Kết quả bóng đá trận Blansko vs Vitkovice, 15:30 ngày 12/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 12/09/2026
Blansko 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vitkovice
🟨 0 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 25 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Blansko · Khách = Vitkovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blansko | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Blansko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 16 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 14 |
Vitkovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
63
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
26
Việt vị
11
Quả ném biên
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blansko (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Blansko | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.91 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.93 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.13 | 2.03 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.92 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.13 | 3.28 | 1.90 | 1.00 | 3.00 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.94 ↑ | 1.25 ↓ | 6.60 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.87 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.80 ↑ | 1.95 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 | 0.76 ↑ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.80 | 1.97 | 1.12 | 3.25 | 0.63 | 0.98 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.16 ↓ | 10.40 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Blansko | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vitkovice | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).