Kết quả bóng đá trận Bnei Yehuda Tel Aviv vs Hapoel Jerusalem, 13:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 13:30 ngày 10/07/2026
Bnei Yehuda Tel Aviv
2 Kết thúc HT 1-1 2
Hapoel Jerusalem
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Hamoshava Stadium

Diễn biến trận đấu

Bnei Yehuda Tel Aviv Phút Hapoel Jerusalem
FT 2-2
79' 2 - 2 Shafrau N.
Ori Hassan 2 - 1 67'
HT 1-1
45+2' 1 - 1 Abdulsalam Sani
Stav Nachmani 1 - 0 31'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 11 41
Hòa 21 61
Bại 01 01
Ghi bàn 75 155
Mất bàn 54 104
Điểm 54 184

Chủ = Bnei Yehuda Tel Aviv · Khách = Hapoel Jerusalem

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bnei Yehuda Tel Aviv (7)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Jerusalem (3)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (33%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (33%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Bnei Yehuda Tel Aviv 1 (50%)Hòa 1 (50%)Hapoel Jerusalem 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D210/02/15Bnei Yehuda Tel Aviv3-0 (2-0)Hapoel Jerusalem9-2+1.252.5T
ISR D228/10/14Hapoel Jerusalem1-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3+0.752.5H

Thành tích gần đây — Bnei Yehuda Tel Aviv

THHHTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona1-11--T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D225/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Herzliya7-1-0.52.75H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3-0.753H
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8+0.52.75T
ISR D208/05/26Hapoel Kfar Shalem0-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv5-5+0.252.75T
ISR D205/05/26Hapoel Kfar Saba1-3 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-302.75T
ISR D201/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Rishon Lezion11-6+0.252.5H
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12+0.252.5H
ISR D217/04/26Maccabi Herzliya0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv6-1402.5T
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1+0.252.25B
ISR CUP09/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv12-3--H
ISR D203/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Raanana3-3+0.752.5T
ISR D231/03/26Hapoel Nof HaGalil1-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv4-2+0.252.25H
ISR D227/03/26Hapoel Afula0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-2+0.752.5T
ISR D227/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (1-0)Ironi Modiin1-5+12.5T
ISR D224/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-9-0.752.5H
ISR D217/02/26Maccabi Kabilio Jaffa4-4 (2-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-4+0.52.5H
ISR D210/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (1-1)Hapoel Acre FC9-2+0.52.25T
ISR CUP05/02/26Beitar Jerusalem1-2 (0-2)Bnei Yehuda Tel Aviv6-2-1.252.75T

Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem

BTTBTHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0+0.252.25B
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25T
ISR D111/05/26Hapoel Jerusalem1-0 (1-0)Hapoel Bnei Sakhnin FC7-1+0.52.25T
ISR D105/05/26Maccabi Netanya1-0 (1-0)Hapoel Jerusalem3-7-0.52.75B
ISR D129/04/26Maccabi Bnei Raina0-1 (0-0)Hapoel Jerusalem4-4+0.252.25T
ISR D127/04/26Hapoel Jerusalem0-0 (0-0)Hapoel Haifa8-502.5H
ISR D119/04/26Hapoel Kiryat Shmona3-1 (0-0)Hapoel Jerusalem3-5-0.252.25B
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6-13B
ISR D104/04/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem3-9+0.52.25H
ISR D121/02/26Hapoel Jerusalem0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona5-102.5B
ISR D113/02/26Hapoel Tel Aviv3-1 (2-0)Hapoel Jerusalem4-4-12.5B
ISR D107/02/26Hapoel Jerusalem1-1 (1-0)Maccabi Haifa2-9-12.75H
ISR D131/01/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Hapoel Jerusalem7-402.25H
ISR D123/01/26Hapoel Jerusalem2-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva0-9-0.252.5T
ISR D117/01/26Hapoel Jerusalem2-0 (2-0)Ironi Tiberias4-5+0.252.75T
ISR CUP14/01/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-0)Hapoel Jerusalem10-2-1.753.25B
ISR D109/01/26Maccabi Netanya1-1 (0-0)Hapoel Jerusalem7-5-0.753H
ISR D103/01/26Hapoel Jerusalem1-3 (1-2)Maccabi Tel Aviv0-6-1.253B
ISR D101/01/26Hapoel Beer Sheva4-1 (1-1)Hapoel Jerusalem3-2-1.753.25B
ISR CUP26/12/25Hapoel Jerusalem2-0 (1-0)Hapoel Umm Al Fahm10-1+23T

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
4
Sút bóng
8
8
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
60
78
Tấn công nguy hiểm
49
63
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bnei Yehuda Tel Aviv (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Jerusalem (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Jerusalem

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Jerusalem

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
74
Thắng 1
95
Hòa
03
Thua 1
16
Thua 2+
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Jerusalem

Thông tin đội bóng

Bnei Yehuda Tel Aviv Thông tin Hapoel Jerusalem
1935 Thành lập 1925
Hamoshava Stadium Sân nhà Teddy Stadium
8000 Sức chứa 21600
HLV Ziv Arie
Tel Aviv-Yafo Khu vực Holon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.402.100.842.500.990.89-0.250.94
Live3.80 ↑2.40 ↓2.60 ↑1.02 ↑3.250.82 ↓0.72 ↓-0.251.11 ↑
VcbetSớm2.903.252.250.872.500.870.78-0.250.93
Live3.80 ↑2.30 ↓2.50 ↑0.95 ↑3.250.76 ↓0.69 ↓-0.251.03 ↑
Mansion88Sớm2.903.402.100.852.500.800.80-0.250.85
Live3.23 ↑2.23 ↓2.54 ↑0.96 ↑3.250.74 ↓0.60 ↓-0.251.11 ↑
InterwettenSớm3.153.502.050.702.500.95---
Live3.70 ↑2.35 ↓2.55 ↑1.30 ↑3.500.50 ↓---
CrownSớm2.733.252.100.872.500.830.80-0.250.90
Live3.20 ↑2.23 ↓2.56 ↑0.99 ↑3.250.71 ↓1.06 ↑0.000.64 ↓
SbobetSớm3.262.262.481.002.500.700.66-0.251.04
Live3.22 ↓2.23 ↓2.54 ↑0.95 ↓3.250.75 ↑1.09 ↑0.000.61 ↓
WewbetSớm2.783.322.290.912.500.890.85-0.250.97
Live3.43 ↑2.29 ↓2.44 ↑0.93 ↑3.250.75 ↓0.67 ↓-0.251.01 ↑
LadbrokesSớm2.753.702.100.652.501.15---
Live3.60 ↑2.30 ↓2.30 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.953.352.200.872.500.870.85-0.250.90
Live3.70 ↑2.40 ↓2.50 ↑0.96 ↑3.250.79 ↓0.74 ↓-0.251.03 ↑
PinnacleSớm2.993.052.160.932.500.790.83-0.250.88
Live3.58 ↑2.29 ↓2.51 ↑0.96 ↑3.250.78 ↓0.70 ↓-0.251.05 ↑
BwinSớm2.703.602.100.632.501.10---
Live3.70 ↑2.30 ↓2.30 ↑1.10 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm3.233.951.831.223.500.561.510.000.44
Live3.74 ↑2.40 ↓2.60 ↑0.91 ↓3.250.89 ↑0.74 ↓-0.251.10 ↑
Bet 365Sớm2.803.602.100.902.750.900.88-0.250.93
Live3.75 ↑2.40 ↓2.60 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.75 ↓-0.251.05 ↑
William HillSớm2.903.102.200.912.500.80---
Live3.40 ↑2.30 ↓2.50 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.