Kết quả bóng đá trận Blooming vs Always Ready, 06:30 ngày 07/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 07/08/2026
Blooming 0 Kết thúc HT 0-0 0
Always Ready
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 3℃~4℃
Tường thuật trực tiếp
Blooming
Always Ready
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio Vila (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Abisab (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Carlitos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio Vila罗尔 (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Dario Torrico (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Rai Lima
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Javier Saucedo Pereyra, ra Dario Torrico
47'
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân phải) — chệch khung thành
54'
🔁 Thay người: vào Alexis Rambal, ra Edisson Restrepo
57'
🟨 Thẻ vàng - Richet Gomez Miranda
🔁 Thay người: vào Roberto Hinojosa, ra Juan Mercado
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Juan Godoy, ra JOEL AMOROSO
🔁 Thay người: vào Juan Gonzalez, ra Mauricio Cabral
🔁 Thay người: vào Percy Loza, ra Miguel Villarroel
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Carlitos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Denilson Duran, ra Matheo Ocampo
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Carmelo Algaranaz, ra Enrique Luis Triverio
89'
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (chân phải) — bị chặn
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Alain Baroja
🎯 Dứt điểm - Matias Abisab (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Red card overturned - Moises Villarroel Angulo
🟨 Thẻ vàng - Moises Villarroel Angulo
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| Moises Villarroel Angulo ❌ Đá hỏng penalty | 4' | |
| 45' | Rai Lima | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Javier Saucedo Pereyra ▼ Dario Torrico | |
| 54' ⇄ | ▲ Alexis Rambal ▼ Edisson Restrepo | |
| 57' | Richet Gomez Miranda | |
| ▲ Roberto Hinojosa ▼ Juan Mercado | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Juan Godoy ▼ JOEL AMOROSO | |
| ▲ Juan Gonzalez ▼ Mauricio Cabral | 66' ⇄ | |
| ▲ Percy Loza ▼ Miguel Villarroel | 66' ⇄ | |
| ▲ Denilson Duran ▼ Matheo Ocampo | 77' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Carmelo Algaranaz ▼ Enrique Luis Triverio | |
| 90+2' | Alain Baroja | |
| Moises Villarroel Angulo | 90+11' | |
| Moises Villarroel Angulo(Reason:Red card overturned) 📺 VAR | 90+11' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 20 |
Chủ = Blooming · Khách = Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (28%) | Thắng/Thắng | 13 (27%) |
| 5 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (7%) | Hòa/Thắng | 11 (23%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (24%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 6 | 4 | 20 | 16 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 13 | 3 | 16 | 5 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 4 | 1 | 32 | 9 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 4 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 5 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Blooming 5 (25%)Hòa 2 (10%)Always Ready 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | Blooming | 1-2 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3 | B |
| 22/10/25 | Always Ready | 4-2 (1-0) | Blooming | -1.75 | 3.5 | B |
| 11/08/25 | Blooming | 1-0 (1-0) | Always Ready | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/25 | Always Ready | 2-1 (0-0) | Blooming | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/03/25 | Always Ready | 2-0 (0-0) | Blooming | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/25 | Blooming | 4-0 (3-0) | Always Ready | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/09/24 | Blooming | 1-1 (0-1) | Always Ready | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/24 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Blooming | -1.75 | 3 | B |
| 07/12/23 | Blooming | 2-1 (2-1) | Always Ready | 0 | 2.75 | T |
| 18/08/23 | Blooming | 2-1 (1-1) | Always Ready | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/23 | Always Ready | 2-0 (0-0) | Blooming | -2 | 3.25 | B |
| 26/04/23 | Always Ready | 1-1 (0-0) | Blooming | -2 | 3.5 | H |
| 16/08/22 | Always Ready | 5-0 (3-0) | Blooming | -2.25 | 3.25 | B |
| 16/05/22 | Always Ready | 3-0 (0-0) | Blooming | -1.75 | 3 | B |
| 02/04/22 | Blooming | 1-0 (1-0) | Always Ready | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/12/21 | Blooming | 1-2 (0-0) | Always Ready | -1 | 3 | B |
| 05/08/21 | Always Ready | 5-1 (2-1) | Blooming | -1.75 | 3.5 | B |
| 08/12/20 | Always Ready | 8-0 (5-0) | Blooming | -1.75 | 3.25 | B |
| 30/01/20 | Blooming | 0-2 (0-1) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/12/19 | Always Ready | 3-0 (0-0) | Blooming | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Blooming
BHTHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | +0.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | B |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | B |
Thành tích gần đây — Always Ready
TTTTTBBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Always Ready | 1-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +3 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +2.75 | 4 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | +1 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | -1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | +2.25 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Always Ready | 3-2 (1-2) | Bolivar | -0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Blooming
