Kết quả bóng đá trận Blooming vs Aurora, 06:30 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 16/08/2026
Blooming 3 Kết thúc HT 1-0 0
Aurora
🟨 4 - 5 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| Guilmar Centella(Assists:Roberto Hinojosa) (Kiến tạo: Roberto Hinojosa) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 28' | Alfredo Amarilla | |
| 45+1' | Alfredo Amarilla | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leonardo Viviani ▼ Ariel Osmar Flores Mamani | |
| 46' ⇄ | ▲ Leandro Barro ▼ Michael Rangel | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Luis Ramallo Cornejo ▼ Henry Vaca | |
| 58' ⇄ | ▲ Alan Terrazas ▼ Sebastian Altamirano | |
| Moises Villarroel Angulo(Assists:Roberto Hinojosa) (Kiến tạo: Roberto Hinojosa) 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 62' | Julian Velazquez | |
| Roberto Hinojosa | 67' | |
| Guilmar Centella(Assists:Matias Abisab) (Kiến tạo: Matias Abisab) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 70' | Luis Rene Barboza Quiroz | |
| Marc Francois Enoumba | 72' | |
| ▲ Auli Oliveros ▼ Roberto Hinojosa | 73' ⇄ | |
| ▲ Richard Spenhay ▼ Moises Villarroel Angulo | 73' ⇄ | |
| 76' | Leandro Barro | |
| ▲ Cesar Menacho ▼ Bayron Garces | 80' ⇄ | |
| ▲ Juan Gonzalez ▼ Marc Francois Enoumba | 80' ⇄ | |
| Richard Spenhay | 86' | |
| ▲ Eduardo Alvarez ▼ Juan Gabriel Valverde Rivera | 87' ⇄ | |
| Richard Spenhay | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 20 |
Chủ = Blooming · Khách = Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 5 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 7 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 15 (24%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 8 | 4 | 22 | 18 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 4 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 9 | 3 | 25 | 24 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 13 | 13 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 11 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Blooming 10 (50%)Hòa 2 (10%)Aurora 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/25 | Blooming | 2-1 (0-0) | Aurora | +1 | 3.25 | T |
| 01/11/25 | Blooming | 4-1 (2-0) | Aurora | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/10/25 | Aurora | 1-3 (1-0) | Blooming | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/25 | Aurora | 4-1 (1-1) | Blooming | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/12/24 | Blooming | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/24 | Aurora | 1-0 (0-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/24 | Aurora | 4-2 (1-2) | Blooming | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/03/24 | Blooming | 1-0 (0-0) | Aurora | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/23 | Aurora | 3-1 (1-1) | Blooming | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/05/23 | Blooming | 2-1 (1-0) | Aurora | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/09/22 | Aurora | 1-0 (1-0) | Blooming | -1 | 3 | B |
| 19/09/21 | Aurora | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/21 | Blooming | 1-0 (0-0) | Aurora | +1 | 2.75 | T |
| 28/12/20 | Aurora | 3-2 (1-2) | Blooming | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/20 | Blooming | 4-0 (1-0) | Aurora | +1.25 | 3 | T |
| 29/12/19 | Blooming | 0-1 (0-1) | Aurora | +1 | 3.25 | B |
| 27/09/19 | Aurora | 0-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | T |
| 29/04/19 | Aurora | 3-4 (1-2) | Blooming | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/02/19 | Blooming | 1-0 (0-0) | Aurora | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/11/18 | Aurora | 0-0 (0-0) | Blooming | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Blooming
BHBHTHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Real Potosi | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Aurora
BHHTHBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Aurora | 2-4 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Independiente Petrolero | 1-1 (1-0) | Aurora | 0 | 3 | H |
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Aurora | 3-2 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +1 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | +1 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | -0.75 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 02/03/26 | Always Ready | 3-1 (0-1) | Aurora | -2 | 4 | B |
| 27/02/26 | Aurora | 1-2 (1-1) | Always Ready | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
Đội hình
Blooming
Aurora
1Braulio Uraezana3Juan Gabriel Valverde Rivera22Julio Vila44Marc Francois Enoumba75Matheo Ocampo8CMoises Villarroel Angulo19Matias Abisab7Miguel Villarroel10Roberto Hinojosa88Guilmar Centella29Bayron Garces12Ruben Cordano3CLuis Rene Barboza Quiroz21Miyhel Ortiz22Julian Velazquez32Sebastian Altamirano5Alfredo Amarilla7Henry Vaca27Ariel Osmar Flores Mamani70Jair Torrico Camacho9Michael Rangel19Erwin Junior Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Braulio Uraezana7.7
- 3Juan Gabriel Valverde Rivera▼ Rời sân 87'7.3
