boigny | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emerse Fae | HLV | Stale Solbakken |
| Abidjan | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.