Always Ready
1Braulio Uraezana2Mauricio Cabral3Juan Gabriel Valverde Rivera22Julio Vila75Matheo Ocampo8CMoises Villarroel Angulo14Juan Mercado19Matias Abisab7Miguel Villarroel29Bayron Garces88Guilmar Centella1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez22CRichet Gomez Miranda26Edisson Restrepo5Alvaro Quiroga6Rai Lima7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude19Dario Torrico9Enrique Luis Triverio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Braulio Uraezana7
- 2Mauricio Cabral▼ Rời sân 66'6.7
- 3Juan Gabriel Valverde Rivera6.7
- 7Miguel Villarroel▼ Rời sân 66'6
- 8Moises Villarroel Angulo C🟨 Thẻ vàng 90+11' · ❌ Hỏng pen 4'6
- 14Juan Mercado▼ Rời sân 58'5.9
- 19Matias Abisab7.8
- 22Julio Vila7
- 29Bayron Garces6.1
- 75Matheo Ocampo▼ Rời sân 77'7.1
- 88Guilmar Centella6
Khách · 4231
- 1Alain Baroja🟥 Thẻ đỏ 90+2'6.9
- 5Alvaro Quiroga7
- 6Rai Lima🟨 Thẻ vàng 45'6.9
- 7JOEL AMOROSO▼ Rời sân 63'6.1
- 9Enrique Luis Triverio▼ Rời sân 88'6.1
- 10Jesus Maraude6.3
- 14Carlos Damian Medina Rodriguez6.6
- 18Carlitos Rodriguez6.4
- 19Dario Torrico▼ Rời sân 46'6.3
- 22Richet Gomez Miranda C🟨 Thẻ vàng 57'7.4
- 26Edisson Restrepo▼ Rời sân 54'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
910
Sút cầu môn
42
Tấn công
4141
Tấn công nguy hiểm
1616
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
324303
TL chuyền bóng thành công
70%71%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
03
Cứu thua
24
Tắc bóng
1513
Quả ném biên
2531
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.58
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blooming (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Always Ready (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Matias Abisab Tiền vệ | 7.8 | 2/1 | 36/45 | 8 | |||
| 75Matheo Ocampo Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 1Braulio Uraezana Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 22Julio Vila Hậu vệ | 7 | 1/1 | 21/36 | 3 | |||
| 3Juan Gabriel Valverde Rivera Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 2Mauricio Cabral Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 15/26 | 1 | |||
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 6.1 | 3/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 6 | 1/1 | 21/29 | 2 | 🟨 | ||
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 6 | 1/1 | 13/18 | 1 | |||
| 88Guilmar Centella Tiền vệ | 6 | 1/0 | 22/27 | 0 | |||
| 14Juan Mercado Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 18Juan Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 10Roberto Hinojosa (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 4Denilson Duran (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/12 | 2 | |||
| 20Percy Loza (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 1 |
Always Ready
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Richet Gomez Miranda Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 17/24 | 5 | 🟨 | ||
| 5Alvaro Quiroga Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 27/38 | 3 | |||
| 1Alain Baroja Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/18 | 0 | 🟥 | ||
| 6Rai Lima Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 29/37 | 3 | 🟨 | ||
| 14Carlos Damian Medina Rodriguez Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 18/29 | 3 | |||
| 18Carlitos Rodriguez Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 16/26 | 2 | |||
| 19Dario Torrico Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 10Jesus Maraude Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 12/19 | 0 | |||
| 26Edisson Restrepo Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 9Enrique Luis Triverio Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 16/24 | 0 | |||
| 7JOEL AMOROSO Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 23Juan Godoy (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 5/6 | 1 | |||
| 20Fernando Javier Saucedo Pereyra (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 21Alexis Rambal (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 24Carmelo Algaranaz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Soria | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.04 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.50 | 2.08 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.80 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.06 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.31 ↑ | 1.16 ↓ | 7.03 ↑ | 2.92 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.50 | 2.08 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.75 | 2.09 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.30 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.32 | 2.34 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.13 ↓ | 7.30 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.71 | 2.13 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.10 ↓ | 9.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↓ | 2.37 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.15 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.90 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.45 | 2.03 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 11.02 ↑ | 1.12 ↓ | 8.65 ↑ | 2.68 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.05 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.65 | 2.11 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↓ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.10 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blooming | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Always Ready | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).