- 7Miguel Villarroel6.6
- 8Moises Villarroel Angulo C⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 73'8
- 10Roberto Hinojosa🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 19Matias Abisab🎯 Kiến tạo 68'7.9
- 22Julio Vila7.5
- 29Bayron Garces▼ Rời sân 80'6.5
- 44Marc Francois Enoumba🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 75Matheo Ocampo6.4
- 88Guilmar Centella⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 68'8.3
Khách · 442
- 3Luis Rene Barboza Quiroz C🟨 Thẻ vàng 70'6.4
- 5Alfredo Amarilla🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 45+1'4.2
- 7Henry Vaca▼ Rời sân 46'6
- 9Michael Rangel▼ Rời sân 46'6.7
- 12Ruben Cordano5.3
- 19Erwin Junior Sanchez6.4
- 21Miyhel Ortiz6.5
- 22Julian Velazquez🟨 Thẻ vàng 62'5.7
- 27Ariel Osmar Flores Mamani▼ Rời sân 46'6.2
- 32Sebastian Altamirano▼ Rời sân 58'6.3
- 70Jair Torrico Camacho6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
65
Tấn công
8278
Tấn công nguy hiểm
2931
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
435358
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
1819
Việt vị
61
Cứu thua
53
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
154
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.74
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Aurora (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blooming (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Aurora (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 3 (21%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Guilmar Centella Tiền vệ | 8.3 | 2 | 3/2 | 16/16 | 0 | ||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 8 | 1 | 3/1 | 51/58 | 3 | ||
| 19Matias Abisab Tiền vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 56/68 | 4 | ||
| 10Roberto Hinojosa Tiền vệ | 7.9 | 2 | 1/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | |
| 1Braulio Uraezana Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 22Julio Vila Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 50/59 | 3 | |||
| 3Juan Gabriel Valverde Rivera Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 50/58 | 3 | |||
| 44Marc Francois Enoumba Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 3 | 🟨 | ||
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 6.5 | 4/3 | 4/4 | 0 | |||
| 75Matheo Ocampo Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 33Auli Oliveros (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 6Richard Spenhay (dự bị) Tiền vệ | 4.8 | 0/0 | 11/11 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 11Cesar Menacho (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 28Eduardo Alvarez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 18Juan Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Jair Torrico Camacho Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 40/49 | 0 | |||
| 9Michael Rangel Tiền đạo | 6.7 | 4/3 | 5/7 | 0 | |||
| 21Miyhel Ortiz Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 29/37 | 4 | |||
| 19Erwin Junior Sanchez Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 3Luis Rene Barboza Quiroz Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 32Sebastian Altamirano Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 27Ariel Osmar Flores Mamani Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 7Henry Vaca Trung phong | 6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 22Julian Velazquez Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 12Ruben Cordano Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 21/34 | 0 | |||
| 5Alfredo Amarilla Tiền vệ | 4.2 | 1/0 | 14/20 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 13/17 | 2 | |||
| 8Leonardo Viviani (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 69Alan Terrazas (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 14/16 | 0 | |||
| 16Leandro Barro (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 27/32 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Soria | HLV | Giancarlo Umana |
| Bolivia | Khu vực | Cochabamba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.10 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.95 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.20 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 32.76 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.95 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.95 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.80 ↓ | 3.70 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.53 | 3.76 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.81 | 3.87 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 33.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.99 | 3.00 | 0.75 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.73 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.57 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.24 ↑ | 22.78 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.29 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blooming | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aurora | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).