Kết quả bóng đá trận Blooming vs Independiente Petrolero, 07:30 ngày 02/10/2026
Copa LFPB · 07:30 ngày 02/10/2026
Blooming 0 Kết thúc HT 0-0 1
Independiente Petrolero
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 5' | |
| Hinojosa R. ❌ Đá hỏng penalty | 5' | |
| 27' | ||
| 27' | Chavez Suarez S. | |
| Bejarano Da. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Menacho C. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Sanchez ▼ | |
| ▲ Villarroel M. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Valverde J. ▼ | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Alvarez G. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Cardozo R. ▼ | |
| 73' | ||
| Villarroel M. | 73' | |
| ▲ Roberto Melgar Simoes ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ P.Loza ▼ | 73' ⇄ | |
| Spenhay R. | 76' | |
| 81' | ||
| 81' | C.Urdininea | |
| 83' ⇄ | ▲ P.Grass ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Alvarez G. | |
| 90' ⇄ | ▲ Luis Palma ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 20 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 13 |
Chủ = Blooming · Khách = Independiente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (15%) |
| 5 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 7 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 8 (12%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (23%) | Bại/Bại | 22 (40%) |
Đội hình
Blooming
Independiente Petrolero
71G.Almada16Bejarano Da.22Vila J.24Justiniano E.44Enoumba M.6Spenhay R.19Abisab M.7M.Villarroel10Hinojosa R.79Cuasace G.29Garces J.12Vera J.2Torres S.3Crecencio L.34Mendoza G.50Roni Santos14C.Urdininea16Chavez Suarez S.19Cristaldo G.20Mercado A.99Jefferson Carioca9Almeida G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Spenhay R.🟨 Thẻ vàng 76'
- 7M.Villarroel
- 10Hinojosa R.❌ Hỏng pen 5'
- 16Bejarano Da.🟨 Thẻ vàng 45'
- 19Abisab M.
- 22Vila J.
- 24Justiniano E.
- 29Garces J.
- 44Enoumba M.
- 71G.Almada
- 79Cuasace G.
Khách · 4231
- 2Torres S.
- 3Crecencio L.
- 9Almeida G.
- 12Vera J.
- 14C.Urdininea🟨 Thẻ vàng 81'
- 16Chavez Suarez S.🟨 Thẻ vàng 27'
- 19Cristaldo G.
- 20Mercado A.
- 34Mendoza G.
- 50Roni Santos
- 99Jefferson Carioca
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
496192
TL chuyền bóng thành công
85%64%
Phạm lỗi
96
Việt vị
22
Cứu thua
37
Quả ném biên
2615
Chuyền dài
4019
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Soria | HLV | Thiago Leitao Polieri |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.10 | 4.10 | 0.89 | 3.00 | 0.96 | 0.78 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.20 | 0.83 | 3.00 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.65 | 0.75 | 1.23 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 22.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.35 | 4.85 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.20 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.12 | 4.66 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 4.06 ↑ | 1.25 ↓ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.00 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 6.30 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.25 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blooming | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Independiente Petrolero | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).