Kết quả bóng đá trận Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis, 16:00 ngày 12/09/2026
J2 League · 16:00 ngày 12/09/2026
Blaublitz Akita 4 Kết thúc HT 4-1 1
Tokushima Vortis
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Akita Municipal Yabase Football Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Blaublitz Akita | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Nonomura T. (Kiến tạo: Yoshihiro Nakano) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 23' | ⚽ 2 - 1 | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Lucas Barcelos (Kiến tạo: Daiki Watari) | |
| 3 - 2 ⚽ | 27' | |
| Shota Suzuki (Kiến tạo: Yoshihiro Nakano) 4 - 2 ⚽ | 27' | |
| 5 - 2 ⚽ | 33' | |
| Takahashi H. 6 - 2 ⚽ | 33' | |
| Shota Suzuki 7 - 2 ⚽ | 37' | |
| 39' | ||
| HT 4-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 0 | 1 | 9 | 13 |
Chủ = Blaublitz Akita · Khách = Tokushima Vortis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blaublitz Akita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Blaublitz Akita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
Tokushima Vortis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Đội hình
Blaublitz Akita
Tokushima Vortis
1Yamada G.3Ryuya Iizumi13Saito R.17Nonomura T.22Takahashi H.6Morooka H.14Oishi R.25Fujiyama T.77Nakano Y.18Handa K.34Shota Suzuki37Kai Chide Kitamura2Tanaka H.3Yamada N.97Malcolm Tsuyoshi Moyo6Kanuma N.8Iwao K.22Yanagisawa K.42Takagi Y.10Sugimoto T.11Lucas Barcelos16Watari D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Yamada G.
- 3Ryuya Iizumi
- 6Morooka H.
- 13Saito R.
- 14Oishi R.
- 17Nonomura T.⚽ Ghi bàn 17'
- 18Handa K.
- 22Takahashi H.⚽ Ghi bàn 33'
- 25Fujiyama T.
- 34Shota Suzuki⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 37'
- 77Nakano Y.🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 27'
Khách · 3421
- 2Tanaka H.
- 3Yamada N.
- 6Kanuma N.
- 8Iwao K.
- 10Sugimoto T.
- 11Lucas Barcelos⚽ Ghi bàn 23'
- 16Watari D.🎯 Kiến tạo 23'
- 22Yanagisawa K.
- 37Kai Chide Kitamura
- 42Takagi Y.
- 97Malcolm Tsuyoshi Moyo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
98209
TL chuyền bóng thành công
57%81%
Phạm lỗi
34
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blaublitz Akita (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Tokushima Vortis (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blaublitz Akita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 2004-9-7 |
| Akita Municipal Yabase Football Stadium | Sân nhà | Naruto Athletic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Ken Yoshida | HLV | Gert Engels |
| Khu vực | Tokushima Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.02 ↓ | 2.48 ↑ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.92 | 0.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.62 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.05 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.62 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.15 | 2.57 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 2.93 | 2.55 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.47 ↑ | 7.30 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.02 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.55 | 0.53 | 1.50 | 1.35 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.95 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.57 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blaublitz Akita | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Tokushima Vortis | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).