Kết quả bóng đá trận Blooming vs Always Ready, 06:30 ngày 07/08/2026

Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 07/08/2026
Blooming
0 Kết thúc HT 0-0 0
Always Ready
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 3℃~4℃

Tường thuật trực tiếp

BloomingAlways Ready
1' Bắt đầu trận đấu
🥅 Phạt đền
4'
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Julio Vila (chân phải) — bị cản phá
4'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Matias Abisab (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân trái) — bị chặn
14'
Phạt góc
16'
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Carlitos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julio Vila罗尔 (chân phải) — bị cản phá
34'
39'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Dario Torrico (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — chệch khung thành
43'
45'
🟨 Thẻ vàng - Rai Lima
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fernando Javier Saucedo Pereyra, ra Dario Torrico
47'
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân phải) — chệch khung thành
54'
🔁 Thay người: vào Alexis Rambal, ra Edisson Restrepo
57'
🟨 Thẻ vàng - Richet Gomez Miranda
🔁 Thay người: vào Roberto Hinojosa, ra Juan Mercado
58'
Phạt góc
61'
Phạt góc
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Juan Godoy, ra JOEL AMOROSO
🔁 Thay người: vào Juan Gonzalez, ra Mauricio Cabral
66'
🔁 Thay người: vào Percy Loza, ra Miguel Villarroel
66'
Phạt góc
69'
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Carlitos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Denilson Duran, ra Matheo Ocampo
77'
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — chệch khung thành
78'
85'
Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Carmelo Algaranaz, ra Enrique Luis Triverio
89'
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (chân phải) — bị chặn
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Alain Baroja
🎯 Dứt điểm - Matias Abisab (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
VAR Decision - Red card overturned - Moises Villarroel Angulo
90+11'
🟨 Thẻ vàng - Moises Villarroel Angulo
90+11'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Blooming Phút Always Ready
Moises Villarroel Angulo Đá hỏng penalty4'
45' Rai Lima
HT 0-0
46' ▲ Fernando Javier Saucedo Pereyra ▼ Dario Torrico
54' ▲ Alexis Rambal ▼ Edisson Restrepo
57' Richet Gomez Miranda
▲ Roberto Hinojosa ▼ Juan Mercado58'
63' ▲ Juan Godoy ▼ JOEL AMOROSO
▲ Juan Gonzalez ▼ Mauricio Cabral66'
▲ Percy Loza ▼ Miguel Villarroel66'
▲ Denilson Duran ▼ Matheo Ocampo77'
88' ▲ Carmelo Algaranaz ▼ Enrique Luis Triverio
90+2' Alain Baroja
Moises Villarroel Angulo 90+11'
Moises Villarroel Angulo(Reason:Red card overturned) 📺 VAR90+11'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 12 32
Bại 10 42
Ghi bàn 34 724
Mất bàn 23 1110
Điểm 45 1220

Chủ = Blooming · Khách = Always Ready

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blooming (54)Hiệp 1 / Cả trậnAlways Ready (48)
15 (28%)Thắng/Thắng13 (27%)
5 (9%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (4%)Thắng/Bại2 (4%)
4 (7%)Hòa/Thắng11 (23%)
5 (9%)Hòa/Hòa6 (13%)
5 (9%)Hòa/Bại5 (10%)
2 (4%)Bại/Thắng3 (6%)
3 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (24%)Bại/Bại6 (13%)

Bảng xếp hạng

Blooming

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155642016219
Sân nhà8440133165
Sân khách7124713511
6 gần622247--

Always Ready

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng151041329341
Sân nhà8611174192
Sân khách7430155151
6 gần6501195--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Blooming 5 (25%)Hòa 2 (10%)Always Ready 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa29/10/25Blooming1-2 (0-0)Always Ready9-4+0.253B
Copa22/10/25Always Ready4-2 (1-0)Blooming0-5-1.753.5B
BOL D111/08/25Blooming1-0 (1-0)Always Ready5-3+0.253T
BOL D106/04/25Always Ready2-1 (0-0)Blooming5-5-1.53.5B
INT CF10/03/25Always Ready2-0 (0-0)Blooming11-2-1.753.25B
INT CF07/03/25Blooming4-0 (3-0)Always Ready5-8+0.252.75T
BOL D127/09/24Blooming1-1 (0-1)Always Ready3-402.5H
BOL D112/05/24Always Ready1-0 (1-0)Blooming4-1-1.753B
BOL D107/12/23Blooming2-1 (2-1)Always Ready2-702.75T
Copa18/08/23Blooming2-1 (1-1)Always Ready8-1+0.52.75T
BOL D126/06/23Always Ready2-0 (0-0)Blooming11-5-23.25B
Copa26/04/23Always Ready1-1 (0-0)Blooming7-2-23.5H
BOL D116/08/22Always Ready5-0 (3-0)Blooming6-2-2.253.25B
BOL D116/05/22Always Ready3-0 (0-0)Blooming6-0-1.753B
BOL D102/04/22Blooming1-0 (1-0)Always Ready4-2+0.252.75T
BOL D101/12/21Blooming1-2 (0-0)Always Ready6-3-13B
BOL D105/08/21Always Ready5-1 (2-1)Blooming7-5-1.753.5B
BOL D108/12/20Always Ready8-0 (5-0)Blooming11-2-1.753.25B
BOL D130/01/20Blooming0-2 (0-1)Always Ready7-6+0.753.25B
BOL D115/12/19Always Ready3-0 (0-0)Blooming5-1-1.753.5B

