Kết quả bóng đá trận Blaublitz Akita vs Fujieda MYFC, 12:45 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:45 ngày 31/10/2026
Blaublitz Akita 1 Kết thúc HT 1-0 1
Fujieda MYFC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Blaublitz Akita | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Okazaki R. 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 25' | ||
| 25' | Rei Shimano | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Manabe H. ▼ | |
| 58' | ⚽ 2 - 1 | |
| 58' | ⚽ 2 - 2 Nakamura Y. | |
| ▲ Hasegawa T. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Takuro Iwai ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Shota Suzuki ▼ | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Maki Kitahara ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Shota Suzuki ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Okamoto T. ▼ | |
| ▲ Kosuke Sagawa ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Mizutani T. ▼ | 85' ⇄ | |
| 87' | ||
| 87' | Maki Kitahara | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Blaublitz Akita · Khách = Fujieda MYFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blaublitz Akita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Blaublitz Akita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
Fujieda MYFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
1Yamada G.2Okazaki R.13Saito R.17Nonomura T.22Takahashi H.14Oishi R.25Fujiyama T.66Doi K.77Nakano Y.8Umeda K.18Handa K.24Yoshida S.5Kusumoto T.16Mori Y.38Rei Shimano13Nakamura Y.19Yusei Kondo41Uheiji Uehata66Yuto Nagao7Matsuki S.17Kawamoto R.20Uiki Kanemoto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Yamada G.
- 2Okazaki R.⚽ Ghi bàn 19'
- 8Umeda K.
- 13Saito R.
- 14Oishi R.
- 17Nonomura T.
- 18Handa K.
- 22Takahashi H.
- 25Fujiyama T.
- 66Doi K.
- 77Nakano Y.
Khách · 3421
- 5Kusumoto T.
- 7Matsuki S.
- 13Nakamura Y.⚽ Ghi bàn 58'
- 16Mori Y.
- 17Kawamoto R.
- 19Yusei Kondo
- 20Uiki Kanemoto
- 24Yoshida S.
- 38Rei Shimano🟨 Thẻ vàng 25'
- 41Uheiji Uehata
- 66Yuto Nagao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
02
Sút bóng
911
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
11
Quả ném biên
2345
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blaublitz Akita (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Fujieda MYFC (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blaublitz Akita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Akita Municipal Yabase Football Stadium | Sân nhà | Fujieda Sports Complex Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ken Yoshida | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.08 | 2.82 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.18 ↑ | 2.70 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.93 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.93 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.98 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.01 | 2.86 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.05 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.05 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blaublitz Akita | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Fujieda MYFC | -1/4 | 1 | 0 | 5 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).