Kết quả bóng đá trận Blue Raycon FC (W) vs Emmarentia Pirates (W), 18:20 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 18:20 ngày 22/08/2026
Blue Raycon FC (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Emmarentia Pirates (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 4 |
Chủ = Blue Raycon FC (W) · Khách = Emmarentia Pirates (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blue Raycon FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Blue Raycon FC (W)
HTBHHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Blue Raycon FC (W) | 1-1 (1-1) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | H |
| 15/08/26 | JVW FC B (W) | 1-2 (0-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Blue Raycon FC (W) | 0-2 (0-1) | Kaizer Chiefs (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Blue Raycon FC (W) | 1-1 (0-1) | Wits University FC (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | Blue Birds FC (W) | 1-1 (1-1) | Blue Raycon FC (W) | - | - | H |
| 09/08/25 | Croesus (W) | 1-1 (0-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | H |
| 12/07/25 | JVW FC B (W) | 5-1 (3-1) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 31/05/25 | Wits University FC (W) | 4-0 (3-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Blue Raycon FC (W) | 5-2 (3-2) | NWU Vaal FC (W) | - | - | T |
| 05/04/25 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (1-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 18/08/24 | Mito Stars (W) | 2-1 (1-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 11/08/24 | Blue Raycon FC (W) | 1-1 (0-0) | Mito Stars (W) | - | - | H |
| 16/06/24 | Blue Raycon FC (W) | 2-0 (0-0) | Springs Home Sweepers FC (W) | - | - | T |
| 08/06/24 | Wits University FC (W) | 3-2 (1-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 10/09/23 | Croesus (W) | 3-1 (1-1) | Blue Raycon FC (W) | - | - | B |
| 18/06/23 | Blue Raycon FC (W) | 8-3 (3-1) | Mathaithai FC (W) | - | - | T |
| 14/05/23 | Diepkloof FC (W) | 0-2 (0-2) | Blue Raycon FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Emmarentia Pirates (W)
TBHBBTH
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 11/13 (7 trận) Châu Á: 2/2/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Emmarentia Pirates (W) | 2-0 (0-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Wits University FC (W) | 3-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Emmarentia Pirates (W) | 1-1 (1-1) | Kaizer Chiefs (W) | - | - | H |
| 04/10/25 | Johannesburg Uni B (W) | 2-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-3 (0-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Blue Birds FC (W) | 3-4 (1-3) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | T |
| 18/05/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-1 (0-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Tấn công
1817
Tấn công nguy hiểm
78
Sút ngoài cầu môn
20
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blue Raycon FC (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Emmarentia Pirates (W) (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Blue Raycon FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.85 ↓ | 3.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.68 | 3.30 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.90 ↑ | 2.97 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.30 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 4.20 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.40 | 2.83 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.84 ↓ | 2.95 ↑ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.33 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 4.00 ↓ | 3.10 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blue Raycon FC (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Emmarentia Pirates (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).