Thành tích gần đây — Blooming

BHTHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D102/08/26San Antonio Bulo Bulo2-0 (1-0)Blooming3-5-0.253.25B
BOL D127/07/26Blooming1-1 (1-0)The Strongest7-8+0.252.75H
BOL D120/07/26Blooming1-0 (1-0)Real Tomayapo5-6+1.253.25T
BOL D115/07/26Blooming1-1 (1-0)San Jose de Oruro6-2+1.253.25H
BOL D101/06/26Oriente Petrolero0-1 (0-0)Blooming7-3-0.53T
CON CSA28/05/26River Plate3-0 (0-0)Blooming8-0-2.753.5B
CON CSA22/05/26Blooming0-2 (0-1)Carabobo FC10-5-0.252.25B
BOL D114/05/26Independiente Petrolero3-1 (0-1)Blooming5-4-0.253B
BOL D111/05/26Blooming0-0 (0-0)Bolivar4-3-0.53.25H
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3-0.52.5B
BOL D105/05/26Universitario De Vinto1-1 (0-1)Blooming14-2-0.53H
CON CSA01/05/26Carabobo FC2-0 (2-0)Blooming6-5-0.752.75B
BOL D126/04/26Academia del Balompie Boliviano3-2 (1-1)Blooming10-1-0.253.25B
BOL D123/04/26Blooming2-1 (2-0)Nacional Potosi6-2+13.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5-1.752.75B
BOL D113/04/26Real Oruro2-2 (1-1)Blooming2-6-0.753.5H
CON CSA09/04/26Blooming1-1 (0-1)River Plate0-2-1.253.25H
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2+0.753T
INT CF02/04/26The Strongest4-0 (1-0)Blooming6-0--B
INT CF29/03/26Blooming1-2 (0-1)The Strongest7-7--B

Thành tích gần đây — Always Ready

TTTTTBBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D103/08/26Always Ready1-0 (0-0)Bolivar7-5+0.53.25T
BOL D126/07/26Always Ready3-1 (1-0)San Antonio Bulo Bulo9-2+34.5T
BOL D119/07/26Always Ready4-0 (0-0)Universitario De Vinto9-1+2.754T
BOL D115/07/26Real Oruro0-6 (0-3)Always Ready4-5+0.753.25T
BOL D131/05/26Academia del Balompie Boliviano1-3 (0-1)Always Ready1-8+13.25T
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11-1.53B
CON CLA20/05/26Always Ready1-2 (0-1)Mirassol3-3+0.752.75B
BOL D115/05/26Always Ready0-1 (0-1)The Strongest14-3+0.753.5B
BOL D111/05/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Always Ready3-7+0.753.5H
CON CLA06/05/26Always Ready4-0 (2-0)Lanus2-5+0.52.5T
BOL D103/05/26Always Ready3-1 (0-0)Nacional Potosi6-8+13.5T
CON CLA30/04/26Mirassol2-0 (1-0)Always Ready7-6-1.753B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9+0.253.25T
BOL D123/04/26Always Ready1-0 (1-0)Oriente Petrolero5-3+2.54.25T
CON CLA17/04/26Lanus1-0 (0-0)Always Ready11-1-1.52.75B
BOL D112/04/26Aurora1-1 (0-0)Always Ready8-703.25H
CON CLA08/04/26Always Ready0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-4+0.252.75B
BOL D105/04/26Always Ready4-0 (1-0)Real Tomayapo7-3+2.253.75T
INT CF09/03/26Bolivar2-1 (2-0)Always Ready3-6-0.753.5B
INT CF06/03/26Always Ready3-2 (1-2)Bolivar8-5-0.253.25T

Đội hình

BloomingAlways Ready
1Braulio Uraezana2Mauricio Cabral3Juan Gabriel Valverde Rivera22Julio Vila75Matheo Ocampo8CMoises Villarroel Angulo14Juan Mercado19Matias Abisab7Miguel Villarroel29Bayron Garces88Guilmar Centella1Alain Baroja14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez22CRichet Gomez Miranda26Edisson Restrepo5Alvaro Quiroga6Rai Lima7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude19Dario Torrico9Enrique Luis Triverio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
41
41
Tấn công nguy hiểm
16
16
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
324
303
TL chuyền bóng thành công
70%
71%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
15
13
Quả ném biên
25
31
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
19
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.58
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13
T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blooming (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blooming (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Always Ready (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
63
1 Bàn
31
2 Bàn
03
3 Bàn
13
4+ Bàn
127
B.thắng H1
521
B.thắng H2
BloomingAlways Ready

