Kết quả bóng đá trận Blyth Spartans vs Morpeth Town, 21:00 ngày 22/08/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Blyth Spartans 2 Kết thúc HT 2-0 1
Morpeth Town
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Blyth Spartans | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 12' | ||
| 27' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 69' | ||
| 87' | ||
| 90+2' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Blyth Spartans · Khách = Morpeth Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blyth Spartans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Blyth Spartans 0 (0%)Hòa 1 (14%)Morpeth Town 6 (86%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/25 | Morpeth Town | 3-0 (3-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 01/01/25 | Morpeth Town | 0-0 (0-0) | Blyth Spartans | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/08/24 | Blyth Spartans | 1-4 (0-2) | Morpeth Town | - | - | B |
| 16/12/20 | Blyth Spartans | 0-3 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 17/07/19 | Blyth Spartans | 2-4 (1-2) | Morpeth Town | - | - | B |
| 17/09/16 | Blyth Spartans | 2-4 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 31/07/13 | Blyth Spartans | 1-4 (0-2) | Morpeth Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Blyth Spartans
TBHBTHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Blyth Spartans | 2-0 (0-0) | Newcastle Blue Star | - | - | T |
| 01/08/26 | Blyth Spartans | 2-4 (2-2) | Hebburn Town | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Blyth Spartans | 0-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | H |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Ossett United | 0-1 (0-1) | Blyth Spartans | - | - | T |
| 26/02/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-1) | Blyth Spartans | -1 | 3 | H |
| 15/10/25 | Dunston UTS | 3-0 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 08/10/25 | Blyth Spartans | 3-4 (0-3) | Heaton Stannington | 0 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Hallam | 1-1 (0-1) | Blyth Spartans | - | - | H |
| 06/09/25 | North Ferriby United | 1-0 (1-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 25/08/25 | Blyth Spartans | 1-1 (0-0) | Ashington | - | - | H |
| 20/08/25 | Blyth Spartans | 2-1 (1-1) | Newton Aycliffe | -0.5 | 3 | T |
| 16/08/25 | Pontefract Collieries | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 13/08/25 | Consett AFC | 2-1 (0-1) | Blyth Spartans | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/25 | Blyth Spartans | 0-1 (0-0) | Gateshead | - | - | B |
| 16/07/25 | Morpeth Town | 3-0 (3-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 12/07/25 | Blyth Spartans | 1-2 (0-0) | Darlington | - | - | B |
| 26/04/25 | Blyth Spartans | 2-3 (2-2) | Worksop Town | - | - | B |
| 21/04/25 | Whitby Town | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | - | - | B |
| 19/04/25 | Blyth Spartans | 0-2 (0-1) | Guiseley | - | - | B |
Thành tích gần đây — Morpeth Town
HTBBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Morpeth Town | 2-2 (1-1) | Hebburn Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 18/04/26 | Rushall Olympic | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Hednesford Town | 4-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Lancaster City | 3-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Bamber Bridge | 0-2 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/03/26 | Cleethorpes Town | 3-1 (2-1) | Morpeth Town | -1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (1-0) | Morpeth Town | - | - | H |
| 28/02/26 | Morpeth Town | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
| 21/02/26 | Workington | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Morpeth Town | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 31/01/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | Guiseley | - | - | B |
| 24/01/26 | Morpeth Town | 1-0 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 17/01/26 | Gainsborough Trinity | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 10/01/26 | Ilkeston Town | 3-1 (0-1) | Morpeth Town | - | - | B |
| 01/01/26 | Morpeth Town | 0-2 (0-1) | Stockton Town | 0 | 2.5 | B |
| 26/12/25 | Whitby Town | 1-2 (1-2) | Morpeth Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
23
Sút bóng
76
Sút cầu môn
31
Tấn công
93104
Tấn công nguy hiểm
3729
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B6T6 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B5T5 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn3.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn3.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blyth Spartans (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Morpeth Town (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blyth Spartans (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blyth Spartans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | |
| Croft Park | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Blythe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.70 | 2.05 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.13 | 3.60 ↓ | 2.10 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.64 | 2.06 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.56 ↓ | 2.08 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.10 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.70 ↑ | 2.10 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.94 | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 3.62 | 1.93 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.53 ↓ | 2.02 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.37 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.01 ↓ | 3.52 ↓ | 2.07 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blyth Spartans | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Morpeth Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).