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
30
T/H
10
T/B
14
H/T
22
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
BloomingAlways Ready

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
34
Thắng 1
62
Hòa
36
Thua 1
71
Thua 2+
BloomingAlways Ready

Blooming

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Matias Abisab
Tiền vệ
7.82/136/458
75Matheo Ocampo
Tiền vệ
7.10/025/333
1Braulio Uraezana
Thủ môn
70/010/210
22Julio Vila
Hậu vệ
71/121/363
3Juan Gabriel Valverde Rivera
Hậu vệ
6.70/013/190
2Mauricio Cabral
Tiền đạo
6.70/015/261
29Bayron Garces
Tiền đạo
6.13/04/40
8Moises Villarroel Angulo
Tiền vệ
61/121/292🟨
7Miguel Villarroel
Tiền vệ
61/113/181
88Guilmar Centella
Tiền vệ
61/022/270
14Juan Mercado
Hậu vệ
5.90/011/131
18Juan Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ
6.90/09/121
10Roberto Hinojosa (dự bị)
Tiền vệ
6.40/014/201
4Denilson Duran (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/122
20Percy Loza (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/91

Always Ready

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Richet Gomez Miranda
Tiền vệ
7.40/017/245🟨
5Alvaro Quiroga
Tiền vệ phòng ngự
71/027/383
1Alain Baroja
Thủ môn
6.90/012/180🟥
6Rai Lima
Tiền vệ
6.92/129/373🟨
14Carlos Damian Medina Rodriguez
Hậu vệ
6.60/018/293
18Carlitos Rodriguez
Tiền vệ
6.42/116/262
19Dario Torrico
Tiền vệ
6.31/012/160
10Jesus Maraude
Tiền vệ
6.31/012/190
26Edisson Restrepo
Hậu vệ
6.20/016/201
9Enrique Luis Triverio
Tiền đạo
6.11/016/240
7JOEL AMOROSO
Tiền vệ
6.10/012/150
23Juan Godoy (dự bị)
Tiền vệ
6.62/05/61
20Fernando Javier Saucedo Pereyra (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/151
21Alexis Rambal (dự bị)
Hậu vệ
6.30/012/161
24Carmelo Algaranaz (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Blooming Thông tin Always Ready
1946-5-1 Thành lập
Estadio Tahuichi Aguilera, San Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mauricio Soria HLV Julio Cesar Baldivieso
Bolivia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.502.040.933.000.790.75-0.500.99
Live12.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑5.10 ↑0.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.883.752.101.003.250.800.86-0.250.87
Live18.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.40 ↑0.500.21 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.893.502.080.773.000.990.85-0.250.91
Live11.00 ↑1.09 ↓8.80 ↑4.54 ↑0.500.11 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.853.752.151.103.500.60---
Live10.00 ↑1.20 ↓7.50 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓---
10BETSớm2.803.602.060.913.250.74---
Live9.31 ↑1.16 ↓7.03 ↑2.92 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm2.893.502.080.773.000.990.85-0.250.91
Live8.20 ↑1.06 ↓18.00 ↑7.69 ↑0.500.02 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm2.673.752.090.773.000.990.85-0.250.91
Live11.50 ↑1.08 ↓9.30 ↑3.22 ↑0.500.13 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
SbobetSớm2.543.322.341.023.000.801.020.000.82
Live9.80 ↑1.13 ↓7.30 ↑3.44 ↑0.500.15 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm2.783.712.131.003.250.800.90-0.250.92
Live11.60 ↑1.10 ↓9.60 ↑4.00 ↑0.500.09 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm2.803.602.100.482.501.50---
Live2.45 ↓3.40 ↓2.37 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.903.602.150.973.250.770.86-0.250.86
Live17.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.90 ↑0.500.05 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm3.083.452.030.782.750.990.96-0.250.80
Live11.02 ↑1.12 ↓8.65 ↑2.68 ↑0.500.26 ↓1.22 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.753.602.051.153.500.61---
Live18.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.10 ↓0.500.57 ↓---
1xBetSớm2.843.652.110.923.250.790.81-0.250.84
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.31 ↑0.500.07 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm2.753.602.10------
Live2.45 ↓3.40 ↓2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.853.702.101.033.250.780.90-0.250.90
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.803.502.101.203.500.600.85-0.250.88
Live126.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑25.00 ↑0.500.01 ↓0.82 ↓-0.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Blooming-1/4001
Always Ready+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).